Kết quả Atletico Bucaramanga vs Dep.Independiente Medellin, 07h00 ngày 18/09
Kết quả Atletico Bucaramanga vs Dep.Independiente Medellin
Nhận định, Soi kèo Bucaramanga vs Medellin 06h00 ngày 18/09: Tiếp đà hưng phấn
Đối đầu Atletico Bucaramanga vs Dep.Independiente Medellin
Phong độ Atletico Bucaramanga gần đây
Phong độ Dep.Independiente Medellin gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 18/09/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.93+0.25
0.87O 2.25
0.93U 2.25
0.871
2.15X
2.872
3.30Hiệp 1+0
0.65-0
1.20O 0.75
0.62U 0.75
1.19 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Atletico Bucaramanga vs Dep.Independiente Medellin
-
Sân vận động: Estadio Alfonso Lopez
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Colombia 2026 » vòng 9
-
Atletico Bucaramanga vs Dep.Independiente Medellin: Diễn biến chính
-
16'Fabian Sambueza0-0
-
21'0-0Yony Alexander Gonzalez Copete
-
26'Luciano Pons(Assists:Emerson Batalla)
1-0 -
39'1-0Esneyder Mena
-
40'Felix Charrupí(Assists:Luciano Pons)
2-0 -
45'2-1
Jeison Medina -
46'2-1Hayen Palacios
Esneyder Mena -
46'2-1Carlos Gonzalez
Yony Alexander Gonzalez Copete -
46'2-1Daniel Catano
Jhan Mena -
51'2-2
Juan Quintero -
71'2-2Keiner Klinger
John Montano -
72'Carlos Alberto Romana Mena2-2
-
75'2-2Keiner Klinger(Reason:Goal Disallowed - Foul)
-
79'Martin Rea
Nilson David Castrillon Burbano2-2 -
79'A Murrilo
Freddy Hinestroza Arias2-2 -
85'Brandon Caicedo
Luciano Pons2-2 -
86'Leonardo Jose Flores Soto
Emerson Batalla2-2 -
87'Brandon Caicedo2-2
-
90'2-2Keiner Klinger
-
Atletico Bucaramanga vs Dep.Independiente Medellin: Đội hình chính và dự bị
-
Atletico Bucaramanga5-3-2Dep.Independiente Medellin4-2-3-125Cristopher Javier Fiermarin Forlan8Freddy Hinestroza Arias24José Ortiz23Carlos Alberto Romana Mena6Nilson David Castrillon Burbano19Aldair Gutierrez17Emerson Batalla21Felix Charrupí10Fabian Sambueza27Luciano Pons22Fabry Castro9Jeison Medina11Yony Alexander Gonzalez Copete8Juan Quintero20John Montano21Agustin Martegani6Didier Moreno26Esneyder Mena4Kevin Mantilla5Joaquin Varela Romero13Jhan Mena25Eder Chaux
- Đội hình dự bị
-
9Brandon Caicedo30Victor Cantillo28Leonardo Jose Flores Soto18Emmanuel Largacha7Kevin Londono5A Murrilo12Diego Alejandro Novoa Urrego3Martin Rea11Jhon Fredy Salazar ValenciaDaniel Catano 10Nivaldo Erazo 24Luis Escorcia 39Salvador Ichazo Fernandez 1Keiner Klinger 34Halam Loboa 16Carlos Gonzalez 32Hayen Palacios 30Baldomero Perlaza 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jose Alexis Marquez RestrepoAlfredo Arias
- BXH VĐQG Colombia
- BXH bóng đá Colombia mới nhất
-
Atletico Bucaramanga vs Dep.Independiente Medellin: Số liệu thống kê
-
Atletico BucaramangaDep.Independiente Medellin
-
1Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
8Tổng cú sút16
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
2Sút ra ngoài8
-
-
3Cản sút3
-
-
16Sút Phạt12
-
-
31%Kiểm soát bóng69%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
215Số đường chuyền471
-
-
68%Chuyền chính xác87%
-
-
13Phạm lỗi16
-
-
1Việt vị2
-
-
0Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua1
-
-
13Rê bóng thành công4
-
-
1Đánh chặn6
-
-
14Ném biên28
-
-
0Woodwork1
-
-
14Cản phá thành công4
-
-
6Thử thách8
-
-
2Successful center8
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
21Long pass23
-
-
54Pha tấn công114
-
-
17Tấn công nguy hiểm51
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
39Số pha tranh chấp thành công31
-
-
0.56Bàn thắng kỳ vọng2.57
-
-
0.39Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.03
-
-
0.16xG Set Play0.76
-
-
0.56Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.79
-
-
0.95Cú sút trúng đích1.99
-
-
5Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương30
-
-
12Số quả tạt chính xác30
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng23
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
28Phá bóng21
-
BXH VĐQG Colombia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America de Cali | 12 | 8 | 3 | 1 | 24 | 7 | 17 | 27 | H T B H T T |
| 2 | Deportivo Cali | 12 | 7 | 3 | 2 | 20 | 9 | 11 | 24 | H T T T T T |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 11 | 6 | 5 | 0 | 20 | 10 | 10 | 23 | H T H T T T |
| 4 | Atletico Nacional Medellin | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 10 | 11 | 22 | T T T B H T |
| 5 | Millonarios | 13 | 5 | 6 | 2 | 18 | 11 | 7 | 21 | H H T T H H |
| 6 | Dep.Independiente Medellin | 11 | 6 | 2 | 3 | 19 | 15 | 4 | 20 | T B H T B H |
| 7 | Independiente Santa Fe | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 12 | 6 | 19 | T H T T B T |
| 8 | Deportes Tolima | 12 | 5 | 4 | 3 | 15 | 13 | 2 | 19 | T B B H H H |
| 9 | Cucuta | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 | 19 | -4 | 15 | B H B B T T |
| 10 | Llaneros FC | 12 | 4 | 2 | 6 | 15 | 16 | -1 | 14 | B B B T B B |
| 11 | Aguilas Doradas | 11 | 3 | 5 | 3 | 14 | 15 | -1 | 14 | H B H B B T |
| 12 | Deportiva Once Caldas | 12 | 3 | 4 | 5 | 15 | 16 | -1 | 13 | B B T B B H |
| 13 | La Equidad | 13 | 2 | 7 | 4 | 14 | 18 | -4 | 13 | H T B B H H |
| 14 | Boyaca Chico | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 18 | -8 | 12 | T T B B T H |
| 15 | Alianza Petrolera | 12 | 3 | 2 | 7 | 12 | 24 | -12 | 11 | B T T B T B |
| 16 | Fortaleza F.C | 12 | 1 | 7 | 4 | 13 | 18 | -5 | 10 | B H H B H H |
| 17 | Atletico Junior Barranquilla | 11 | 2 | 3 | 6 | 16 | 20 | -4 | 9 | H B T T B B |
| 18 | Deportivo Pasto | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 | 18 | -9 | 9 | B H T T B H |
| 19 | Deportivo Pereira | 11 | 1 | 5 | 5 | 7 | 17 | -10 | 8 | H B H H B B |
| 20 | Jaguares de Cordoba | 11 | 1 | 4 | 6 | 11 | 20 | -9 | 7 | H H H B B B |
Title Play-offs

