Kết quả Tokushima Vortis vs Iwaki FC, 17h00 ngày 05/09

  • Thứ bảy, Ngày 05/09/2026
    17:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 5
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Iwaki FC 1
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.98
    +0.25
    0.90
    O 2.25
    1.05
    U 2.25
    0.81
    1
    2.20
    X
    3.00
    2
    3.20
    Hiệp 1
    +0
    0.68
    -0
    1.15
    O 1
    1.22
    U 1
    0.66
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Tokushima Vortis vs Iwaki FC

  • Sân vận động: Naruto Athletic Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23℃~24℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 5

  • Tokushima Vortis vs Iwaki FC: Diễn biến chính

  • 22'
    Ken Iwao
    0-0
  • 33'
    Daiki Watari goal 
    1-0
  • 45'
    Malcolm Tsuyoshi Moyo
    1-0
  • 62'
    Yukihito Kajiya  
    Daiki Watari  
    1-0
  • 62'
    1-0
     Shun Nakajima
     Atsuki Yamanaka
  • 62'
    1-0
     Taisei Kuwata
     Yuriya Takahashi
  • 66'
    1-0
    Kaito Fujii
  • 76'
    1-0
     Kanta Tanaka
     Yutaka Michiwaki
  • 80'
    Tetsuyuki Inami  
    Ken Iwao  
    1-0
  • 80'
    Shunto Kodama  
    Taro Sugimoto  
    1-0
  • 84'
    1-0
     Soichiro Fukaminato
     Ryo Nishitani
  • 87'
    Junma Miyazaki  
    Yuya Takagi  
    1-0
  • 87'
    Thonny Anderson  
    Lucas Barcelos Damaceno  
    1-0
  • 90'
    Thonny Anderson
    1-0
  • Tokushima Vortis vs Ban Di Tesi Iwaki: Đội hình chính và dự bị

  • Tokushima Vortis3-4-2-1
    37
    Kai Chide Kitamura
    2
    Hayato Tanaka
    3
    Nao Yamada
    97
    Malcolm Tsuyoshi Moyo
    42
    Yuya Takagi
    8
    Ken Iwao
    6
    Naoki Kanuma
    22
    Ko Yanagisawa
    10
    Taro Sugimoto
    11
    Lucas Barcelos Damaceno
    16
    Daiki Watari
    11
    Taisei Kato
    9
    Yutaka Michiwaki
    13
    Kaito Fujii
    27
    Atsuki Yamanaka
    10
    Ryo Nishitani
    14
    Daiki Yamaguchi
    37
    Shuto Okaniwa
    6
    Wataru Iwashita
    15
    Haruto Nakano
    22
    Yuriya Takahashi
    23
    Masato Sasaki
    Ban Di Tesi Iwaki3-1-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 14Yukihito Kajiya
    7Shunto Kodama
    17Tetsuyuki Inami
    19Junma Miyazaki
    9Thonny Anderson
    31Toru Hasegawa
    4Kaique Mafaldo
    15Kohei Yamakoshi
    55Takuya Shigehiro
    Taisei Kuwata 5
    Shun Nakajima 7
    Kanta Tanaka 29
    Soichiro Fukaminato 35
    Ryota Matsumoto 21
    Ryo Endo 3
    Ruon Hisanaga 28
    Ryota Nagaki 40
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Benat Labaien
    Yuzo TAMURA
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Tokushima Vortis vs Iwaki FC: Số liệu thống kê

  • Tokushima Vortis
    Iwaki FC
  • 3
    Phạt góc
    15
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    10
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    14
  •  
     
  • 0
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 338
    Số đường chuyền
    372
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    68%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 100
    Pha tấn công
    89
  •  
     
  • 56
    Tấn công nguy hiểm
    93
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vegalta Sendai 9 6 2 1 17 8 9 20 T T H T T T
2 Albirex Niigata 9 6 1 2 13 13 0 19 T B T T H T
3 Kataller Toyama 9 5 2 2 18 9 9 17 B T H T H T
4 Omiya Ardija 9 4 5 0 17 8 9 17 H H H H T H
5 Yokohama FC 9 5 2 2 18 11 7 17 H T B T H T
6 Shonan Bellmare 9 4 4 1 10 8 2 16 H B T H T H
7 Fujieda MYFC 9 3 4 2 13 10 3 13 T H B H H H
8 Blaublitz Akita 9 3 4 2 12 10 2 13 B H T H H T
9 Tokushima Vortis 9 4 1 4 9 10 -1 13 T T B T T B
10 Montedio Yamagata 9 4 0 5 11 8 3 12 T B B B T B
11 Miyazaki 9 3 3 3 13 13 0 12 B B T T T H
12 Oita Trinita 9 2 5 2 9 7 2 11 B H H H H T
13 Tochigi City 9 3 1 5 15 15 0 10 B T H B B B
14 Jubilo Iwata 9 3 1 5 11 13 -2 10 T B T B B B
15 Vanraure Hachinohe FC 9 3 1 5 5 14 -9 10 T H B B T B
16 Ban Di Tesi Iwaki 9 3 0 6 12 17 -5 9 B B T T B B
17 Sagan Tosu 9 2 2 5 8 12 -4 8 H T B B B B
18 Consadole Sapporo 9 2 2 5 12 18 -6 8 B B H H B T
19 Imabari FC 9 2 1 6 9 18 -9 7 B H T B B T
20 Ventforet Kofu 9 2 1 6 7 17 -10 7 T T B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "