Kết quả CD Copiapo S.A. vs Puerto Montt, 01h00 ngày 04/10
Kết quả CD Copiapo S.A. vs Puerto Montt
Đối đầu CD Copiapo S.A. vs Puerto Montt
Phong độ CD Copiapo S.A. gần đây
Phong độ Puerto Montt gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.75+0.25
0.95O 2.25
0.89U 2.25
0.851
1.83X
3.302
3.70Hiệp 1-0.25
0.88+0.25
0.94O 1
0.84U 1
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CD Copiapo S.A. vs Puerto Montt
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Chile 2026 » vòng 16
-
CD Copiapo S.A. vs Puerto Montt: Diễn biến chính
-
40'Manuel Lopez
1-0 -
45'1-0Nicolas Ramon Mancilla
-
49'Jorge Ortiz
2-0 -
81'2-0Gonzalez J.
-
83'Enzo Bastian Pitto2-0
-
84'2-0Ariel Morales
-
86'Lautaro Palacios
3-0
- BXH Hạng 2 Chile
- BXH bóng đá Chile mới nhất
-
CD Copiapo S.A. vs Puerto Montt: Số liệu thống kê
-
CD Copiapo S.A.Puerto Montt
-
9Phạt góc5
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
24Tổng cú sút16
-
-
9Sút trúng cầu môn5
-
-
15Sút ra ngoài11
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
129Pha tấn công124
-
-
69Tấn công nguy hiểm61
-
BXH Hạng 2 Chile 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 26 | 13 | 9 | 4 | 44 | 27 | 17 | 48 | B T B H T T |
| 2 | San Luis Quillota | 26 | 13 | 8 | 5 | 41 | 29 | 12 | 47 | B T T T T T |
| 3 | Santiago Wanderers | 26 | 12 | 8 | 6 | 41 | 28 | 13 | 44 | T T T B B B |
| 4 | CD Magallanes | 26 | 12 | 7 | 7 | 42 | 38 | 4 | 43 | T B H H T T |
| 5 | CSD Antofagasta | 26 | 11 | 8 | 7 | 44 | 26 | 18 | 41 | T T B H B T |
| 6 | Deportes Recoleta | 26 | 11 | 8 | 7 | 38 | 34 | 4 | 41 | T H T T H T |
| 7 | San Marcos de Arica | 26 | 10 | 9 | 7 | 33 | 24 | 9 | 39 | B B T B T T |
| 8 | CD Copiapo S.A. | 26 | 10 | 7 | 9 | 40 | 39 | 1 | 37 | B B B H T T |
| 9 | Union Espanola | 26 | 10 | 6 | 10 | 32 | 34 | -2 | 36 | T B H B H B |
| 10 | Puerto Montt | 26 | 10 | 4 | 12 | 26 | 34 | -8 | 34 | B B T B B B |
| 11 | Deportes Temuco | 26 | 8 | 8 | 10 | 40 | 36 | 4 | 32 | B T B T H B |
| 12 | Municipal Iquique | 26 | 7 | 10 | 9 | 35 | 30 | 5 | 31 | T B B B T T |
| 13 | Curico Unido | 26 | 6 | 9 | 11 | 22 | 39 | -17 | 27 | T H B T B B |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 26 | 4 | 10 | 12 | 27 | 40 | -13 | 22 | B H H T H B |
| 15 | Union San Felipe | 26 | 5 | 7 | 14 | 16 | 44 | -28 | 22 | B H H B B B |
| 16 | Rangers Talca | 26 | 4 | 6 | 16 | 23 | 42 | -19 | 18 | T T T T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

