Kết quả Tukums-2000 vs Grobina, 20h00 ngày 20/09
Kết quả Tukums-2000 vs Grobina
Đối đầu Tukums-2000 vs Grobina
Phong độ Tukums-2000 gần đây
Phong độ Grobina gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.88+0.25
0.88O 2.5
0.73U 2.5
1.001
2.15X
3.302
2.80Hiệp 1+0
0.77-0
0.97O 1
0.78U 1
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tukums-2000 vs Grobina
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Latvia 2026 » vòng 31
-
Tukums-2000 vs Grobina: Diễn biến chính
-
26'0-1
Milan Corryn(Assists:Ivan Tyshchenko) -
34'Rudolfs Melkis
Rudolfs Reingolcs0-1 -
45'Ruslans Deruzinskis0-1
-
52'0-1Maksims Sidorovs
Ivan Tyshchenko -
53'0-1Luiz Paulo Hilario Dodo
-
62'0-1Glebs Kluskins
Devids Dobrecovs -
66'Helvijs Joksts0-1
-
68'Koyo Shigema
Jun Toba0-1 -
68'Emils Sprukts
Davis Valmiers0-1 -
79'0-1Maksims Sidorovs
-
79'Martins Stals
Helvijs Joksts0-1 -
79'Marcis Susts
Kristers Volkovs0-1 -
82'0-1Artjoms Puzirevskis
Milan Corryn -
90'Bogdans Samoilovs
1-1
-
Tukums-2000 vs Grobina: Đội hình chính và dự bị
-
Tukums-20004-2-3-1Grobina4-2-3-112Alekss Kuprins8Rudolfs Reingolcs25Helvijs Joksts6Kristers Volkovs16Kristaps Klavins4Kaspars Anmanis5Jun Toba17Maksym Derkach10Bogdans Samoilovs21Davis Valmiers27Ruslans Deruzinskis6Milan Corryn77Luiz Paulo Hilario Dodo88Ivan Tyshchenko10Devids Dobrecovs3Davids Druzinins87Jose Martin Ribeiro2Krisjanis Rupeiks15Aleksa Jovanovic27Rolandas Baravykas11Olgerts Rascevskis21Roberts Ozols
- Đội hình dự bị
-
31Daniels Kaira34Marko Kere28Rudolfs Melkis19Daniels Radzenieks29Koyo Shigema22Emils Sprukts88Martins Stals30Marcis Susts35Martins VelikaAnton Baidal 80Glebs Kluskins 32Vjaceslavs Kudrjavcevs 1Gustavs Leitans 5Artjoms Puzirevskis 99Maksims Sidorovs 14Hirotaka Yamada 20Arturs Zjuzins 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kristaps Dislers
- BXH VĐQG Latvia
- BXH bóng đá Latvia mới nhất
-
Tukums-2000 vs Grobina: Số liệu thống kê
-
Tukums-2000Grobina
-
7Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
16Tổng cú sút11
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
1Cản sút3
-
-
17Sút Phạt8
-
-
72%Kiểm soát bóng28%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
630Số đường chuyền245
-
-
82%Chuyền chính xác63%
-
-
8Phạm lỗi17
-
-
0Việt vị2
-
-
2Cứu thua7
-
-
15Rê bóng thành công16
-
-
28Ném biên24
-
-
0Woodwork1
-
-
15Cản phá thành công16
-
-
9Thử thách18
-
-
7Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
42Long pass22
-
-
144Pha tấn công93
-
-
80Tấn công nguy hiểm44
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
72Số pha tranh chấp thành công59
-
-
1.58Bàn thắng kỳ vọng1.55
-
-
1.28Cú sút trúng đích0.24
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
36Số quả tạt chính xác13
-
-
21Phá bóng48
-
BXH VĐQG Latvia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola skola | 30 | 23 | 5 | 2 | 71 | 22 | 49 | 74 | T H T H T H |
| 2 | Riga FC | 31 | 22 | 7 | 2 | 86 | 30 | 56 | 73 | H B H H T T |
| 3 | FK Auda Riga | 31 | 18 | 7 | 6 | 49 | 30 | 19 | 61 | T H T H T H |
| 4 | FK Liepaja | 31 | 12 | 7 | 12 | 41 | 43 | -2 | 43 | T B T H H H |
| 5 | BFC Daugavpils | 31 | 10 | 9 | 12 | 35 | 35 | 0 | 39 | T H B H B H |
| 6 | Super Nova | 30 | 10 | 5 | 15 | 29 | 40 | -11 | 35 | H H T T B B |
| 7 | Jelgava | 31 | 8 | 8 | 15 | 32 | 49 | -17 | 32 | B T T B H B |
| 8 | Grobina | 31 | 5 | 11 | 15 | 21 | 52 | -31 | 26 | B B T B H H |
| 9 | Tukums-2000 | 31 | 5 | 9 | 17 | 44 | 61 | -17 | 24 | B B B T B H |
| 10 | Ogre United | 31 | 4 | 6 | 21 | 30 | 76 | -46 | 18 | B B B H B T |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

