Kết quả Ventforet Kofu vs Tokushima Vortis, 17h00 ngày 19/09

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 7

  • Ventforet Kofu vs Tokushima Vortis: Diễn biến chính

  • 22'
    Hikaru Endo
    0-0
  • 60'
    0-0
     Takuya Shigehiro
     Ken Iwao
  • 60'
    0-0
     Thonny Anderson
     Daiki Watari
  • 73'
    Koki Oshima  
    Atsushi Kurokawa  
    0-0
  • 73'
    Yuto Hiratsuka  
    Kazuhiro Sato  
    0-0
  • 73'
    Wada Takuya  
    Seigo Takei  
    0-0
  • 74'
    0-1
    goal Thonny Anderson
  • 79'
    0-1
     Junma Miyazaki
     Hayato Tanaka
  • 79'
    Iwana Kobayashi  
    Hideomi Yamamoto  
    0-1
  • 83'
    Keisuke Sato  
    Yuta Koide  
    0-1
  • 86'
    0-1
     Naoki Kanuma
     Yuya Takagi
  • 86'
    0-1
     Kaique Mafaldo
     Ko Yanagisawa
  • Ventforet Kofu vs Tokushima Vortis: Đội hình chính và dự bị

  • Ventforet Kofu3-4-2-1
    97
    John Higashi
    20
    Hikaru Endo
    4
    Hideomi Yamamoto
    22
    Yuta Koide
    7
    Sho Araki
    8
    Kojiro Yasuda
    27
    Seigo Takei
    13
    Yukito Murakami
    96
    Atsushi Kurokawa
    26
    Kazuhiro Sato
    10
    Yamato Naito
    16
    Daiki Watari
    11
    Lucas Barcelos Damaceno
    7
    Shunto Kodama
    22
    Ko Yanagisawa
    17
    Tetsuyuki Inami
    8
    Ken Iwao
    42
    Yuya Takagi
    15
    Kohei Yamakoshi
    3
    Nao Yamada
    2
    Hayato Tanaka
    37
    Kai Chide Kitamura
    Tokushima Vortis3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 25Yuto Hiratsuka
    6Iwana Kobayashi
    19Hayata Mizuno
    3Riku Nozawa
    29Koki Oshima
    24Keisuke Sato
    16Hiroya Sueki
    41Wada Takuya
    33Kodai Yamauchi
    Toru Hasegawa 31
    Kaique Mafaldo 4
    Yukihito Kajiya 14
    Naoki Kanuma 6
    Junma Miyazaki 19
    Malcolm Tsuyoshi Moyo 97
    Takuya Shigehiro 55
    Taro Sugimoto 10
    Thonny Anderson 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Yoshiyuki Shinoda
    Benat Labaien
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Ventforet Kofu vs Tokushima Vortis: Số liệu thống kê

  • Ventforet Kofu
    Tokushima Vortis
  • 1
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    3
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 14
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 708
    Số đường chuyền
    556
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 104
    Pha tấn công
    74
  •  
     
  • 59
    Tấn công nguy hiểm
    26
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vegalta Sendai 9 6 2 1 17 8 9 20 T T H T T T
2 Albirex Niigata 9 6 1 2 13 13 0 19 T B T T H T
3 Kataller Toyama 9 5 2 2 18 9 9 17 B T H T H T
4 Omiya Ardija 9 4 5 0 17 8 9 17 H H H H T H
5 Yokohama FC 9 5 2 2 18 11 7 17 H T B T H T
6 Shonan Bellmare 9 4 4 1 10 8 2 16 H B T H T H
7 Fujieda MYFC 9 3 4 2 13 10 3 13 T H B H H H
8 Blaublitz Akita 9 3 4 2 12 10 2 13 B H T H H T
9 Tokushima Vortis 9 4 1 4 9 10 -1 13 T T B T T B
10 Montedio Yamagata 9 4 0 5 11 8 3 12 T B B B T B
11 Miyazaki 9 3 3 3 13 13 0 12 B B T T T H
12 Oita Trinita 9 2 5 2 9 7 2 11 B H H H H T
13 Tochigi City 9 3 1 5 15 15 0 10 B T H B B B
14 Jubilo Iwata 9 3 1 5 11 13 -2 10 T B T B B B
15 Vanraure Hachinohe FC 9 3 1 5 5 14 -9 10 T H B B T B
16 Ban Di Tesi Iwaki 9 3 0 6 12 17 -5 9 B B T T B B
17 Sagan Tosu 9 2 2 5 8 12 -4 8 H T B B B B
18 Consadole Sapporo 9 2 2 5 12 18 -6 8 B B H H B T
19 Imabari FC 9 2 1 6 9 18 -9 7 B H T B B T
20 Ventforet Kofu 9 2 1 6 7 17 -10 7 T T B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "