Kết quả Club Atlético Unión vs Independiente, 02h45 ngày 20/09

VĐQG Argentina 2026 » vòng 10

  • Club Atlético Unión vs Independiente: Diễn biến chính

  • 15'
    Lucas Andres Menossi
    0-0
  • 21'
    0-0
     Ivan Andres Morales Bravo
     Luis Ezequiel Avila
  • 37'
    0-0
    Leonardo Godoy
  • 45'
    0-0
     Matias Abaldo
     Josias Palais
  • 45'
    Joaquin Mosqueira(Reason:Goal Disallowed - offside)
    0-0
  • 46'
    0-0
     Ramiro Martino
     Facundo Zabala
  • 49'
    Marcelo Luciano Estigarribia(Assists:Joaquin Mosqueira) goal 
    1-0
  • 52'
    1-1
    goal Santiago Montiel(Assists:Leonardo Godoy)
  • 57'
    1-2
    goal Maximiliano Eduardo Meza(Assists:Matias Abaldo)
  • 59'
    Mauro Luna Diale  
    Brahian Cuello  
    1-2
  • 59'
    Victor Ignacio Malcorra  
    Joaquin Mosqueira  
    1-2
  • 65'
    Cristian Alberto Tarragona
    1-2
  • 68'
    Eric Kleybel Ramirez Matheus  
    Marcelo Luciano Estigarribia  
    1-2
  • 70'
    1-2
    Ivan Marcone
  • 71'
    1-2
    Juan Miguel Arrayago
  • 75'
    1-2
    Matias Abaldo
  • 79'
    1-2
     Ruben David Martinez
     Mateo Perez
  • 80'
    Misael Aguirre  
    Julian Palacios  
    1-2
  • 80'
    1-2
     Lautaro Millan
     Santiago Montiel
  • 80'
    Bruno Pitton  
    Lucas Ayala  
    1-2
  • Club Atlético Unión vs Independiente: Đội hình chính và dự bị

  • Club Atlético Unión4-4-2
    21
    Matias Lisandro Mansilla
    18
    Lucas Ayala
    26
    Juan Luduena
    4
    Matias Emiliano Rocha Calderon
    15
    Juan de Dios Pintado Leines
    22
    Brahian Cuello
    5
    Lucas Andres Menossi
    17
    Joaquin Mosqueira
    20
    Julian Palacios
    25
    Cristian Alberto Tarragona
    19
    Marcelo Luciano Estigarribia
    7
    Santiago Montiel
    6
    Luis Ezequiel Avila
    24
    Josias Palais
    16
    Mateo Perez
    23
    Ivan Marcone
    8
    Maximiliano Eduardo Meza
    29
    Leonardo Godoy
    13
    Juan Fedorco
    35
    Juan Miguel Arrayago
    22
    Facundo Zabala
    33
    Rodrigo Rey
    Independiente4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 31Misael Aguirre
    36Mateo Aimar
    38Valentin Jesus Cerrudo
    44Tomas Fagioli
    8Emilio Giaccone
    11Mauro Luna Diale
    10Victor Ignacio Malcorra
    40Lucas Meuli
    34Mateo Peresutti
    12Bruno Pitton
    43Eric Kleybel Ramirez Matheus
    27Tobias Rubio
    Matias Abaldo 19
    Santiago Arias Naranjo 4
    Luciano Javier Cabral 10
    Franco Calderon 2
    Ruben David Martinez 32
    Ramiro Martino 39
    Santiago Mele 77
    Lautaro Millan 14
    Ivan Andres Morales Bravo 9
    Tomas Parmo 30
    Felipe Tempone 34
    Sebastian Valdez 36
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Kily Gonzalez
    Carlos Alberto Tevez
  • BXH VĐQG Argentina
  • BXH bóng đá Argentina mới nhất
  • Club Atlético Unión vs Independiente: Số liệu thống kê

  • Club Atlético Unión
    Independiente
  • 6
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 20
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 366
    Số đường chuyền
    317
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    74%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    11
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    4
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 11
    Successful center
    1
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 16
    Long pass
    20
  •  
     
  • 95
    Pha tấn công
    65
  •  
     
  • 56
    Tấn công nguy hiểm
    25
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 13
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 48
    Số pha tranh chấp thành công
    37
  •  
     
  • 1.33
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.34
  •  
     
  • 1.05
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.31
  •  
     
  • 0.28
    xG Set Play
    0.03
  •  
     
  • 1.33
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.34
  •  
     
  • 1.03
    Cú sút trúng đích
    0.55
  •  
     
  • 26
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    11
  •  
     
  • 34
    Số quả tạt chính xác
    6
  •  
     
  • 28
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    27
  •  
     
  • 20
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    10
  •  
     
  • 12
    Phá bóng
    26
  •  
     

BXH VĐQG Argentina 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Instituto AC Cordoba 11 8 1 2 17 8 9 25 H T B T T T
2 Defensa Y Justicia 11 6 3 2 16 11 5 21 T T B T H T
3 Argentinos Juniors 11 6 3 2 15 10 5 21 H T H H B T
4 Boca Juniors 11 5 5 1 17 11 6 20 H T H T T T
5 Velez Sarsfield 10 5 5 0 15 9 6 20 H H H T H T
6 Belgrano 11 5 4 2 12 7 5 19 B H H H T T
7 CA Huracan 11 5 4 2 11 8 3 19 H H H T T T
8 Rosario Central 10 5 3 2 11 8 3 18 T H B H T T
9 Independiente Rivadavia 11 5 3 3 15 14 1 18 H T B T T H
10 Gimnasia La Plata 11 5 3 3 16 16 0 18 B T T H H H
11 Gimnasia Mendoza 10 5 2 3 14 9 5 17 T T T H B H
12 Lanus 11 5 2 4 13 9 4 17 H B T T T H
13 Newells Old Boys 11 4 5 2 11 8 3 17 T H H H T H
14 Independiente 11 5 2 4 11 12 -1 17 H B T H T B
15 Sarmiento Junin 10 5 1 4 17 16 1 16 T T B T H B
16 Barracas Central 11 4 3 4 8 9 -1 15 B H H H B T
17 River Plate 10 4 1 5 13 12 1 13 T H T T T B
18 Atletico Tucuman 11 3 4 4 9 9 0 13 H H T B B B
19 Club Atlético Unión 11 4 1 6 17 19 -2 13 T T T B B B
20 Club Atletico Tigre 11 3 3 5 10 11 -1 12 T H B B B B
21 Racing Club 11 3 2 6 13 17 -4 11 H B B B T T
22 San Lorenzo 11 3 2 6 4 11 -7 11 H B T H B B
23 Estudiantes La Plata 10 3 1 6 10 11 -1 10 T B H B T B
24 Deportivo Riestra 10 2 4 4 8 10 -2 10 B H H H B H
25 Banfield 10 2 3 5 11 16 -5 9 T B B B H H
26 CA Platense 10 2 3 5 9 15 -6 9 H T B H B B
27 Aldosivi Mar del Plata 11 2 2 7 12 17 -5 8 B B T B T B
28 Central Cordoba SDE 10 2 2 6 7 13 -6 8 B B H B B H
29 Talleres Cordoba 11 2 2 7 11 18 -7 8 H H B T B B
30 Estudiantes Rio Cuarto 11 1 3 7 6 15 -9 6 H H B B B B

" "