Kết quả Boyaca Chico vs Dep.Independiente Medellin, 06h10 ngày 13/09
Kết quả Boyaca Chico vs Dep.Independiente Medellin
Đối đầu Boyaca Chico vs Dep.Independiente Medellin
Phong độ Boyaca Chico gần đây
Phong độ Dep.Independiente Medellin gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202606:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.95-0.5
0.81O 2.25
0.84U 2.25
0.921
4.50X
3.252
1.70Hiệp 1+0.25
0.81-0.25
0.97O 1
1.03U 1
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Boyaca Chico vs Dep.Independiente Medellin
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Colombia 2026 » vòng 10
-
Boyaca Chico vs Dep.Independiente Medellin: Diễn biến chính
-
8'Santiago Mera(Assists:Estiven Sarria)
1-0 -
10'Jhonier Alomia1-0
-
27'1-1
Jeison Medina(Assists:Halam Loboa) -
41'1-1Esneyder Mena
-
45'1-1Agustin Martegani
-
46'Daniel Polanco
Jhonier Alomia1-1 -
52'Yesus Cabrera
Jacobo Pimentel1-1 -
52'Alejandro Maya
Felipe Cifuentes1-1 -
57'Sebastian Enrique Salazar Beltran1-1
-
60'Sander Navarro
Camilo Quiceno1-1 -
66'1-1Yony Alexander Gonzalez Copete
Keiner Klinger -
66'1-1Juan Cordoba
John Montano -
69'Alejandro Maya(Assists:Cristian Mosquera)
2-1 -
73'2-1Halam Loboa
-
74'Sebastian Enrique Salazar Beltran2-1
-
79'2-1Carlos Gonzalez
Agustin Martegani -
79'2-1Diego Moreno
Halam Loboa -
89'2-1Anderson Murillo
Juan Cordoba
-
Boyaca Chico vs Dep.Independiente Medellin: Đội hình chính và dự bị
-
Boyaca Chico4-1-4-1Dep.Independiente Medellin4-4-21David Agudelo3Camilo Quiceno5Jhonier Alomia4Jefferson Mena Palacios24Cristian Mosquera6Juan Diaz Prendes16Santiago Mera21Jacobo Pimentel8Sebastian Enrique Salazar Beltran17Estiven Sarria7Felipe Cifuentes21Agustin Martegani9Jeison Medina34Keiner Klinger14Baldomero Perlaza16Halam Loboa20John Montano26Esneyder Mena4Kevin Mantilla5Joaquin Varela Romero13Jhan Mena1Salvador Ichazo Fernandez
- Đội hình dự bị
-
10Yesus Cabrera9Isaac Camargo30Mateo Gomez22Alejandro Maya15Sander Navarro19Jeronimo Pimentel2Daniel Polanco20Sebastian Viveros12Branndon ZapataEder Chaux 25Juan Cordoba 70Luis Escorcia 39Carlos Gonzalez 32Didier Moreno 6Diego Moreno 31Anderson Murillo 3Hayen Palacios 30Yony Alexander Gonzalez Copete 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mario Humberto Garcia CaboaraAlfredo Arias
- BXH VĐQG Colombia
- BXH bóng đá Colombia mới nhất
-
Boyaca Chico vs Dep.Independiente Medellin: Số liệu thống kê
-
Boyaca ChicoDep.Independiente Medellin
-
5Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
13Tổng cú sút12
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
4Cản sút4
-
-
16Sút Phạt11
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
310Số đường chuyền421
-
-
80%Chuyền chính xác86%
-
-
11Phạm lỗi16
-
-
2Việt vị2
-
-
1Đánh đầu0
-
-
5Cứu thua3
-
-
10Rê bóng thành công2
-
-
1Đánh chặn3
-
-
16Ném biên22
-
-
1Woodwork0
-
-
10Cản phá thành công3
-
-
12Thử thách3
-
-
4Successful center3
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
16Long pass31
-
-
78Pha tấn công90
-
-
18Tấn công nguy hiểm37
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
27Số pha tranh chấp thành công29
-
-
1.46Bàn thắng kỳ vọng0.92
-
-
1.2Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.88
-
-
0.26xG Set Play0.05
-
-
1.46Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.92
-
-
1.94Cú sút trúng đích1.38
-
-
14Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
14Số quả tạt chính xác11
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng23
-
-
2Tranh chấp bóng bổng thắng6
-
-
24Phá bóng10
-
BXH VĐQG Colombia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 12 | 8 | 3 | 1 | 24 | 7 | 17 | 27 | H T B H T T |
| 2 | Deportivo Cali | 12 | 7 | 3 | 2 | 20 | 9 | 11 | 24 | H T T T T T |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 11 | 6 | 5 | 0 | 20 | 10 | 10 | 23 | H T H T T T |
| 4 | Atletico Nacional Medellin | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 10 | 11 | 22 | T T T B H T |
| 5 | Millonarios | 13 | 5 | 6 | 2 | 18 | 11 | 7 | 21 | H H T T H H |
| 6 | Dep.Independiente Medellin | 11 | 6 | 2 | 3 | 19 | 15 | 4 | 20 | T B H T B H |
| 7 | Independiente Santa Fe | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 12 | 6 | 19 | T H T T B T |
| 8 | Deportes Tolima | 12 | 5 | 4 | 3 | 15 | 13 | 2 | 19 | T B B H H H |
| 9 | Cucuta | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 | 19 | -4 | 15 | B H B B T T |
| 10 | Llaneros FC | 12 | 4 | 2 | 6 | 15 | 16 | -1 | 14 | B B B T B B |
| 11 | Aguilas Doradas | 11 | 3 | 5 | 3 | 14 | 15 | -1 | 14 | H B H B B T |
| 12 | Deportiva Once Caldas | 12 | 3 | 4 | 5 | 15 | 16 | -1 | 13 | B B T B B H |
| 13 | La Equidad | 13 | 2 | 7 | 4 | 14 | 18 | -4 | 13 | H T B B H H |
| 14 | Boyaca Chico | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 18 | -8 | 12 | T T B B T H |
| 15 | Alianza Petrolera | 12 | 3 | 2 | 7 | 12 | 24 | -12 | 11 | B T T B T B |
| 16 | Fortaleza F.C | 12 | 1 | 7 | 4 | 13 | 18 | -5 | 10 | B H H B H H |
| 17 | Atletico Junior Barranquilla | 11 | 2 | 3 | 6 | 16 | 20 | -4 | 9 | H B T T B B |
| 18 | Deportivo Pasto | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 | 18 | -9 | 9 | B H T T B H |
| 19 | Deportivo Pereira | 11 | 1 | 5 | 5 | 7 | 17 | -10 | 8 | H B H H B B |
| 20 | Jaguares de Cordoba | 11 | 1 | 4 | 6 | 11 | 20 | -9 | 7 | H H H B B B |
Title Play-offs

