Kết quả Instituto AC Cordoba vs Talleres Cordoba, 07h15 ngày 20/09
Kết quả Instituto AC Cordoba vs Talleres Cordoba
Nhận định, Soi kèo Instituto vs Talleres Cordoba 07h15 ngày 20/09: Chia điểm
Đối đầu Instituto AC Cordoba vs Talleres Cordoba
Phong độ Instituto AC Cordoba gần đây
Phong độ Talleres Cordoba gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202607:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.97+0.5
0.89O 2
0.77U 2
0.941
2.38X
2.902
3.25Hiệp 1-0.25
1.07+0.25
0.81O 0.75
0.82U 0.75
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Instituto AC Cordoba vs Talleres Cordoba
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Argentina 2026 » vòng 10
-
Instituto AC Cordoba vs Talleres Cordoba: Diễn biến chính
-
18'Leonel Mosevich0-0
-
26'Alex Luna0-0
-
30'0-0Valentin Fascendini
-
45'0-0Agustin Alvarez Martinez(Reason:Card changed)
-
45'0-0Agustin Alvarez Martinez
-
45'Fernando Ruben Alarcon0-0
-
46'0-0Matias Galarza
Franco Cristaldo -
46'Facundo Ezequiel Suarez
Matias Tissera0-0 -
50'Giuliano Cerato(Assists:Gustavo Abregu)
1-0 -
58'Fernando Ruben Alarcon(Assists:Alex Luna)
2-0 -
65'Jhon Cordoba
Alex Luna2-0 -
65'2-0Giovanni Baroni
Federico Fattori Mouzo -
65'2-0Alexandro Maidana
Gabriel Alejandro Baez Corradi -
65'2-0Valentin Depietri
Valentin Fascendini -
66'2-1
Alexandro Maidana(Assists:Matias Catalan) -
74'2-1Alexandro Maidana
-
80'Luis Ezequiel Unsain(OW)3-1
-
80'Jeremías Lázaro3-1
-
84'Agustin Massaccesi
Jeremías Lázaro3-1 -
84'Jonas Acevedo
Jonathan Galvan3-1 -
84'Juan Mendez
Gustavo Abregu3-1 -
88'3-1Valentin Depietri
-
Instituto AC Cordoba vs Talleres Cordoba: Đội hình chính và dự bị
-
Instituto AC Cordoba3-4-3Talleres Cordoba3-5-229Marcos Ledesma6Fernando Ruben Alarcon26Leonel Mosevich30Jonathan Galvan3Diego Sosa15Matias Gallardo55Gustavo Abregu44Giuliano Cerato10Alex Luna17Matias Tissera21Jeremías Lázaro19Franco Cristaldo9Agustin Alvarez Martinez20Augusto Schott37Rick Jhonatan Lima Morais8Federico Fattori Mouzo15Juan Sebastian Sforza23Gabriel Alejandro Baez Corradi6Roman Riquelme4Matias Catalan13Valentin Fascendini32Luis Ezequiel Unsain
- Đội hình dự bị
-
8Jonas Acevedo32Agustin Bravo20Jhon Cordoba2Hernan De La Fuente11Matias Fonseca7Nicolas Guerra22Agustin Massaccesi23Andres Meli13Juan Mendez19Lucas Sanseviero35Emanuel Sittaro9Facundo Ezequiel SuarezSantino Barbi 1Giovanni Baroni 10Thiago Baroni 25Timoteo Chamorro 2Emiliano Chiavassa 36Valentin Davila 49Valentin Depietri 11Santiago Fernandez 44Matias Galarza 5Alexandro Maidana 3Lautaro Ortiz 39Diego Valoyes 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Diego DaboveJavier Marcelo Gandolfi
- BXH VĐQG Argentina
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
Instituto AC Cordoba vs Talleres Cordoba: Số liệu thống kê
-
Instituto AC CordobaTalleres Cordoba
-
4Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
17Tổng cú sút6
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
5Cản sút0
-
-
14Sút Phạt12
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
317Số đường chuyền440
-
-
69%Chuyền chính xác78%
-
-
12Phạm lỗi14
-
-
0Việt vị1
-
-
1Đánh đầu1
-
-
0Cứu thua4
-
-
11Rê bóng thành công4
-
-
2Đánh chặn5
-
-
19Ném biên14
-
-
11Cản phá thành công4
-
-
10Thử thách7
-
-
7Successful center1
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
33Long pass15
-
-
86Pha tấn công87
-
-
34Tấn công nguy hiểm21
-
-
3Cơ hội lớn2
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
41Số pha tranh chấp thành công36
-
-
1.22Bàn thắng kỳ vọng0.43
-
-
0.99Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.26
-
-
0.23xG Set Play0.17
-
-
1.22Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.43
-
-
1.33Cú sút trúng đích0.33
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
21Số quả tạt chính xác12
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng22
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
14Phá bóng32
-
BXH VĐQG Argentina 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto AC Cordoba | 11 | 8 | 1 | 2 | 17 | 8 | 9 | 25 | H T B T T T |
| 2 | Defensa Y Justicia | 11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 11 | 5 | 21 | T T B T H T |
| 3 | Argentinos Juniors | 11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 10 | 5 | 21 | H T H H B T |
| 4 | Boca Juniors | 11 | 5 | 5 | 1 | 17 | 11 | 6 | 20 | H T H T T T |
| 5 | Velez Sarsfield | 10 | 5 | 5 | 0 | 15 | 9 | 6 | 20 | H H H T H T |
| 6 | Belgrano | 11 | 5 | 4 | 2 | 12 | 7 | 5 | 19 | B H H H T T |
| 7 | CA Huracan | 11 | 5 | 4 | 2 | 11 | 8 | 3 | 19 | H H H T T T |
| 8 | Rosario Central | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 18 | T H B H T T |
| 9 | Independiente Rivadavia | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 14 | 1 | 18 | H T B T T H |
| 10 | Gimnasia La Plata | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 16 | 0 | 18 | B T T H H H |
| 11 | Gimnasia Mendoza | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 9 | 5 | 17 | T T T H B H |
| 12 | Lanus | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 9 | 4 | 17 | H B T T T H |
| 13 | Newells Old Boys | 11 | 4 | 5 | 2 | 11 | 8 | 3 | 17 | T H H H T H |
| 14 | Independiente | 11 | 5 | 2 | 4 | 11 | 12 | -1 | 17 | H B T H T B |
| 15 | Sarmiento Junin | 10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 16 | 1 | 16 | T T B T H B |
| 16 | Barracas Central | 11 | 4 | 3 | 4 | 8 | 9 | -1 | 15 | B H H H B T |
| 17 | River Plate | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 | 12 | 1 | 13 | T H T T T B |
| 18 | Atletico Tucuman | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 9 | 0 | 13 | H H T B B B |
| 19 | Club Atlético Unión | 11 | 4 | 1 | 6 | 17 | 19 | -2 | 13 | T T T B B B |
| 20 | Club Atletico Tigre | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 11 | -1 | 12 | T H B B B B |
| 21 | Racing Club | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 17 | -4 | 11 | H B B B T T |
| 22 | San Lorenzo | 11 | 3 | 2 | 6 | 4 | 11 | -7 | 11 | H B T H B B |
| 23 | Estudiantes La Plata | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 | 11 | -1 | 10 | T B H B T B |
| 24 | Deportivo Riestra | 10 | 2 | 4 | 4 | 8 | 10 | -2 | 10 | B H H H B H |
| 25 | Banfield | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | -5 | 9 | T B B B H H |
| 26 | CA Platense | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 15 | -6 | 9 | H T B H B B |
| 27 | Aldosivi Mar del Plata | 11 | 2 | 2 | 7 | 12 | 17 | -5 | 8 | B B T B T B |
| 28 | Central Cordoba SDE | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 13 | -6 | 8 | B B H B B H |
| 29 | Talleres Cordoba | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 18 | -7 | 8 | H H B T B B |
| 30 | Estudiantes Rio Cuarto | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 | 15 | -9 | 6 | H H B B B B |

