Kết quả FC Metalurgi Rustavi vs Torpedo Kutaisi, 23h00 ngày 07/08

  • Thứ sáu, Ngày 07/08/2026
    23:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 20
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    0.83
    -0.25
    0.98
    O 2.25
    0.93
    U 2.25
    0.88
    1
    2.90
    X
    3.20
    2
    2.20
    Hiệp 1
    +0
    0.92
    -0
    0.92
    O 1
    1.04
    U 1
    0.74
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu FC Metalurgi Rustavi vs Torpedo Kutaisi

  • Sân vận động: Poladi Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 19℃~20℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

VĐQG Georgia 2026 » vòng 20

  • FC Metalurgi Rustavi vs Torpedo Kutaisi: Diễn biến chính

  • 12'
    Jean Souza de Almeida goal 
    1-0
  • 34'
    1-0
    Mateo Itrak
  • 36'
    David Ubilava
    1-0
  • 56'
    Nikoloz Chikovani
    1-0
  • 65'
    David Oliveira da Silva
    1-0
  • 68'
    1-0
    Diego Deisadze
  • 90'
    1-0
    Giorgi Kokhreidze
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • FC Metalurgi Rustavi vs Torpedo Kutaisi: Số liệu thống kê

  • FC Metalurgi Rustavi
    Torpedo Kutaisi
  • 4
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng
    62%
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 70
    Pha tấn công
    101
  •  
     
  • 37
    Tấn công nguy hiểm
    48
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dinamo Tbilisi 27 13 9 5 45 30 15 48 T H H T T T
2 Dinamo Batumi 27 13 8 6 46 36 10 47 T T T T H T
3 FC Metalurgi Rustavi 27 13 7 7 32 23 9 46 T H B H T B
4 FC Saburtalo Tbilisi 27 14 4 9 38 30 8 46 T B T T T B
5 Dila Gori 27 12 4 11 38 30 8 40 B T T H B T
6 Torpedo Kutaisi 27 9 9 9 43 34 9 36 H B H H T B
7 Samgurali Tskh 27 9 5 13 38 52 -14 32 T H B B B B
8 Gagra Tbilisi 27 6 11 10 25 37 -12 29 B T B H B H
9 Spaeri FC 27 5 10 12 34 43 -9 25 B B H H B B
10 Fc Meshakhte Tkibuli 27 2 11 14 20 44 -24 17 B T H H B H

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "