Kết quả Club Atlético Unión vs Independiente, 02h45 ngày 20/09
Kết quả Club Atlético Unión vs Independiente
Nhận định, Soi kèo Union de Santa Fe vs Independiente 02h45 ngày 20/09: Hòa là đẹp
Đối đầu Club Atlético Unión vs Independiente
Phong độ Club Atlético Unión gần đây
Phong độ Independiente gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202602:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.11+0.25
0.78O 2
0.84U 2
1.001
2.25X
3.102
3.40Hiệp 1+0
0.77-0
1.12O 0.75
0.79U 0.75
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Club Atlético Unión vs Independiente
-
Sân vận động: April 15 Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Argentina 2026 » vòng 10
-
Club Atlético Unión vs Independiente: Diễn biến chính
-
15'Lucas Andres Menossi0-0
-
21'0-0Ivan Andres Morales Bravo
Luis Ezequiel Avila -
37'0-0Leonardo Godoy
-
45'0-0Matias Abaldo
Josias Palais -
45'Joaquin Mosqueira(Reason:Goal Disallowed - offside)0-0
-
46'0-0Ramiro Martino
Facundo Zabala -
49'Marcelo Luciano Estigarribia(Assists:Joaquin Mosqueira)
1-0 -
52'1-1
Santiago Montiel(Assists:Leonardo Godoy) -
57'1-2
Maximiliano Eduardo Meza(Assists:Matias Abaldo) -
59'Mauro Luna Diale
Brahian Cuello1-2 -
59'Victor Ignacio Malcorra
Joaquin Mosqueira1-2 -
65'Cristian Alberto Tarragona1-2
-
68'Eric Kleybel Ramirez Matheus
Marcelo Luciano Estigarribia1-2 -
70'1-2Ivan Marcone
-
71'1-2Juan Miguel Arrayago
-
75'1-2Matias Abaldo
-
79'1-2Ruben David Martinez
Mateo Perez -
80'Misael Aguirre
Julian Palacios1-2 -
80'1-2Lautaro Millan
Santiago Montiel -
80'Bruno Pitton
Lucas Ayala1-2
-
Club Atlético Unión vs Independiente: Đội hình chính và dự bị
-
Club Atlético Unión4-4-2Independiente4-3-321Matias Lisandro Mansilla18Lucas Ayala26Juan Luduena4Matias Emiliano Rocha Calderon15Juan de Dios Pintado Leines22Brahian Cuello5Lucas Andres Menossi17Joaquin Mosqueira20Julian Palacios25Cristian Alberto Tarragona19Marcelo Luciano Estigarribia7Santiago Montiel6Luis Ezequiel Avila24Josias Palais16Mateo Perez23Ivan Marcone8Maximiliano Eduardo Meza29Leonardo Godoy13Juan Fedorco35Juan Miguel Arrayago22Facundo Zabala33Rodrigo Rey
- Đội hình dự bị
-
31Misael Aguirre36Mateo Aimar38Valentin Jesus Cerrudo44Tomas Fagioli8Emilio Giaccone11Mauro Luna Diale10Victor Ignacio Malcorra40Lucas Meuli34Mateo Peresutti12Bruno Pitton43Eric Kleybel Ramirez Matheus27Tobias RubioMatias Abaldo 19Santiago Arias Naranjo 4Luciano Javier Cabral 10Franco Calderon 2Ruben David Martinez 32Ramiro Martino 39Santiago Mele 77Lautaro Millan 14Ivan Andres Morales Bravo 9Tomas Parmo 30Felipe Tempone 34Sebastian Valdez 36
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kily GonzalezCarlos Alberto Tevez
- BXH VĐQG Argentina
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
Club Atlético Unión vs Independiente: Số liệu thống kê
-
Club Atlético UniónIndependiente
-
6Phạt góc1
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
20Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
10Sút ra ngoài2
-
-
6Cản sút2
-
-
12Sút Phạt11
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
366Số đường chuyền317
-
-
75%Chuyền chính xác74%
-
-
11Phạm lỗi12
-
-
3Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua3
-
-
12Rê bóng thành công4
-
-
3Đánh chặn11
-
-
19Ném biên15
-
-
12Cản phá thành công4
-
-
5Thử thách5
-
-
11Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
16Long pass20
-
-
95Pha tấn công65
-
-
56Tấn công nguy hiểm25
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
48Số pha tranh chấp thành công37
-
-
1.33Bàn thắng kỳ vọng0.34
-
-
1.05Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.31
-
-
0.28xG Set Play0.03
-
-
1.33Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.34
-
-
1.03Cú sút trúng đích0.55
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
34Số quả tạt chính xác6
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
20Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
12Phá bóng26
-
BXH VĐQG Argentina 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto AC Cordoba | 11 | 8 | 1 | 2 | 17 | 8 | 9 | 25 | H T B T T T |
| 2 | Defensa Y Justicia | 11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 11 | 5 | 21 | T T B T H T |
| 3 | Argentinos Juniors | 11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 10 | 5 | 21 | H T H H B T |
| 4 | Boca Juniors | 11 | 5 | 5 | 1 | 17 | 11 | 6 | 20 | H T H T T T |
| 5 | Velez Sarsfield | 10 | 5 | 5 | 0 | 15 | 9 | 6 | 20 | H H H T H T |
| 6 | Belgrano | 11 | 5 | 4 | 2 | 12 | 7 | 5 | 19 | B H H H T T |
| 7 | CA Huracan | 11 | 5 | 4 | 2 | 11 | 8 | 3 | 19 | H H H T T T |
| 8 | Rosario Central | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 18 | T H B H T T |
| 9 | Independiente Rivadavia | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 14 | 1 | 18 | H T B T T H |
| 10 | Gimnasia La Plata | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 16 | 0 | 18 | B T T H H H |
| 11 | Gimnasia Mendoza | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 9 | 5 | 17 | T T T H B H |
| 12 | Lanus | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 9 | 4 | 17 | H B T T T H |
| 13 | Newells Old Boys | 11 | 4 | 5 | 2 | 11 | 8 | 3 | 17 | T H H H T H |
| 14 | Independiente | 11 | 5 | 2 | 4 | 11 | 12 | -1 | 17 | H B T H T B |
| 15 | Sarmiento Junin | 10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 16 | 1 | 16 | T T B T H B |
| 16 | Barracas Central | 11 | 4 | 3 | 4 | 8 | 9 | -1 | 15 | B H H H B T |
| 17 | River Plate | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 | 12 | 1 | 13 | T H T T T B |
| 18 | Atletico Tucuman | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 9 | 0 | 13 | H H T B B B |
| 19 | Club Atlético Unión | 11 | 4 | 1 | 6 | 17 | 19 | -2 | 13 | T T T B B B |
| 20 | Club Atletico Tigre | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 11 | -1 | 12 | T H B B B B |
| 21 | Racing Club | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 17 | -4 | 11 | H B B B T T |
| 22 | San Lorenzo | 11 | 3 | 2 | 6 | 4 | 11 | -7 | 11 | H B T H B B |
| 23 | Estudiantes La Plata | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 | 11 | -1 | 10 | T B H B T B |
| 24 | Deportivo Riestra | 10 | 2 | 4 | 4 | 8 | 10 | -2 | 10 | B H H H B H |
| 25 | Banfield | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | -5 | 9 | T B B B H H |
| 26 | CA Platense | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 15 | -6 | 9 | H T B H B B |
| 27 | Aldosivi Mar del Plata | 11 | 2 | 2 | 7 | 12 | 17 | -5 | 8 | B B T B T B |
| 28 | Central Cordoba SDE | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 13 | -6 | 8 | B B H B B H |
| 29 | Talleres Cordoba | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 18 | -7 | 8 | H H B T B B |
| 30 | Estudiantes Rio Cuarto | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 | 15 | -9 | 6 | H H B B B B |

