Kết quả AGF Kvindefodbold APS Nữ vs Brondby IF Nữ, 16h30 ngày 16/08
Kết quả AGF Kvindefodbold APS Nữ vs Brondby IF Nữ
Phong độ AGF Kvindefodbold APS Nữ gần đây
Phong độ Brondby IF Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 16/08/202616:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
1.02-1.25
0.74O 2.75
0.84U 2.75
0.921
6.00X
4.202
1.40Hiệp 1+0.5
0.95-0.5
0.85O 1.25
1.08U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AGF Kvindefodbold APS Nữ vs Brondby IF Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027 » vòng 3
-
AGF Kvindefodbold APS Nữ vs Brondby IF Nữ: Diễn biến chính
-
21'0-0Nejmann E.
-
31'Tingleff L.0-0
-
45'0-1
Bischoff M. (Assist:Madsen J.) -
52'Parkegaard S.0-1
-
55'0-2
Halldorsdottir H. -
84'0-3
Bischoff M.
- BXH VĐQG Đan Mạch nữ
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
AGF Kvindefodbold APS Nữ vs Brondby IF Nữ: Số liệu thống kê
-
AGF Kvindefodbold APS NữBrondby IF Nữ
-
7Phạt góc7
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút22
-
-
3Sút trúng cầu môn7
-
-
7Sút ra ngoài15
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
80Pha tấn công105
-
-
31Tấn công nguy hiểm60
-
BXH VĐQG Đan Mạch nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 30 | 11 | 19 | 25 | T B T T T H |
| 2 | Nordsjaelland (W) | 10 | 6 | 3 | 1 | 32 | 12 | 20 | 21 | T T T T H H |
| 3 | Brondby IF (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 25 | 8 | 17 | 20 | B T T T T T |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 10 | 5 | 2 | 3 | 23 | 12 | 11 | 17 | B T B B H T |
| 5 | Midtjylland (W) | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 17 | T T B B T B |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 10 | 4 | 1 | 5 | 12 | 19 | -7 | 13 | T B T H B T |
| 7 | Kolding BK (W) | 10 | 4 | 0 | 6 | 20 | 29 | -9 | 12 | B B B T B T |
| 8 | Odense BK (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 6 | 21 | -15 | 10 | B B B H T B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 10 | 2 | 0 | 8 | 12 | 33 | -21 | 6 | T T B B B B |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 10 | 1 | 0 | 9 | 7 | 24 | -17 | 3 | B B T B B B |

