Kết quả Independiente vs Instituto AC Cordoba, 05h15 ngày 03/10

  • Thứ bảy, Ngày 03/10/2026
    05:15
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 11
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    1.06
    +0.25
    0.82
    O 2
    0.77
    U 2
    0.94
    1
    2.37
    X
    3.10
    2
    3.20
    Hiệp 1
    +0
    0.68
    -0
    1.21
    O 0.75
    0.88
    U 0.75
    0.96
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Independiente vs Instituto AC Cordoba

  • Sân vận động: Estadio Independiente
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11℃~12℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

VĐQG Argentina 2026 » vòng 11

  • Independiente vs Instituto AC Cordoba: Diễn biến chính

  • 13'
    0-0
    Matias Tissera
  • 16'
    0-1
    goal Jeremías Lázaro(Assists:Matias Tissera)
  • 21'
    0-1
    Leonel Mosevich
  • 22'
    Maximiliano Eduardo Meza(Assists:Santiago Montiel) goal 
    1-1
  • 23'
    Maximiliano Eduardo Meza(Reason:Goal awarded)
    1-1
  • 29'
    Ivan Marcone
    1-1
  • 40'
    Maximiliano Eduardo Meza
    1-1
  • 40'
    1-1
    Marcos Ledesma
  • 44'
    Maximiliano Eduardo Meza
    1-1
  • 46'
    1-1
     Hernan De La Fuente
     Giuliano Cerato
  • 51'
    1-2
    goal Hernan De La Fuente
  • 62'
    Nahuel Banegas  
    Ramiro Martino  
    1-2
  • 62'
    Lautaro Millan  
    Matias Abaldo  
    1-2
  • 65'
    1-3
    goal Matias Gallardo
  • 66'
    1-3
     Facundo Ezequiel Suarez
     Matias Tissera
  • 73'
    Felipe Tempone  
    Mateo Perez  
    1-3
  • 80'
    1-4
    goal Alex Luna(Assists:Jeremías Lázaro)
  • 81'
    1-4
     Lucas Sanseviero
     Jeremías Lázaro
  • 81'
    1-4
     Juan Mendez
     Gustavo Abregu
  • 87'
    1-4
     Jonas Acevedo
     Matias Gallardo
  • 87'
    Luis Ezequiel Avila  
    Ivan Andres Morales Bravo  
    1-4
  • 88'
    Santiago Arias Naranjo  
    Leonardo Godoy  
    1-4
  • 90'
    Santiago Arias Naranjo
    1-4
  • Independiente vs Instituto AC Cordoba: Đội hình chính và dự bị

  • Independiente4-3-3
    33
    Rodrigo Rey
    39
    Ramiro Martino
    2
    Franco Calderon
    13
    Juan Fedorco
    29
    Leonardo Godoy
    8
    Maximiliano Eduardo Meza
    23
    Ivan Marcone
    16
    Mateo Perez
    19
    Matias Abaldo
    9
    Ivan Andres Morales Bravo
    7
    Santiago Montiel
    21
    Jeremías Lázaro
    17
    Matias Tissera
    10
    Alex Luna
    44
    Giuliano Cerato
    55
    Gustavo Abregu
    15
    Matias Gallardo
    3
    Diego Sosa
    22
    Agustin Massaccesi
    26
    Leonel Mosevich
    30
    Jonathan Galvan
    29
    Marcos Ledesma
    Instituto AC Cordoba3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 4Santiago Arias Naranjo
    6Luis Ezequiel Avila
    5Nahuel Banegas
    1Joaquin Blazquez
    10Luciano Javier Cabral
    20Facundo Cruz
    32Ruben David Martinez
    14Lautaro Millan
    24Josias Palais
    30Tomas Parmo
    34Felipe Tempone
    36Sebastian Valdez
    Jonas Acevedo 8
    Agustin Bravo 32
    Hernan De La Fuente 2
    Matias Fonseca 11
    Nicolas Guerra 7
    Andres Meli 23
    Juan Mendez 13
    Lucas Olivera 73
    Lucas Sanseviero 19
    Emanuel Sittaro 35
    Facundo Ezequiel Suarez 9
    Wílder Viera 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Carlos Alberto Tevez
    Diego Dabove
  • BXH VĐQG Argentina
  • BXH bóng đá Argentina mới nhất
  • Independiente vs Instituto AC Cordoba: Số liệu thống kê

