Kết quả New England Revolution vs Orlando City, 06h40 ngày 20/09
Kết quả New England Revolution vs Orlando City
Nhận định, Soi kèo New England vs Orlando 06h30 ngày 20/09: 3 điểm ở lại
Đối đầu New England Revolution vs Orlando City
Phong độ New England Revolution gần đây
Phong độ Orlando City gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.86+0.5
1.02O 3.25
0.88U 3.25
0.961
1.83X
4.002
3.55Hiệp 1-0.25
0.91+0.25
0.93O 1.5
1.09U 1.5
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu New England Revolution vs Orlando City
-
Sân vận động: Boston Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29℃~30℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 26
-
New England Revolution vs Orlando City: Diễn biến chính
-
14'Brooklyn Raines0-0
-
19'Carles Gil de Pareja Vicent(Assists:Jackson Yueill)
1-0 -
46'1-0Eduard Andres Atuesta Velasco
Luis Otavio -
46'1-0Zakaria Taifi
Tyrese Spicer -
47'Will Sands1-0
-
59'Peyton Miller
2-0 -
62'2-1
Iván Angulo -
71'Ilay Feingold
Jackson Yueill2-1 -
71'2-1Daryl Dike
Marco Pasalic -
77'2-1Harvey Sarajian
Bernardo Rhein -
80'Ilay Feingold2-1
-
82'2-1Joran Gerbet(Reason:Penalty awarded)
-
88'2-2
Martin Ezequiel Ojeda -
89'Diego Fagundez
Daniel Gazdag2-2 -
90'Peyton Miller
3-2 -
90'Peyton Miller3-2
-
90'3-2Tiago
Joran Gerbet -
90'Carles Gil de Pareja Vicent(Assists:Dor Turgeman)
4-2 -
90'Wilson Harris
Dor Turgeman4-2 -
90'Joshua Wynder
Matt Polster4-2
-
New England Revolution vs Orlando City: Đội hình chính và dự bị
-
New England Revolution4-3-3Orlando City4-4-230Matt Turner23Will Sands2Mamadou Fofana22Ethan Kohler8Matt Polster14Jackson Yueill21Brooklyn Raines10Carles Gil de Pareja Vicent16Daniel Gazdag99Dor Turgeman25Peyton Miller22Justin Ellis10Martin Ezequiel Ojeda87Marco Pasalic5Luis Otavio35Joran Gerbet14Tyrese Spicer77Iván Angulo4David Brekalo6Robin Jansson44Bernardo Rhein71Maxime Crepeau
- Đội hình dự bị
-
15Cody Baker4Tanner Beason77Diego Fagundez12Ilay Feingold73JD Gunn27Wilson Harris65Judah Siqueira66Joshua Wynder17Marcos ZambranoEduard Andres Atuesta Velasco 20Wilder Jose Cartagena Mendoza 16Daryl Dike 9Adrian Marin Gomez 3Javier Otero 12Harvey Sarajian 23Zakaria Taifi 19Tiago 11Vinicius Nogueira 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marko MitrovicOscar Pareja
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
New England Revolution vs Orlando City: Số liệu thống kê
-
New England RevolutionOrlando City
-
10Phạt góc3
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng0
-
-
17Tổng cú sút11
-
-
9Sút trúng cầu môn5
-
-
7Sút ra ngoài2
-
-
1Cản sút4
-
-
5Sút Phạt6
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
476Số đường chuyền453
-
-
89%Chuyền chính xác86%
-
-
7Phạm lỗi5
-
-
4Việt vị0
-
-
11Đánh đầu11
-
-
7Đánh đầu thành công4
-
-
3Cứu thua5
-
-
7Rê bóng thành công8
-
-
3Đánh chặn3
-
-
8Ném biên16
-
-
8Cản phá thành công9
-
-
9Thử thách4
-
-
3Successful center4
-
-
4Kiến tạo thành bàn0
-
-
27Long pass19
-
-
105Pha tấn công93
-
-
79Tấn công nguy hiểm59
-
-
5Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
30Số pha tranh chấp thành công26
-
-
1.78Bàn thắng kỳ vọng1.36
-
-
1.75Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.57
-
-
0.03xG Set Play0
-
-
1.78Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.57
-
-
2.99Cú sút trúng đích1.58
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
16Số quả tạt chính xác11
-
-
23Tranh chấp bóng trên sân thắng22
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng4
-
-
15Phá bóng15
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 27 | 18 | 6 | 3 | 55 | 21 | 34 | 60 | T H B H T T |
| 2 | New England Revolution | 27 | 14 | 4 | 9 | 45 | 36 | 9 | 46 | T B T T T B |
| 3 | Inter Miami CF | 27 | 12 | 10 | 5 | 64 | 50 | 14 | 46 | T H H H H B |
| 4 | Charlotte FC | 27 | 12 | 7 | 8 | 47 | 38 | 9 | 43 | T H T H T B |
| 5 | Chicago Fire | 26 | 12 | 6 | 8 | 46 | 38 | 8 | 42 | H H H B B T |
| 6 | Philadelphia Union | 27 | 11 | 6 | 10 | 54 | 44 | 10 | 39 | T T T T T T |
| 7 | Orlando City | 27 | 10 | 4 | 13 | 48 | 64 | -16 | 34 | H T T T B B |
| 8 | New York Red Bulls | 27 | 9 | 6 | 12 | 34 | 51 | -17 | 33 | B H B T T B |
| 9 | New York City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 41 | 36 | 5 | 33 | H H B T B H |
| 10 | FC Cincinnati | 26 | 8 | 9 | 9 | 55 | 64 | -9 | 33 | H B B H H B |
| 11 | DC United | 26 | 6 | 12 | 8 | 34 | 42 | -8 | 30 | B H T H B H |
| 12 | Columbus Crew | 27 | 8 | 5 | 14 | 39 | 43 | -4 | 29 | B T B B T T |
| 13 | Toronto FC | 27 | 6 | 11 | 10 | 39 | 51 | -12 | 29 | H H T B B B |
| 14 | Atlanta United | 27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 45 | -13 | 27 | B H B H T H |
| 15 | CF Montreal | 27 | 6 | 6 | 15 | 34 | 54 | -20 | 24 | B B B B B T |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 26 | 15 | 5 | 6 | 59 | 26 | 33 | 50 | T B T B T H |
| 2 | St. Louis City | 27 | 13 | 8 | 6 | 48 | 36 | 12 | 47 | H T H T T T |
| 3 | FC Dallas | 27 | 13 | 8 | 6 | 50 | 42 | 8 | 47 | H T T T H T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 27 | 13 | 6 | 8 | 49 | 39 | 10 | 45 | H H T T H T |
| 5 | Houston Dynamo | 27 | 13 | 5 | 9 | 34 | 32 | 2 | 44 | H H T B H B |
| 6 | Los Angeles FC | 28 | 11 | 8 | 9 | 43 | 30 | 13 | 41 | H H T B H B |
| 7 | Seattle Sounders | 27 | 10 | 8 | 9 | 35 | 35 | 0 | 38 | H H H T T T |
| 8 | Colorado Rapids | 27 | 11 | 3 | 13 | 38 | 38 | 0 | 36 | T B H T H B |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 28 | 9 | 9 | 10 | 37 | 44 | -7 | 36 | B T B H T T |
| 10 | Portland Timbers | 27 | 9 | 5 | 13 | 48 | 51 | -3 | 32 | B T H B B B |
| 11 | Real Salt Lake | 27 | 9 | 5 | 13 | 40 | 44 | -4 | 32 | H B B B B T |
| 12 | San Diego FC | 27 | 8 | 8 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T B B B H H |
| 13 | Austin FC | 27 | 7 | 10 | 10 | 35 | 47 | -12 | 31 | T H H T H H |
| 14 | Minnesota United FC | 27 | 7 | 8 | 12 | 40 | 49 | -9 | 29 | H B B B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 27 | 6 | 3 | 18 | 32 | 65 | -33 | 21 | B B T B T B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

