Kết quả Fortuna Hjorring Nữ vs Nordsjaelland Nữ, 18h00 ngày 26/09
Kết quả Fortuna Hjorring Nữ vs Nordsjaelland Nữ
Đối đầu Fortuna Hjorring Nữ vs Nordsjaelland Nữ
Phong độ Fortuna Hjorring Nữ gần đây
Phong độ Nordsjaelland Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.98-0.75
0.78O 2.5
0.50U 2.5
1.401
3.75X
3.702
1.73Hiệp 1+0.25
0.91-0.25
0.85O 1.25
0.67U 1.25
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fortuna Hjorring Nữ vs Nordsjaelland Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027 » vòng 9
-
Fortuna Hjorring Nữ vs Nordsjaelland Nữ: Diễn biến chính
-
58'Josefine Valvik
1-0 -
59'Prior Parcell K.1-0
-
88'1-1
Grace-Ruth Sery
- BXH VĐQG Đan Mạch nữ
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
Fortuna Hjorring Nữ vs Nordsjaelland Nữ: Số liệu thống kê
-
Fortuna Hjorring NữNordsjaelland Nữ
-
4Phạt góc9
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
7Tổng cú sút15
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài10
-
-
27%Kiểm soát bóng73%
-
-
27%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)73%
-
-
38Pha tấn công74
-
-
28Tấn công nguy hiểm70
-
BXH VĐQG Đan Mạch nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 30 | 11 | 19 | 25 | T B T T T H |
| 2 | Nordsjaelland (W) | 10 | 6 | 3 | 1 | 32 | 12 | 20 | 21 | T T T T H H |
| 3 | Brondby IF (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 25 | 8 | 17 | 20 | B T T T T T |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 10 | 5 | 2 | 3 | 23 | 12 | 11 | 17 | B T B B H T |
| 5 | Midtjylland (W) | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 17 | T T B B T B |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 10 | 4 | 1 | 5 | 12 | 19 | -7 | 13 | T B T H B T |
| 7 | Kolding BK (W) | 10 | 4 | 0 | 6 | 20 | 29 | -9 | 12 | B B B T B T |
| 8 | Odense BK (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 6 | 21 | -15 | 10 | B B B H T B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 10 | 2 | 0 | 8 | 12 | 33 | -21 | 6 | T T B B B B |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 10 | 1 | 0 | 9 | 7 | 24 | -17 | 3 | B B T B B B |

