Kết quả Lyn Nữ vs Fortuna Alesund Nữ, 17h00 ngày 15/08
Kết quả Lyn Nữ vs Fortuna Alesund Nữ
Đối đầu Lyn Nữ vs Fortuna Alesund Nữ
Phong độ Lyn Nữ gần đây
Phong độ Fortuna Alesund Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.85-0.25
0.95O 3
0.95U 3
0.851
2.75X
3.602
2.10Hiệp 1+0.25
0.70-0.25
1.11O 1.25
0.85U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lyn Nữ vs Fortuna Alesund Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 12
-
Lyn Nữ vs Fortuna Alesund Nữ: Diễn biến chính
-
59'0-1
Sunde K. -
59'Andreassen I.0-1
-
62'Holmen K.0-1
-
70'0-1Kroken I.
-
73'0-2
Sunde K. -
74'Melgard M.
1-2 -
79'Fladberg C.1-2
- BXH VĐQG Na Uy nữ
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Lyn Nữ vs Fortuna Alesund Nữ: Số liệu thống kê
-
Lyn NữFortuna Alesund Nữ
-
0Phạt góc10
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút18
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
8Sút ra ngoài11
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
75Pha tấn công85
-
-
35Tấn công nguy hiểm52
-
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 18 | 15 | 2 | 1 | 54 | 6 | 48 | 47 | T T T T T B |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 18 | 14 | 2 | 2 | 44 | 17 | 27 | 44 | T T T T H T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 18 | 11 | 5 | 2 | 33 | 20 | 13 | 38 | T T T T H H |
| 4 | Valerenga (W) | 18 | 11 | 2 | 5 | 46 | 25 | 21 | 35 | T T T T T H |
| 5 | Stabaek (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 36 | 20 | 16 | 27 | H T T B B T |
| 6 | Lyn (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 34 | 26 | 8 | 26 | B T B T H T |
| 7 | Molde (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 23 | 36 | -13 | 18 | H T B B B B |
| 8 | FK Haugesund (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 25 | 44 | -19 | 18 | H B B B T B |
| 9 | Honefoss (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 | 30 | -14 | 16 | B B T H H T |
| 10 | LSK Kvinner (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 24 | 35 | -11 | 15 | B H B B B B |
| 11 | Roa (W) | 18 | 3 | 5 | 10 | 18 | 37 | -19 | 14 | B B B H B T |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | 11 | 68 | -57 | 6 | B H B B T B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

