Kết quả FC Copenhagen (W) vs Brondby IF Nữ, 20h00 ngày 03/10
Kết quả FC Copenhagen (W) vs Brondby IF Nữ
Đối đầu FC Copenhagen (W) vs Brondby IF Nữ
Phong độ FC Copenhagen (W) gần đây
Phong độ Brondby IF Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+2.25
0.89-2.25
0.87O 3.5
0.88U 3.5
0.881
11.00X
6.502
1.17Hiệp 1+1
0.82-1
0.92O 1.5
0.92U 1.5
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Copenhagen (W) vs Brondby IF Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027 » vòng 10
-
FC Copenhagen (W) vs Brondby IF Nữ: Diễn biến chính
-
16'0-0Mila Bischoff
-
40'Emmaliina Tulkki0-0
-
41'0-1
Lindwall T. -
67'0-2
Fink E. -
78'0-2Pelkowski E.
-
80'Skovbo I.0-2
-
84'Hovmark M.
1-2
- BXH VĐQG Đan Mạch nữ
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
FC Copenhagen (W) vs Brondby IF Nữ: Số liệu thống kê
-
FC Copenhagen (W)Brondby IF Nữ
-
4Phạt góc8
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
7Tổng cú sút12
-
-
2Sút trúng cầu môn7
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
69Pha tấn công75
-
-
31Tấn công nguy hiểm52
-
BXH VĐQG Đan Mạch nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 30 | 11 | 19 | 25 | T B T T T H |
| 2 | Nordsjaelland (W) | 10 | 6 | 3 | 1 | 32 | 12 | 20 | 21 | T T T T H H |
| 3 | Brondby IF (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 25 | 8 | 17 | 20 | B T T T T T |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 10 | 5 | 2 | 3 | 23 | 12 | 11 | 17 | B T B B H T |
| 5 | Midtjylland (W) | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 17 | T T B B T B |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 10 | 4 | 1 | 5 | 12 | 19 | -7 | 13 | T B T H B T |
| 7 | Kolding BK (W) | 10 | 4 | 0 | 6 | 20 | 29 | -9 | 12 | B B B T B T |
| 8 | Odense BK (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 6 | 21 | -15 | 10 | B B B H T B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 10 | 2 | 0 | 8 | 12 | 33 | -21 | 6 | T T B B B B |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 10 | 1 | 0 | 9 | 7 | 24 | -17 | 3 | B B T B B B |

