Kết quả Kolding BK Nữ vs AGF Kvindefodbold APS Nữ, 18h00 ngày 03/10
Kết quả Kolding BK Nữ vs AGF Kvindefodbold APS Nữ
Đối đầu Kolding BK Nữ vs AGF Kvindefodbold APS Nữ
Phong độ Kolding BK Nữ gần đây
Phong độ AGF Kvindefodbold APS Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.90+0.25
0.86O 3
0.95U 3
0.811
1.95X
3.602
3.00Hiệp 1+0
0.66-0
1.08O 1.25
0.95U 1.25
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kolding BK Nữ vs AGF Kvindefodbold APS Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027 » vòng 10
-
Kolding BK Nữ vs AGF Kvindefodbold APS Nữ: Diễn biến chính
-
51'0-1
Andersen S. (Assist:Jorgensen D.) -
69'Ludvigsen F.
1-1 -
72'Ludvigsen F.
2-1 -
87'2-1Johansen C.
- BXH VĐQG Đan Mạch nữ
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
Kolding BK Nữ vs AGF Kvindefodbold APS Nữ: Số liệu thống kê
-
Kolding BK NữAGF Kvindefodbold APS Nữ
-
9Phạt góc5
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút10
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
9Sút ra ngoài7
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
85Pha tấn công91
-
-
40Tấn công nguy hiểm31
-
BXH VĐQG Đan Mạch nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 30 | 11 | 19 | 25 | T B T T T H |
| 2 | Nordsjaelland (W) | 10 | 6 | 3 | 1 | 32 | 12 | 20 | 21 | T T T T H H |
| 3 | Brondby IF (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 25 | 8 | 17 | 20 | B T T T T T |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 10 | 5 | 2 | 3 | 23 | 12 | 11 | 17 | B T B B H T |
| 5 | Midtjylland (W) | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 17 | T T B B T B |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 10 | 4 | 1 | 5 | 12 | 19 | -7 | 13 | T B T H B T |
| 7 | Kolding BK (W) | 10 | 4 | 0 | 6 | 20 | 29 | -9 | 12 | B B B T B T |
| 8 | Odense BK (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 6 | 21 | -15 | 10 | B B B H T B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 10 | 2 | 0 | 8 | 12 | 33 | -21 | 6 | T T B B B B |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 10 | 1 | 0 | 9 | 7 | 24 | -17 | 3 | B B T B B B |

