Kết quả Molde Nữ vs Stabaek Nữ, 18h00 ngày 04/10
Kết quả Molde Nữ vs Stabaek Nữ
Đối đầu Molde Nữ vs Stabaek Nữ
Phong độ Molde Nữ gần đây
Phong độ Stabaek Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.88-0.25
0.82O 3
0.90U 3
0.741
3.10X
3.602
1.95Hiệp 1+0.25
0.59-0.25
1.12O 0.75
0.77U 0.75
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Molde Nữ vs Stabaek Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 18
-
Molde Nữ vs Stabaek Nữ: Diễn biến chính
-
28'0-0Pallesen-Nygard S.
-
36'0-1
Halvorsen C. (Assist:Mathea Berg-Solemdal)(Assists:Mathea Berg-Solemdal) -
39'0-2
Guro Ron -
47'0-3Bjastad H.(OW)
-
63'Bjastad H.0-3
-
77'0-3Grindhaug A.
- BXH VĐQG Na Uy nữ
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Molde Nữ vs Stabaek Nữ: Số liệu thống kê
-
Molde NữStabaek Nữ
-
4Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
15Tổng cú sút10
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
11Sút ra ngoài6
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
154Pha tấn công130
-
-
114Tấn công nguy hiểm81
-
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 18 | 15 | 2 | 1 | 54 | 6 | 48 | 47 | T T T T T B |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 18 | 14 | 2 | 2 | 44 | 17 | 27 | 44 | T T T T H T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 18 | 11 | 5 | 2 | 33 | 20 | 13 | 38 | T T T T H H |
| 4 | Valerenga (W) | 18 | 11 | 2 | 5 | 46 | 25 | 21 | 35 | T T T T T H |
| 5 | Stabaek (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 36 | 20 | 16 | 27 | H T T B B T |
| 6 | Lyn (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 34 | 26 | 8 | 26 | B T B T H T |
| 7 | Molde (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 23 | 36 | -13 | 18 | H T B B B B |
| 8 | FK Haugesund (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 25 | 44 | -19 | 18 | H B B B T B |
| 9 | Honefoss (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 | 30 | -14 | 16 | B B T H H T |
| 10 | LSK Kvinner (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 24 | 35 | -11 | 15 | B H B B B B |
| 11 | Roa (W) | 18 | 3 | 5 | 10 | 18 | 37 | -19 | 14 | B B B H B T |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | 11 | 68 | -57 | 6 | B H B B T B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

