Kết quả Dinamo Batumi vs Torpedo Kutaisi, 23h00 ngày 20/09
Kết quả Dinamo Batumi vs Torpedo Kutaisi
Đối đầu Dinamo Batumi vs Torpedo Kutaisi
Phong độ Dinamo Batumi gần đây
Phong độ Torpedo Kutaisi gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.01+0.5
0.75O 2.5
0.75U 2.5
0.951
2.00X
3.302
3.20Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dinamo Batumi vs Torpedo Kutaisi
-
Sân vận động: Chele Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Georgia 2026 » vòng 27
-
Dinamo Batumi vs Torpedo Kutaisi: Diễn biến chính
-
5'Luka Lakvekheliani0-0
-
23'0-1
Komnen Andric(Assists:Vladimer Mamuchashvili) -
27'0-1Matej Simic
-
38'0-1Luka Latsabidze
-
38'Imran Oulad Omar0-1
-
45'Tornike Kirkitadze
1-1 -
45'Guram Japaridze1-1
-
51'Guram Japaridze(Assists:Luka Lakvekheliani)
2-1 -
59'2-1Mateo Stamatov
-
67'2-1Komnen Andric
-
69'Ivan Turitsov2-1
-
77'2-2
Diego Deisadze(Assists:Virgile Pinson) -
84'Levan Shengelia2-2
-
90'Imran Oulad Omar
3-2
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Dinamo Batumi vs Torpedo Kutaisi: Số liệu thống kê
-
Dinamo BatumiTorpedo Kutaisi
-
9Phạt góc8
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
5Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
15Tổng cú sút9
-
-
6Sút trúng cầu môn7
-
-
9Sút ra ngoài2
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
137Pha tấn công83
-
-
67Tấn công nguy hiểm39
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Tbilisi | 27 | 13 | 9 | 5 | 45 | 30 | 15 | 48 | T H H T T T |
| 2 | Dinamo Batumi | 27 | 13 | 8 | 6 | 46 | 36 | 10 | 47 | T T T T H T |
| 3 | FC Metalurgi Rustavi | 27 | 13 | 7 | 7 | 32 | 23 | 9 | 46 | T H B H T B |
| 4 | FC Saburtalo Tbilisi | 27 | 14 | 4 | 9 | 38 | 30 | 8 | 46 | T B T T T B |
| 5 | Dila Gori | 27 | 12 | 4 | 11 | 38 | 30 | 8 | 40 | B T T H B T |
| 6 | Torpedo Kutaisi | 27 | 9 | 9 | 9 | 43 | 34 | 9 | 36 | H B H H T B |
| 7 | Samgurali Tskh | 27 | 9 | 5 | 13 | 38 | 52 | -14 | 32 | T H B B B B |
| 8 | Gagra Tbilisi | 27 | 6 | 11 | 10 | 25 | 37 | -12 | 29 | B T B H B H |
| 9 | Spaeri FC | 27 | 5 | 10 | 12 | 34 | 43 | -9 | 25 | B B H H B B |
| 10 | Fc Meshakhte Tkibuli | 27 | 2 | 11 | 14 | 20 | 44 | -24 | 17 | B T H H B H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation

