Kết quả Fortuna Alesund Nữ vs Molde Nữ, 20h00 ngày 20/09
Kết quả Fortuna Alesund Nữ vs Molde Nữ
Đối đầu Fortuna Alesund Nữ vs Molde Nữ
Phong độ Fortuna Alesund Nữ gần đây
Phong độ Molde Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.93+1.5
0.88O 3.25
0.95U 3.25
0.851
1.40X
4.802
5.25Hiệp 1-0.5
0.85+0.5
0.95O 1.5
0.93U 1.5
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fortuna Alesund Nữ vs Molde Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 16
-
Fortuna Alesund Nữ vs Molde Nữ: Diễn biến chính
-
42'Sunde K. (Assist:Skretting I.)
1-0 -
48'1-1
Yu-Gyeong Jeon -
67'1-1Warvik I.
-
86'Skretting I. (Assist:Gudnadottir D.)
2-1 -
89'Haheim N. (Assist:Gashi L.)
3-1 -
90'Sunde K. (Assist:Gudnadottir D.)
4-1
- BXH VĐQG Na Uy nữ
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Fortuna Alesund Nữ vs Molde Nữ: Số liệu thống kê
-
Fortuna Alesund NữMolde Nữ
-
11Phạt góc2
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
18Tổng cú sút11
-
-
10Sút trúng cầu môn4
-
-
8Sút ra ngoài7
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
112Pha tấn công89
-
-
64Tấn công nguy hiểm48
-
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 18 | 15 | 2 | 1 | 54 | 6 | 48 | 47 | T T T T T B |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 18 | 14 | 2 | 2 | 44 | 17 | 27 | 44 | T T T T H T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 18 | 11 | 5 | 2 | 33 | 20 | 13 | 38 | T T T T H H |
| 4 | Valerenga (W) | 18 | 11 | 2 | 5 | 46 | 25 | 21 | 35 | T T T T T H |
| 5 | Stabaek (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 36 | 20 | 16 | 27 | H T T B B T |
| 6 | Lyn (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 34 | 26 | 8 | 26 | B T B T H T |
| 7 | Molde (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 23 | 36 | -13 | 18 | H T B B B B |
| 8 | FK Haugesund (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 25 | 44 | -19 | 18 | H B B B T B |
| 9 | Honefoss (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 | 30 | -14 | 16 | B B T H H T |
| 10 | LSK Kvinner (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 24 | 35 | -11 | 15 | B H B B B B |
| 11 | Roa (W) | 18 | 3 | 5 | 10 | 18 | 37 | -19 | 14 | B B B H B T |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | 11 | 68 | -57 | 6 | B H B B T B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

