Kết quả Dinamo Tbilisi vs Gagra Tbilisi, 00h00 ngày 15/09

  • Thứ ba, Ngày 15/09/2026
    00:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 26
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1
    0.91
    +1
    0.85
    O 2.5
    0.81
    U 2.5
    0.95
    1
    1.61
    X
    3.50
    2
    4.50
    Hiệp 1
    -0.25
    0.74
    +0.25
    1.00
    O 1
    0.88
    U 1
    0.86
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Dinamo Tbilisi vs Gagra Tbilisi

  • Sân vận động: Danamo Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26℃~27℃
  • Tỷ số hiệp 1: 3 - 0

VĐQG Georgia 2026 » vòng 26

  • Dinamo Tbilisi vs Gagra Tbilisi: Diễn biến chính

  • 3'
    Nika Ninua(Assists:Leo Santos) goal 
    1-0
  • 30'
    1-0
    David Mujiri
  • 35'
    Giorgi Kharaishvili(Assists:Maxime Do Couto Teixeira) goal 
    2-0
  • 44'
    2-0
    Augusto Jose Santos Porfirio
  • 45'
    Giorgi Kharaishvili goal 
    3-0
  • 63'
    3-0
    Augusto Jose Santos Porfirio
  • 64'
    Numan Kurdic(Assists:Nika Ninua) goal 
    4-0
  • 83'
    4-0
    Richmond Adeyemi
  • 90'
    Koba Kakashvili
    4-0
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • Dinamo Tbilisi vs Gagra Tbilisi: Số liệu thống kê

  • Dinamo Tbilisi
    Gagra Tbilisi
  • 5
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 137
    Pha tấn công
    112
  •  
     
  • 69
    Tấn công nguy hiểm
    44
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dinamo Tbilisi 27 13 9 5 45 30 15 48 T H H T T T
2 Dinamo Batumi 27 13 8 6 46 36 10 47 T T T T H T
3 FC Metalurgi Rustavi 27 13 7 7 32 23 9 46 T H B H T B
4 FC Saburtalo Tbilisi 27 14 4 9 38 30 8 46 T B T T T B
5 Dila Gori 27 12 4 11 38 30 8 40 B T T H B T
6 Torpedo Kutaisi 27 9 9 9 43 34 9 36 H B H H T B
7 Samgurali Tskh 27 9 5 13 38 52 -14 32 T H B B B B
8 Gagra Tbilisi 27 6 11 10 25 37 -12 29 B T B H B H
9 Spaeri FC 27 5 10 12 34 43 -9 25 B B H H B B
10 Fc Meshakhte Tkibuli 27 2 11 14 20 44 -24 17 B T H H B H

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "