Kết quả Union San Felipe vs San Luis Quillota, 04h00 ngày 01/10
Kết quả Union San Felipe vs San Luis Quillota
Đối đầu Union San Felipe vs San Luis Quillota
Phong độ Union San Felipe gần đây
Phong độ San Luis Quillota gần đây
-
Thứ năm, Ngày 01/10/202604:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.70-0.5
1.04O 2.5
0.91U 2.5
0.801
2.88X
3.252
2.20Hiệp 1+0
1.17-0
0.69O 1
0.97U 1
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Union San Felipe vs San Luis Quillota
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Chile 2026 » vòng 25
-
Union San Felipe vs San Luis Quillota: Diễn biến chính
-
41'Valentin Perales0-0
-
50'Bruno Vides0-0
-
59'0-0Sebastian Parada
-
63'0-0Luis Ricardo Munoz
-
88'Norberto Palmieri0-0
-
89'0-1
Luis Ricardo Munoz
- BXH Hạng 2 Chile
- BXH bóng đá Chile mới nhất
-
Union San Felipe vs San Luis Quillota: Số liệu thống kê
-
Union San FelipeSan Luis Quillota
-
4Phạt góc11
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
2Tổng cú sút21
-
-
1Sút trúng cầu môn8
-
-
1Sút ra ngoài13
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
134Pha tấn công197
-
-
40Tấn công nguy hiểm56
-
BXH Hạng 2 Chile 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 26 | 13 | 9 | 4 | 44 | 27 | 17 | 48 | B T B H T T |
| 2 | San Luis Quillota | 26 | 13 | 8 | 5 | 41 | 29 | 12 | 47 | B T T T T T |
| 3 | Santiago Wanderers | 26 | 12 | 8 | 6 | 41 | 28 | 13 | 44 | T T T B B B |
| 4 | CD Magallanes | 26 | 12 | 7 | 7 | 42 | 38 | 4 | 43 | T B H H T T |
| 5 | CSD Antofagasta | 26 | 11 | 8 | 7 | 44 | 26 | 18 | 41 | T T B H B T |
| 6 | Deportes Recoleta | 26 | 11 | 8 | 7 | 38 | 34 | 4 | 41 | T H T T H T |
| 7 | San Marcos de Arica | 26 | 10 | 9 | 7 | 33 | 24 | 9 | 39 | B B T B T T |
| 8 | CD Copiapo S.A. | 26 | 10 | 7 | 9 | 40 | 39 | 1 | 37 | B B B H T T |
| 9 | Union Espanola | 26 | 10 | 6 | 10 | 32 | 34 | -2 | 36 | T B H B H B |
| 10 | Puerto Montt | 26 | 10 | 4 | 12 | 26 | 34 | -8 | 34 | B B T B B B |
| 11 | Deportes Temuco | 26 | 8 | 8 | 10 | 40 | 36 | 4 | 32 | B T B T H B |
| 12 | Municipal Iquique | 26 | 7 | 10 | 9 | 35 | 30 | 5 | 31 | T B B B T T |
| 13 | Curico Unido | 26 | 6 | 9 | 11 | 22 | 39 | -17 | 27 | T H B T B B |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 26 | 4 | 10 | 12 | 27 | 40 | -13 | 22 | B H H T H B |
| 15 | Union San Felipe | 26 | 5 | 7 | 14 | 16 | 44 | -28 | 22 | B H H B B B |
| 16 | Rangers Talca | 26 | 4 | 6 | 16 | 23 | 42 | -19 | 18 | T T T T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

