Kết quả Fauske-Sprint vs Finnsnes, 18h00 ngày 16/08

  • Chủ nhật, Ngày 16/08/2026
    18:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 16
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.75
    0.83
    -0.75
    0.98
    O 3.75
    0.95
    U 3.75
    0.85
    1
    3.20
    X
    4.50
    2
    1.73
    Hiệp 1
    +0.25
    0.74
    -0.25
    1.02
    O 2
    0.92
    U 2
    0.88
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Fauske-Sprint vs Finnsnes

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 15°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 16

  • Fauske-Sprint vs Finnsnes: Diễn biến chính

  • 22'
    0-1
    goal Lasse Lovin Bendiksen
  • 29'
    0-1
  • 80'
    0-1
  • 81'
    0-2
    goal Mathias Bendiksen
  • 85'
    0-3
    goal Mathias Sandvik
  • 90'
    Emil Hansen goal 
    1-3
  • BXH Hạng 4 Nauy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Fauske-Sprint vs Finnsnes: Số liệu thống kê

  • Fauske-Sprint
    Finnsnes
  • 6
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 90
    Pha tấn công
    84
  •  
     
  • 45
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     

BXH Hạng 4 Nauy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 22 17 2 3 83 32 51 53 B T B T T T
2 Elverum 22 14 2 6 61 36 25 44 T H B T B T
3 Rade 21 12 3 6 70 40 30 39 T B T T H B
4 Gjovik Lyn 22 12 2 8 36 20 16 38 T B T B B T
5 Drobak-Frogn IL 22 10 5 7 50 31 19 35 B T H T T T
6 Orn-Horten 22 10 5 7 44 35 9 35 T B H B T T
7 Sandefjord B 22 10 3 9 54 46 8 33 B T H T T H
8 Oppsal 22 10 3 9 39 35 4 33 B B T T T B
9 Raelingen 22 9 4 9 39 54 -15 31 T B H B T B
10 FC Lyn Oslo B 21 9 3 9 47 47 0 30 B T B B H B
11 Sparta Sarpsborg B 22 8 4 10 50 53 -3 28 T T T H T B
12 Fram Larvik 22 6 5 11 39 49 -10 23 T T B H B H
13 Brumunddal 22 3 3 16 25 88 -63 12 B H T B B B
14 Bjorkelangen 22 1 0 21 16 87 -71 3 B B B B B B

" "