Kết quả Fana vs Asane Fotball B, 23h00 ngày 05/10
Kết quả Fana vs Asane Fotball B
Đối đầu Fana vs Asane Fotball B
Phong độ Fana gần đây
Phong độ Asane Fotball B gần đây
-
Thứ hai, Ngày 05/10/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.95+1
0.81O 4
0.85U 4
0.791
1.35X
5.502
5.00Hiệp 1-0.25
0.63+0.25
1.12O 2
0.74U 2
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fana vs Asane Fotball B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 10°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 22
-
Fana vs Asane Fotball B: Diễn biến chính
-
8'Jonas Lygre
1-0 -
52'1-0
-
59'Jonas Lygre
2-0 -
62'Jonas Lygre
3-0 -
64'Sondre Roth
4-0 -
72'4-0
-
73'4-0
-
76'4-1
Johan Flageborg Lie -
85'Simen Brekkhus
5-1 -
89'5-2
Lukas Finnoy
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Fana vs Asane Fotball B: Số liệu thống kê
-
FanaAsane Fotball B
-
9Phạt góc10
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)7
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
21Tổng cú sút13
-
-
9Sút trúng cầu môn6
-
-
12Sút ra ngoài7
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
90Pha tấn công94
-
-
48Tấn công nguy hiểm41
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 22 | 17 | 2 | 3 | 83 | 32 | 51 | 53 | B T B T T T |
| 2 | Elverum | 22 | 14 | 2 | 6 | 61 | 36 | 25 | 44 | T H B T B T |
| 3 | Rade | 22 | 12 | 4 | 6 | 70 | 40 | 30 | 40 | B T T H B H |
| 4 | Gjovik Lyn | 22 | 12 | 2 | 8 | 36 | 20 | 16 | 38 | T B T B B T |
| 5 | Drobak-Frogn IL | 22 | 10 | 5 | 7 | 50 | 31 | 19 | 35 | B T H T T T |
| 6 | Orn-Horten | 22 | 10 | 5 | 7 | 44 | 35 | 9 | 35 | T B H B T T |
| 7 | Sandefjord B | 22 | 10 | 3 | 9 | 54 | 46 | 8 | 33 | B T H T T H |
| 8 | Oppsal | 22 | 10 | 3 | 9 | 39 | 35 | 4 | 33 | B B T T T B |
| 9 | FC Lyn Oslo B | 22 | 9 | 4 | 9 | 47 | 47 | 0 | 31 | T B B H B H |
| 10 | Raelingen | 22 | 9 | 4 | 9 | 39 | 54 | -15 | 31 | T B H B T B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 22 | 8 | 4 | 10 | 50 | 53 | -3 | 28 | T T T H T B |
| 12 | Fram Larvik | 22 | 6 | 5 | 11 | 39 | 49 | -10 | 23 | T T B H B H |
| 13 | Brumunddal | 22 | 3 | 3 | 16 | 25 | 88 | -63 | 12 | B H T B B B |
| 14 | Bjorkelangen | 22 | 1 | 0 | 21 | 16 | 87 | -71 | 3 | B B B B B B |

