Kết quả Dinamo Tbilisi vs FC Metalurgi Rustavi, 22h00 ngày 15/08

  • Thứ bảy, Ngày 15/08/2026
    22:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 21
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.88
    +0.25
    0.93
    O 2.25
    0.78
    U 2.25
    1.03
    1
    2.05
    X
    3.10
    2
    3.25
    Hiệp 1
    +0
    0.62
    -0
    1.25
    O 1
    1.00
    U 1
    0.80
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Dinamo Tbilisi vs FC Metalurgi Rustavi

  • Sân vận động: Danamo Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19℃~20℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 3

VĐQG Georgia 2026 » vòng 21

  • Dinamo Tbilisi vs FC Metalurgi Rustavi: Diễn biến chính

  • 28'
    0-1
    goal Jean Souza de Almeida
  • 30'
    Lyes Houri
    0-1
  • 39'
    0-2
    goal Prince Osei(Assists:Yuta Nakano)
  • 45'
    0-3
    goal Solomon Kessi(Assists:Kevin Ceijas)
  • 85'
    0-3
    Irakli Iakobidze
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • Dinamo Tbilisi vs FC Metalurgi Rustavi: Số liệu thống kê

  • Dinamo Tbilisi
    FC Metalurgi Rustavi
  • 3
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 151
    Pha tấn công
    104
  •  
     
  • 73
    Tấn công nguy hiểm
    52
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dinamo Tbilisi 27 13 9 5 45 30 15 48 T H H T T T
2 Dinamo Batumi 27 13 8 6 46 36 10 47 T T T T H T
3 FC Metalurgi Rustavi 27 13 7 7 32 23 9 46 T H B H T B
4 FC Saburtalo Tbilisi 27 14 4 9 38 30 8 46 T B T T T B
5 Dila Gori 27 12 4 11 38 30 8 40 B T T H B T
6 Torpedo Kutaisi 27 9 9 9 43 34 9 36 H B H H T B
7 Samgurali Tskh 27 9 5 13 38 52 -14 32 T H B B B B
8 Gagra Tbilisi 27 6 11 10 25 37 -12 29 B T B H B H
9 Spaeri FC 27 5 10 12 34 43 -9 25 B B H H B B
10 Fc Meshakhte Tkibuli 27 2 11 14 20 44 -24 17 B T H H B H

UEFA CL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation
" "