Kết quả Aasane Nữ vs Frigg Nữ, 18h30 ngày 13/09
Kết quả Aasane Nữ vs Frigg Nữ
Đối đầu Aasane Nữ vs Frigg Nữ
Phong độ Aasane Nữ gần đây
Phong độ Frigg Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2
0.83+2
0.98O 3.25
0.80U 3.25
1.001
1.20X
6.002
9.00Hiệp 1-1
1.00+1
0.80O 1.25
0.78U 1.25
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Aasane Nữ vs Frigg Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng Nhì nữ Na Uy 2026 » vòng 17
-
Aasane Nữ vs Frigg Nữ: Diễn biến chính
-
29'Sangolt M.
1-0 -
45'Veivag M.
2-0 -
48'Jensen M.
3-0 -
85'Veivag M.
4-0 -
85'4-0
- BXH Hạng Nhì nữ Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Aasane Nữ vs Frigg Nữ: Số liệu thống kê
-
Aasane NữFrigg Nữ
-
3Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
31Tổng cú sút9
-
-
11Sút trúng cầu môn4
-
-
20Sút ra ngoài5
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
100Pha tấn công70
-
-
52Tấn công nguy hiểm30
-
BXH Hạng Nhì nữ Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Start Kristiansand (W) | 20 | 16 | 3 | 1 | 47 | 18 | 29 | 51 | T T T T H T |
| 2 | Viking (W) | 20 | 14 | 3 | 3 | 58 | 19 | 39 | 45 | T H T T T T |
| 3 | Arna Bjornar (W) | 20 | 14 | 2 | 4 | 65 | 19 | 46 | 44 | T T B T T T |
| 4 | Aasane (W) | 19 | 12 | 6 | 1 | 34 | 13 | 21 | 42 | B H T H H T |
| 5 | Tromso (W) | 20 | 9 | 3 | 8 | 39 | 22 | 17 | 30 | B T H B B B |
| 6 | Odd BK (W) | 20 | 6 | 5 | 9 | 27 | 32 | -5 | 23 | B B B T B B |
| 7 | Bryne (W) | 20 | 7 | 2 | 11 | 25 | 34 | -9 | 23 | B T B T T B |
| 8 | Grei (W) | 20 | 7 | 2 | 11 | 35 | 48 | -13 | 23 | T B H T T B |
| 9 | Kolbotn (W) | 19 | 6 | 3 | 10 | 28 | 36 | -8 | 21 | B B H T B T |
| 10 | FK Fyllingsdalen (W) | 20 | 7 | 0 | 13 | 29 | 49 | -20 | 21 | B T T B B T |
| 11 | Frigg (W) | 20 | 3 | 1 | 16 | 12 | 52 | -40 | 10 | T T B B B B |
| 12 | Klepp (W) | 20 | 3 | 0 | 17 | 20 | 77 | -57 | 9 | B B B B B B |

