Kết quả Merani Martvili vs FC Gori, 20h00 ngày 22/06

  • Thứ hai, Ngày 22/06/2026
    20:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 19
    Mùa giải (Season): 2026
    FC Gori 2
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1
    0.85
    +1
    0.95
    O 2.75
    0.95
    U 2.75
    0.81
    1
    1.50
    X
    4.00
    2
    5.00
    Hiệp 1
    -0.25
    0.65
    +0.25
    1.09
    O 1
    0.64
    U 1
    1.11
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Merani Martvili vs FC Gori

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Georgia 2026 » vòng 19

  • Merani Martvili vs FC Gori: Diễn biến chính

  • 36'
    0-0
    Giga Bekadze
  • 49'
    0-0
    Beka Rurua
  • 52'
    0-1
    goal Luca Sherozia
  • 77'
    Javokhir Esonkulov
    0-1
  • 80'
    0-2
    goal Giorgi Alimbarashvili (Assist:Giorgi Kurmashvili)
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • Merani Martvili vs FC Gori: Số liệu thống kê

  • Merani Martvili
    FC Gori
  • 8
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 8
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng
    36%
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 113
    Pha tấn công
    80
  •  
     
  • 95
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    38%
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gareji Sagarejo 27 14 8 5 35 28 7 50 T T H B T B
2 Shturmi 27 11 10 6 29 23 6 43 B B T T H T
3 FC Telavi 27 11 10 6 29 25 4 43 T B B H H H
4 Samtredia 27 11 4 12 48 40 8 37 T T T T B T
5 Merani Martvili 27 10 7 10 30 34 -4 37 B B B T T B
6 Aragvi Dusheti 27 10 5 12 30 37 -7 35 T H B B B T
7 FC Sioni Bolnisi 27 8 9 10 35 34 1 33 T T H H B B
8 FC Lazika 27 8 8 11 29 37 -8 32 B B B B T H
9 FC Kolkheti Poti 27 6 10 11 34 33 1 28 B H T H T H
10 FC Gori 27 6 9 12 27 35 -8 27 B T T H B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Championship Playoff Relegation
" "