Kết quả Augsburg vs Bayer Leverkusen, 20h30 ngày 12/09

  • Thứ bảy, Ngày 12/09/2026
    20:30
  • Augsburg 1
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 3
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.75
    1.02
    -0.75
    0.86
    O 3.25
    0.91
    U 3.25
    0.95
    1
    4.00
    X
    4.10
    2
    1.73
    Hiệp 1
    +0.25
    1.12
    -0.25
    0.77
    O 1.5
    1.13
    U 1.5
    0.72
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Augsburg vs Bayer Leverkusen

  • Sân vận động: WWK Arena
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20℃~21℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Bundesliga 2026-2027 » vòng 3

  • Augsburg vs Bayer Leverkusen: Diễn biến chính

  • 18'
    0-1
    goal Christian Michel Kofane(Assists:Edmond Tapsoba)
  • 38'
    Noahkai Banks
    0-1
  • 50'
    Michael Gregoritsch(Assists:Hennes Behrens) goal 
    1-1
  • 55'
    Michael Gregoritsch(Assists:Fabian Rieder) goal 
    2-1
  • 58'
    Alexis Claude Maurice  
    Arijon Ibrahimovic  
    2-1
  • 60'
    2-1
    Ibrahim Maza(Reason:Goal Disallowed - Foul)
  • 63'
    2-1
     Patrik Schick
     Christian Michel Kofane
  • 63'
    2-1
     Guela Doue
     Jarell Quansah
  • 72'
    2-1
    Guela Doue
  • 75'
    2-1
     Malik Tillman
     Afonso Moreira
  • 76'
    2-1
     Martin Terrier
     Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
  • 77'
    Seol Young-Woo  
    Marius Wolf  
    2-1
  • 77'
    Mert Komur  
    Robin Fellhauer  
    2-1
  • 85'
    Rodrigo Duarte Ribeiro  
    Michael Gregoritsch  
    2-1
  • 85'
    Yannik Keitel  
    Han-Noah Massengo  
    2-1
  • 85'
    2-1
     Lucas Vazquez Iglesias
     Facundo Medina
  • 89'
    2-2
    goal Patrik Schick(Assists:Malik Tillman)
  • Augsburg vs Bayer Leverkusen: Đội hình chính và dự bị

  • Augsburg3-4-2-1
    1
    Finn Dahmen
    2
    Calvin Brackelmann
    5
    Chrislain Matsima
    40
    Noahkai Banks
    16
    Hennes Behrens
    32
    Fabian Rieder
    4
    Han-Noah Massengo
    27
    Marius Wolf
    21
    Arijon Ibrahimovic
    19
    Robin Fellhauer
    11
    Michael Gregoritsch
    35
    Christian Michel Kofane
    19
    Moussa Diaby
    30
    Ibrahim Maza
    9
    Afonso Moreira
    6
    Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
    24
    Aleix Garcia Serrano
    4
    Jarell Quansah
    12
    Edmond Tapsoba
    2
    Facundo Medina
    3
    Miguel Ortega Gutierrez
    1
    Mark Flekken
    Bayer Leverkusen4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 35Abdulay Juma Bah
    20Alexis Claude Maurice
    6Jeffrey Gouweleeuw
    14Yannik Keitel
    10Mert Komur
    22Nediljko Labrovic
    39Uchenna Ogundu
    9Rodrigo Duarte Ribeiro
    7Seol Young-Woo
    Robert Andrich 8
    Loic Bade 5
    Janis Blaswich 28
    Guela Doue 20
    Jonas Hofmann 7
    Lucas Vazquez Iglesias 17
    Patrik Schick 14
    Martin Terrier 11
    Malik Tillman 10
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Manuel Baum
    Carles Martinez
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Augsburg vs Bayer Leverkusen: Số liệu thống kê

  • Augsburg
    Bayer Leverkusen
  • Giao bóng trước
  • 2
    Phạt góc
    14
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    30
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    13
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    12
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 37%
    Kiểm soát bóng
    63%
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     
  • 348
    Số đường chuyền
    596
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    88%
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    9
  •  
     
  • 15
    Đánh đầu thành công
    7
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 12
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    5
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 4
    Successful center
    9
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 19
    Long pass
    18
  •  
     
  • Giao bóng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 71
    Pha tấn công
    113
  •  
     
  • 19
    Tấn công nguy hiểm
    71
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 5
    Số cú sút trong vòng cấm
    21
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    9
  •  
     
  • 44
    Số pha tranh chấp thành công
    32
  •  
     
  • 1.09
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.4
  •  
     
  • 1
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.26
  •  
     
  • 0.09
    xG Set Play
    1.13
  •  
     
  • 1.09
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    2.4
  •  
     
  • 1.69
    Cú sút trúng đích
    1.44
  •  
     
  • 10
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    53
  •  
     
  • 11
    Số quả tạt chính xác
    34
  •  
     
  • 29
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    25
  •  
     
  • 15
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 40
    Phá bóng
    13
  •  
     

BXH Bundesliga 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Borussia Dortmund 4 4 0 0 9 2 7 12 T T T T
2 Bayern Munchen 4 3 1 0 14 2 12 10 T H T T
3 SC Freiburg 4 3 1 0 12 3 9 10 T T T H
4 Augsburg 4 2 1 1 11 6 5 7 T T H B
5 Bayer Leverkusen 4 2 1 1 10 5 5 7 B T H T
6 FSV Mainz 05 4 2 1 1 10 6 4 7 H T B T
7 SV Elversberg 4 2 1 1 8 7 1 7 T T B H
8 Werder Bremen 4 2 1 1 8 8 0 7 B T H T
9 RB Leipzig 4 2 0 2 9 5 4 6 T B T B
10 Eintracht Frankfurt 4 1 2 1 9 10 -1 5 H B T H
11 Schalke 04 4 1 2 1 3 4 -1 5 B H T H
12 SC Paderborn 07 4 1 1 2 3 5 -2 4 H B B T
13 FC Koln 4 1 1 2 6 9 -3 4 T B H B
14 TSG Hoffenheim 4 1 0 3 7 10 -3 3 B B T B
15 VfB Stuttgart 4 1 0 3 6 9 -3 3 B T B B
16 Hamburger SV 4 1 0 3 2 13 -11 3 B B B T
17 Union Berlin 4 0 1 3 4 17 -13 1 H B B B
18 Borussia Monchengladbach 4 0 0 4 6 16 -10 0 B B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation
" "