Kết quả Gjovik Lyn vs Rade, 20h00 ngày 25/07

  • Thứ bảy, Ngày 25/07/2026
    20:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 13
    Mùa giải (Season): 2026
    Rade 2
    3
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    1.03
    +0.25
    0.78
    O 3
    1.00
    U 3
    0.80
    1
    2.20
    X
    3.70
    2
    2.55
    Hiệp 1
    +0
    1.03
    -0
    0.77
    O 1
    0.80
    U 1
    1.00
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Gjovik Lyn vs Rade

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 18°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 13

  • Gjovik Lyn vs Rade: Diễn biến chính

  • 27'
    0-0
  • 37'
    0-0
  • 68'
    0-0
  • 75'
    0-1
    goal Deni Hasanagic
  • 81'
    0-2
    goal Deni Hasanagic
  • 90'
    0-2
  • 90'
    0-3
    goal Altin Lajqi
  • BXH Hạng 4 Nauy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Gjovik Lyn vs Rade: Số liệu thống kê

  • Gjovik Lyn
    Rade
  • 5
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 67
    Pha tấn công
    56
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    33
  •  
     

BXH Hạng 4 Nauy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 22 17 2 3 83 32 51 53 B T B T T T
2 Elverum 22 14 2 6 61 36 25 44 T H B T B T
3 Rade 21 12 3 6 70 40 30 39 T B T T H B
4 Gjovik Lyn 22 12 2 8 36 20 16 38 T B T B B T
5 Drobak-Frogn IL 22 10 5 7 50 31 19 35 B T H T T T
6 Orn-Horten 22 10 5 7 44 35 9 35 T B H B T T
7 Sandefjord B 22 10 3 9 54 46 8 33 B T H T T H
8 Oppsal 22 10 3 9 39 35 4 33 B B T T T B
9 Raelingen 22 9 4 9 39 54 -15 31 T B H B T B
10 FC Lyn Oslo B 21 9 3 9 47 47 0 30 B T B B H B
11 Sparta Sarpsborg B 22 8 4 10 50 53 -3 28 T T T H T B
12 Fram Larvik 22 6 5 11 39 49 -10 23 T T B H B H
13 Brumunddal 22 3 3 16 25 88 -63 12 B H T B B B
14 Bjorkelangen 22 1 0 21 16 87 -71 3 B B B B B B

" "