Kết quả Los Angeles Galaxy vs Colorado Rapids, 09h40 ngày 27/09
Kết quả Los Angeles Galaxy vs Colorado Rapids
Nhận định, Soi kèo Los Angeles Galaxy vs Colorado Rapids 09h30 ngày 27/09: Chủ nhà đáng tin
Đối đầu Los Angeles Galaxy vs Colorado Rapids
Phong độ Los Angeles Galaxy gần đây
Phong độ Colorado Rapids gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202609:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.94+0.25
0.94O 3
0.94U 3
0.741
2.10X
3.602
3.00Hiệp 1+0
0.73-0
1.17O 1.25
1.06U 1.25
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Los Angeles Galaxy vs Colorado Rapids
-
Sân vận động: Dignity Health Sports Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25℃~26℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 27
-
Los Angeles Galaxy vs Colorado Rapids: Diễn biến chính
-
4'0-1
Donavan Phillip(Assists:Joshua Atencio) -
10'0-1Keegan Rosenberry
-
31'0-1Robert Holding
-
39'0-2
Paxten Aaronson(Assists:Robert Holding) -
46'Pablo Ruiz Barrero0-2
-
53'0-2Joshua Atencio
-
53'Reginald Jacob Cannon(OW)1-2
-
61'Marco Reus
Lucas Felipe Calegari1-2 -
66'Joao Klauss De Mello
2-2 -
67'2-2Hamzat Ojediran
Joshua Atencio -
74'Justin Haak(Assists:Robert Taylor)
3-2 -
76'3-2Darren Yapi
Keegan Rosenberry -
76'Lucas Agustin Sanabria Magole
Sergi Roberto Carnicer3-2 -
83'3-2Noah Cobb
Robert Holding -
83'3-2Alex Harris
Jackson Travis -
84'Maya Yoshida
Robert Taylor3-2 -
84'Kyogo Furuhashi
Joao Klauss De Mello3-2
-
Los Angeles Galaxy vs Colorado Rapids: Đội hình chính và dự bị
-
Los Angeles Galaxy4-4-2Colorado Rapids3-1-4-212James Thomas Marcinkowski14John Nelson15Justin Haak5Jakob Glesnes2Lucas Felipe Calegari21Robert Taylor6Sergi Roberto Carnicer17Pablo Ruiz Barrero26Harbor Miller99Joao Klauss De Mello27Erik Thommy7Morgan Whittaker32Donavan Phillip2Keegan Rosenberry29Miguel Angel Navarro Zarate10Paxten Aaronson99Jackson Travis12Joshua Atencio4Reginald Jacob Cannon6Robert Holding5Loic Williams41Nicholas Defreitas-Hansen
- Đội hình dự bị
-
3Julian Aude76Troy Elgersma7Kyogo Furuhashi25Carlos Emiro Torres Garces1Novak Micovic18Marco Reus8Lucas Agustin Sanabria Magole22Elijah Wynder4Maya YoshidaChristopher Aquino 44Adam Beaudry 31Noah Cobb 24Jonathan de la Fuente 66Alex Harris 16Hamzat Ojediran 8Kimani Stewart Baynes 27Kosi Thompson 33Darren Yapi 77
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Greg VanneyMatt Wells
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Los Angeles Galaxy vs Colorado Rapids: Số liệu thống kê
-
Los Angeles GalaxyColorado Rapids
-
5Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
16Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài2
-
-
5Cản sút3
-
-
20Sút Phạt13
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
347Số đường chuyền529
-
-
84%Chuyền chính xác88%
-
-
13Phạm lỗi20
-
-
3Việt vị1
-
-
1Đánh đầu11
-
-
8Đánh đầu thành công6
-
-
2Cứu thua5
-
-
14Rê bóng thành công12
-
-
6Đánh chặn11
-
-
13Ném biên14
-
-
14Cản phá thành công12
-
-
11Thử thách7
-
-
2Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
20Long pass38
-
-
68Pha tấn công68
-
-
40Tấn công nguy hiểm28
-
-
3Cơ hội lớn4
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
53Số pha tranh chấp thành công46
-
-
1.75Bàn thắng kỳ vọng1.84
-
-
1.56Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.46
-
-
0.19xG Set Play0.38
-
-
1.75Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.84
-
-
1.76Cú sút trúng đích2.19
-
-
32Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
13Số quả tạt chính xác13
-
-
45Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
15Phá bóng12
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 27 | 18 | 6 | 3 | 55 | 21 | 34 | 60 | T H B H T T |
| 2 | New England Revolution | 27 | 14 | 4 | 9 | 45 | 36 | 9 | 46 | T B T T T B |
| 3 | Inter Miami CF | 27 | 12 | 10 | 5 | 64 | 50 | 14 | 46 | T H H H H B |
| 4 | Charlotte FC | 27 | 12 | 7 | 8 | 47 | 38 | 9 | 43 | T H T H T B |
| 5 | Chicago Fire | 26 | 12 | 6 | 8 | 46 | 38 | 8 | 42 | H H H B B T |
| 6 | Philadelphia Union | 27 | 11 | 6 | 10 | 54 | 44 | 10 | 39 | T T T T T T |
| 7 | Orlando City | 27 | 10 | 4 | 13 | 48 | 64 | -16 | 34 | H T T T B B |
| 8 | New York Red Bulls | 27 | 9 | 6 | 12 | 34 | 51 | -17 | 33 | B H B T T B |
| 9 | New York City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 41 | 36 | 5 | 33 | H H B T B H |
| 10 | FC Cincinnati | 26 | 8 | 9 | 9 | 55 | 64 | -9 | 33 | H B B H H B |
| 11 | DC United | 26 | 6 | 12 | 8 | 34 | 42 | -8 | 30 | B H T H B H |
| 12 | Columbus Crew | 27 | 8 | 5 | 14 | 39 | 43 | -4 | 29 | B T B B T T |
| 13 | Toronto FC | 27 | 6 | 11 | 10 | 39 | 51 | -12 | 29 | H H T B B B |
| 14 | Atlanta United | 27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 45 | -13 | 27 | B H B H T H |
| 15 | CF Montreal | 27 | 6 | 6 | 15 | 34 | 54 | -20 | 24 | B B B B B T |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 26 | 15 | 5 | 6 | 59 | 26 | 33 | 50 | T B T B T H |
| 2 | St. Louis City | 27 | 13 | 8 | 6 | 48 | 36 | 12 | 47 | H T H T T T |
| 3 | FC Dallas | 27 | 13 | 8 | 6 | 50 | 42 | 8 | 47 | H T T T H T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 27 | 13 | 6 | 8 | 49 | 39 | 10 | 45 | H H T T H T |
| 5 | Houston Dynamo | 27 | 13 | 5 | 9 | 34 | 32 | 2 | 44 | H H T B H B |
| 6 | Los Angeles FC | 28 | 11 | 8 | 9 | 43 | 30 | 13 | 41 | H H T B H B |
| 7 | Seattle Sounders | 27 | 10 | 8 | 9 | 35 | 35 | 0 | 38 | H H H T T T |
| 8 | Colorado Rapids | 27 | 11 | 3 | 13 | 38 | 38 | 0 | 36 | T B H T H B |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 28 | 9 | 9 | 10 | 37 | 44 | -7 | 36 | B T B H T T |
| 10 | Portland Timbers | 27 | 9 | 5 | 13 | 48 | 51 | -3 | 32 | B T H B B B |
| 11 | Real Salt Lake | 27 | 9 | 5 | 13 | 40 | 44 | -4 | 32 | H B B B B T |
| 12 | San Diego FC | 27 | 8 | 8 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T B B B H H |
| 13 | Austin FC | 27 | 7 | 10 | 10 | 35 | 47 | -12 | 31 | T H H T H H |
| 14 | Minnesota United FC | 27 | 7 | 8 | 12 | 40 | 49 | -9 | 29 | H B B B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 27 | 6 | 3 | 18 | 32 | 65 | -33 | 21 | B B T B T B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

