Kết quả China U16 vs Australia U16, 18h35 ngày 30/09
Kết quả China U16 vs Australia U16
Đối đầu China U16 vs Australia U16
Phong độ China U16 gần đây
Phong độ Australia U16 gần đây
-
Thứ tư, Ngày 30/09/202618:35
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.99-0.25
0.85O 2.75
1.00U 2.75
0.821
3.10X
3.352
1.99Hiệp 1+0
1.14-0
0.71O 1
0.86U 1
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu China U16 vs Australia U16
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Giao hữu ĐTQG 2026 » vòng
-
China U16 vs Australia U16: Diễn biến chính
-
12'0-1
-
34'0-1
-
46'Wu Bile
Ma Tianhao0-1 -
46'0-1Dhaniel Brown
Ned Howell -
46'Chen Zhengfei
Jiang Leshang0-1 -
46'Peng Xianchen
Liu Jinglei0-1 -
46'Xu Zijun
Peng Xiran0-1 -
53'Xu Zhongqi
Yang Yihuan0-1 -
56'0-1
-
59'Liu Yuyang
Ke Bowen0-1 -
62'0-1Maalek Bakkar
Riad Rarhidi -
62'0-1Jake Tadrosse
Dimitri Staveris -
76'0-1Tyler Hogan
Kai Satilmis -
77'0-1Denver Minster
Jake Pilovski -
80'Cheng Junhan
Yang Chenshuo0-1 -
80'Li Yuxuan
Peng Xianchen0-1 -
86'0-1Kalan Alagich
Jack Middleby -
89'0-1
-
China U16 vs Australia U16: Đội hình chính và dự bị
-
China U163-4-3Australia U164-3-31Zhang Yichi5Ji Zhenghao4Yang Yihuan28Ma Tianhao15Yang Chenshuo19Peng Xiran33Zhang Lintong20Cheng Zixuan18Jiang Leshang9Ke Bowen17Liu Jinglei11Riad Rarhidi9Zachary Harrison15Jack Middleby21Dimitri Staveris6Luka Demuth8Kai Satilmis2Kaiden Walshe22Eden Smoli4Ned Howell13Jake Pilovski12Clayton Jones
- Đội hình dự bị
-
10Peng Xianchen2Cheng Junhan16Xu Zhongqi30Li Yuxuan32Liu Yuyang31Chen Zhengfei6Xu Zijun26Wu Bile7Gao Ze'en3Li Yuanxi12Zhou Chuxiang22Chen Chengyun13Wentai Chen24Zhang ZhihanMaalek Bakkar 7Dhaniel Brown 23Jake Tadrosse 20Tyler Hogan 16Denver Minster 5Kalan Alagich 10Kallum Chalker 19Charley Kassis 3Maxim Atkinson 1Eddie Dunne 14Laris Cesko 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Giao hữu ĐTQG
- BXH bóng đá Giao hữu mới nhất
-
China U16 vs Australia U16: Số liệu thống kê
-
China U16Australia U16
-
8Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút14
-
-
2Sút trúng cầu môn6
-
-
1Sút ra ngoài5
-
-
5Cản sút3
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
32%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)68%
-
-
305Số đường chuyền460
-
-
9Phạm lỗi15
-
-
1Việt vị0
-
-
5Cứu thua2
-
-
23Rê bóng thành công21
-
-
1Corners (Overtime)0
-
-
2Thử thách4
-
-
55Pha tấn công67
-
-
19Tấn công nguy hiểm21
-
-
32Phá bóng37
-

