Kết quả Instituto AC Cordoba vs Talleres Cordoba, 07h15 ngày 20/09

VĐQG Argentina 2026 » vòng 10

  • Instituto AC Cordoba vs Talleres Cordoba: Diễn biến chính

  • 18'
    Leonel Mosevich
    0-0
  • 26'
    Alex Luna
    0-0
  • 30'
    0-0
    Valentin Fascendini
  • 45'
    0-0
    Agustin Alvarez Martinez(Reason:Card changed)
  • 45'
    0-0
    Agustin Alvarez Martinez
  • 45'
    Fernando Ruben Alarcon
    0-0
  • 46'
    0-0
     Matias Galarza
     Franco Cristaldo
  • 46'
    Facundo Ezequiel Suarez  
    Matias Tissera  
    0-0
  • 50'
    Giuliano Cerato(Assists:Gustavo Abregu) goal 
    1-0
  • 58'
    Fernando Ruben Alarcon(Assists:Alex Luna) goal 
    2-0
  • 65'
    Jhon Cordoba  
    Alex Luna  
    2-0
  • 65'
    2-0
     Giovanni Baroni
     Federico Fattori Mouzo
  • 65'
    2-0
     Alexandro Maidana
     Gabriel Alejandro Baez Corradi
  • 65'
    2-0
     Valentin Depietri
     Valentin Fascendini
  • 66'
    2-1
    goal Alexandro Maidana(Assists:Matias Catalan)
  • 74'
    2-1
    Alexandro Maidana
  • 80'
    Luis Ezequiel Unsain(OW)
    3-1
  • 80'
    Jeremías Lázaro
    3-1
  • 84'
    Agustin Massaccesi  
    Jeremías Lázaro  
    3-1
  • 84'
    Jonas Acevedo  
    Jonathan Galvan  
    3-1
  • 84'
    Juan Mendez  
    Gustavo Abregu  
    3-1
  • 88'
    3-1
    Valentin Depietri
  • Instituto AC Cordoba vs Talleres Cordoba: Đội hình chính và dự bị

  • Instituto AC Cordoba3-4-3
    29
    Marcos Ledesma
    6
    Fernando Ruben Alarcon
    26
    Leonel Mosevich
    30
    Jonathan Galvan
    3
    Diego Sosa
    15
    Matias Gallardo
    55
    Gustavo Abregu
    44
    Giuliano Cerato
    10
    Alex Luna
    17
    Matias Tissera
    21
    Jeremías Lázaro
    19
    Franco Cristaldo
    9
    Agustin Alvarez Martinez
    20
    Augusto Schott
    37
    Rick Jhonatan Lima Morais
    8
    Federico Fattori Mouzo
    15
    Juan Sebastian Sforza
    23
    Gabriel Alejandro Baez Corradi
    6
    Roman Riquelme
    4
    Matias Catalan
    13
    Valentin Fascendini
    32
    Luis Ezequiel Unsain
    Talleres Cordoba3-5-2
  • Đội hình dự bị
  • 8Jonas Acevedo
    32Agustin Bravo
    20Jhon Cordoba
    2Hernan De La Fuente
    11Matias Fonseca
    7Nicolas Guerra
    22Agustin Massaccesi
    23Andres Meli
    13Juan Mendez
    19Lucas Sanseviero
    35Emanuel Sittaro
    9Facundo Ezequiel Suarez
    Santino Barbi 1
    Giovanni Baroni 10
    Thiago Baroni 25
    Timoteo Chamorro 2
    Emiliano Chiavassa 36
    Valentin Davila 49
    Valentin Depietri 11
    Santiago Fernandez 44
    Matias Galarza 5
    Alexandro Maidana 3
    Lautaro Ortiz 39
    Diego Valoyes 7
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Diego Dabove
    Javier Marcelo Gandolfi
  • BXH VĐQG Argentina
  • BXH bóng đá Argentina mới nhất
  • Instituto AC Cordoba vs Talleres Cordoba: Số liệu thống kê

  • Instituto AC Cordoba
    Talleres Cordoba
  • 4
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 317
    Số đường chuyền
    440
  •  
     
  • 69%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    4
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 7
    Successful center
    1
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 33
    Long pass
    15
  •  
     
  • 86
    Pha tấn công
    87
  •  
     
  • 34
    Tấn công nguy hiểm
    21
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 12
    Số cú sút trong vòng cấm
    3
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 41
    Số pha tranh chấp thành công
    36
  •  
     
  • 1.22
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.43
  •  
     
  • 0.99
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.26
  •  
     
  • 0.23
    xG Set Play
    0.17
  •  
     
  • 1.22
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.43
  •  
     
  • 1.33
    Cú sút trúng đích
    0.33
  •  
     
  • 24
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    11
  •  
     
  • 21
    Số quả tạt chính xác
    12
  •  
     
  • 28
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    22
  •  
     
  • 13
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    14
  •  
     
  • 14
    Phá bóng
    32
  •  
     

BXH VĐQG Argentina 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Instituto AC Cordoba 11 8 1 2 17 8 9 25 H T B T T T
2 Defensa Y Justicia 11 6 3 2 16 11 5 21 T T B T H T
3 Argentinos Juniors 11 6 3 2 15 10 5 21 H T H H B T
4 Boca Juniors 11 5 5 1 17 11 6 20 H T H T T T
5 Velez Sarsfield 10 5 5 0 15 9 6 20 H H H T H T
6 Belgrano 11 5 4 2 12 7 5 19 B H H H T T
7 CA Huracan 11 5 4 2 11 8 3 19 H H H T T T
8 Rosario Central 10 5 3 2 11 8 3 18 T H B H T T
9 Independiente Rivadavia 11 5 3 3 15 14 1 18 H T B T T H
10 Gimnasia La Plata 11 5 3 3 16 16 0 18 B T T H H H
11 Gimnasia Mendoza 10 5 2 3 14 9 5 17 T T T H B H
12 Lanus 11 5 2 4 13 9 4 17 H B T T T H
13 Newells Old Boys 11 4 5 2 11 8 3 17 T H H H T H
14 Independiente 11 5 2 4 11 12 -1 17 H B T H T B
15 Sarmiento Junin 10 5 1 4 17 16 1 16 T T B T H B
16 Barracas Central 11 4 3 4 8 9 -1 15 B H H H B T
17 River Plate 10 4 1 5 13 12 1 13 T H T T T B
18 Atletico Tucuman 11 3 4 4 9 9 0 13 H H T B B B
19 Club Atlético Unión 11 4 1 6 17 19 -2 13 T T T B B B
20 Club Atletico Tigre 11 3 3 5 10 11 -1 12 T H B B B B
21 Racing Club 11 3 2 6 13 17 -4 11 H B B B T T
22 San Lorenzo 11 3 2 6 4 11 -7 11 H B T H B B
23 Estudiantes La Plata 10 3 1 6 10 11 -1 10 T B H B T B
24 Deportivo Riestra 10 2 4 4 8 10 -2 10 B H H H B H
25 Banfield 10 2 3 5 11 16 -5 9 T B B B H H
26 CA Platense 10 2 3 5 9 15 -6 9 H T B H B B
27 Aldosivi Mar del Plata 11 2 2 7 12 17 -5 8 B B T B T B
28 Central Cordoba SDE 10 2 2 6 7 13 -6 8 B B H B B H
29 Talleres Cordoba 11 2 2 7 11 18 -7 8 H H B T B B
30 Estudiantes Rio Cuarto 11 1 3 7 6 15 -9 6 H H B B B B

" "