Kết quả Aragvi Dusheti vs Odishi 1919, 00h10 ngày 17/09

  • Thứ năm, Ngày 17/09/2026
    00:10
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 26
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.86
    +0.5
    0.90
    O 2.5
    0.77
    U 2.5
    0.87
    1
    1.95
    X
    3.40
    2
    3.25
    Hiệp 1
    -0.25
    0.96
    +0.25
    0.80
    O 1
    0.78
    U 1
    0.98
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Aragvi Dusheti vs Odishi 1919

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Georgia 2026 » vòng 26

  • Aragvi Dusheti vs Odishi 1919: Diễn biến chính

  • 36'
    0-0
    Aiatule Akondo
  • 38'
    0-0
    Zviad Sikharulia
  • 80'
    0-0
    Arvelod Khunjgurua
  • 85'
    0-1
    goal Otar Kvernadze
  • 90'
    0-1
    Otar Kvernadze
  • 90'
    Giorgi Kutateladze
    0-1
  • 90'
    Tengiz Bregvadze
    0-1
  • BXH VĐQG Georgia
  • BXH bóng đá Georgia mới nhất
  • Aragvi Dusheti vs Odishi 1919: Số liệu thống kê

  • Aragvi Dusheti
    Odishi 1919
  • 4
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    3
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 157
    Pha tấn công
    133
  •  
     
  • 85
    Tấn công nguy hiểm
    72
  •  
     

BXH VĐQG Georgia 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gareji Sagarejo 27 14 8 5 35 28 7 50 T T H B T B
2 Shturmi 27 11 10 6 29 23 6 43 B B T T H T
3 FC Telavi 27 11 10 6 29 25 4 43 T B B H H H
4 Samtredia 27 11 4 12 48 40 8 37 T T T T B T
5 Merani Martvili 27 10 7 10 30 34 -4 37 B B B T T B
6 Aragvi Dusheti 27 10 5 12 30 37 -7 35 T H B B B T
7 FC Sioni Bolnisi 27 8 9 10 35 34 1 33 T T H H B B
8 FC Lazika 27 8 8 11 29 37 -8 32 B B B B T H
9 FC Kolkheti Poti 27 6 10 11 34 33 1 28 B H T H T H
10 FC Gori 27 6 9 12 27 35 -8 27 B T T H B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Championship Playoff Relegation
" "