Kết quả Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Shimshon Tel Aviv, 23h00 ngày 23/09
Kết quả Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Shimshon Tel Aviv
Đối đầu Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Shimshon Tel Aviv
Phong độ Hapoel Marmorek lrony Rehovot gần đây
Phong độ Shimshon Tel Aviv gần đây
-
Thứ tư, Ngày 23/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
1.01-0.5
0.75O 2.25
0.86U 2.25
0.901
5.75X
3.902
1.44Hiệp 1+0.25
0.93-0.25
0.81O 1
1.01U 1
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Shimshon Tel Aviv
-
Sân vận động: Itztoni Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Israel B League 2026-2027 » vòng 4
-
Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Shimshon Tel Aviv: Diễn biến chính
-
2'0-0
-
22'0-0
-
42'0-0
-
43'0-1
Ben Reichert -
47'0-1
-
48'Sotskov A.
1-1 -
49'1-1
-
66'1-2
Harel Shasha -
73'1-2
-
85'1-2
-
90'1-2
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs Shimshon Tel Aviv: Số liệu thống kê
-
Hapoel Marmorek lrony RehovotShimshon Tel Aviv
-
10Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
21Tổng cú sút15
-
-
12Sút trúng cầu môn9
-
-
9Sút ra ngoài6
-
-
18Sút Phạt11
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
11Phạm lỗi12
-
-
0Việt vị5
-
-
24Ném biên20
-
-
102Pha tấn công93
-
-
51Tấn công nguy hiểm40
-
BXH Israel B League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sport Club Dimona | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 12 | T T T B T |
| 2 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 3 | 8 | 11 | H T T T H |
| 3 | MS Jerusalem | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 11 | T H T H T |
| 4 | Hapoel Herzliya | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 11 | T T H T H |
| 5 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 11 | H H T T T |
| 6 | Shimshon Tel Aviv | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 10 | T H T T B |
| 7 | Maccabi Yavne | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 3 | 6 | 8 | T B H H T |
| 8 | Hapoel Hadera | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 8 | B H T H T |
| 9 | Sderot | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | 2 | 7 | T B T B H |
| 10 | Hapoel Azor | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | B T B T H |
| 11 | Hapoel Holon Yaniv | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | H T B T B |
| 12 | SC Maccabi Ashdod | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 6 | 1 | 6 | B H H H T |
| 13 | Kfar Saba 1928 | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 4 | B T B B H |
| 14 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | T B B B H |
| 15 | Ironi Beit Shemesh | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 13 | -8 | 4 | B B H T B |
| 16 | Hapoel Mahane Yehuda | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 2 | H H B B B |
| 17 | Tzeirey Tira | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 10 | -9 | 0 | B B B B B |
| 18 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 13 | -11 | 0 | B B B B B |