  • Independiente
    Instituto AC Cordoba
  • 3
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 306
    Số đường chuyền
    345
  •  
     
  • 74%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 3
    Successful center
    4
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 10
    Long pass
    26
  •  
     
  • 70
    Pha tấn công
    94
  •  
     
  • 40
    Tấn công nguy hiểm
    38
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 4
    Số cú sút trong vòng cấm
    8
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 38
    Số pha tranh chấp thành công
    55
  •  
     
  • 0.44
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.56
  •  
     
  • 0.12
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.35
  •  
     
  • 0.33
    xG Set Play
    0.21
  •  
     
  • 0.44
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.56
  •  
     
  • 0.15
    Cú sút trúng đích
    3.03
  •  
     
  • 14
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    19
  •  
     
  • 13
    Số quả tạt chính xác
    16
  •  
     
  • 27
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    36
  •  
     
  • 11
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    19
  •  
     
  • 25
    Phá bóng
    34
  •  
     

BXH VĐQG Argentina 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Instituto AC Cordoba 11 8 1 2 17 8 9 25 H T B T T T
2 Defensa Y Justicia 11 6 3 2 16 11 5 21 T T B T H T
3 Argentinos Juniors 11 6 3 2 15 10 5 21 H T H H B T
4 Boca Juniors 11 5 5 1 17 11 6 20 H T H T T T
5 Velez Sarsfield 10 5 5 0 15 9 6 20 H H H T H T
6 Belgrano 11 5 4 2 12 7 5 19 B H H H T T
7 CA Huracan 11 5 4 2 11 8 3 19 H H H T T T
8 Rosario Central 10 5 3 2 11 8 3 18 T H B H T T
9 Independiente Rivadavia 11 5 3 3 15 14 1 18 H T B T T H
10 Gimnasia La Plata 11 5 3 3 16 16 0 18 B T T H H H
11 Gimnasia Mendoza 10 5 2 3 14 9 5 17 T T T H B H
12 Lanus 11 5 2 4 13 9 4 17 H B T T T H
13 Newells Old Boys 11 4 5 2 11 8 3 17 T H H H T H
14 Independiente 11 5 2 4 11 12 -1 17 H B T H T B
15 Sarmiento Junin 10 5 1 4 17 16 1 16 T T B T H B
16 Barracas Central 11 4 3 4 8 9 -1 15 B H H H B T
17 River Plate 10 4 1 5 13 12 1 13 T H T T T B
18 Atletico Tucuman 11 3 4 4 9 9 0 13 H H T B B B
19 Club Atlético Unión 11 4 1 6 17 19 -2 13 T T T B B B
20 Club Atletico Tigre 11 3 3 5 10 11 -1 12 T H B B B B
21 Racing Club 11 3 2 6 13 17 -4 11 H B B B T T
22 San Lorenzo 11 3 2 6 4 11 -7 11 H B T H B B
23 Estudiantes La Plata 10 3 1 6 10 11 -1 10 T B H B T B
24 Deportivo Riestra 10 2 4 4 8 10 -2 10 B H H H B H
25 Banfield 10 2 3 5 11 16 -5 9 T B B B H H
26 CA Platense 10 2 3 5 9 15 -6 9 H T B H B B
27 Aldosivi Mar del Plata 11 2 2 7 12 17 -5 8 B B T B T B
28 Central Cordoba SDE 10 2 2 6 7 13 -6 8 B B H B B H
29 Talleres Cordoba 11 2 2 7 11 18 -7 8 H H B T B B
30 Estudiantes Rio Cuarto 11 1 3 7 6 15 -9 6 H H B B B B

" "