Kết quả Torpedo Kutaisi vs Samgurali Tskh, 22h00 ngày 14/09

  • Thứ hai, Ngày 14/09/2026
    22:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 26
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.71
    +0.5
    1.05
    O 2.75
    0.91
    U 2.75
    0.85
    1
    1.85
    X
    3.50
    2
    3.40
    Hiệp 1
    -0.25
    0.99
    +0.25
    0.75
    O 1
    0.68
    U 1
    1.06
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Torpedo Kutaisi vs Samgurali Tskh

  • Sân vận động: Ramaz Shengelia Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26℃~27℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 1

VĐQG Georgia 2026 » vòng 26

  • Torpedo Kutaisi vs Samgurali Tskh: Diễn biến chính

  • 4'
    0-1
    goal Irakli Siradze(Assists:Levan Gegetchkori)
  • 22'
    Giorgi Arabidze goal 
    1-1
  • 26'
    Komnen Andric(Assists:Giorgi Arabidze) goal 
    2-1
  • 64'
    2-1
    Luqman Gilmore
  • 66'
    Nodar Lominadze(Assists:Giorgi Arabidze) goal 
    3-1
  • 69'
    Tsotne Nadaraia
    3-1
  • 87'
    Virgile Pinson
    3-1
  • 90'
    3-2
    goal Omar Patarkatsishvili(Assists:Levan Gegetchkori)
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • Torpedo Kutaisi vs Samgurali Tskh: Số liệu thống kê

  • Torpedo Kutaisi
    Samgurali Tskh
  • 2
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    22
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    10
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    12
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 90
    Pha tấn công
    92
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    76
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dinamo Tbilisi 27 13 9 5 45 30 15 48 T H H T T T
2 Dinamo Batumi 27 13 8 6 46 36 10 47 T T T T H T
3 FC Metalurgi Rustavi 27 13 7 7 32 23 9 46 T H B H T B
4 FC Saburtalo Tbilisi 27 14 4 9 38 30 8 46 T B T T T B
5 Dila Gori 27 12 4 11 38 30 8 40 B T T H B T
6 Torpedo Kutaisi 27 9 9 9 43 34 9 36 H B H H T B
7 Samgurali Tskh 27 9 5 13 38 52 -14 32 T H B B B B
8 Gagra Tbilisi 27 6 11 10 25 37 -12 29 B T B H B H
9 Spaeri FC 27 5 10 12 34 43 -9 25 B B H H B B
10 Fc Meshakhte Tkibuli 27 2 11 14 20 44 -24 17 B T H H B H

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "