Kết quả Tochigi City vs Hiroshima Sanfrecce, 17h00 ngày 29/09

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 2026 » vòng Round 2

  • Tochigi City vs Hiroshima Sanfrecce: Diễn biến chính

  • 13'
    0-1
    goal Shun Ayukawa(Assists:Takumu Kawamura)
  • 15'
    Ryo Okui
    0-1
  • 17'
    0-1
    Akito Suzuki
  • 23'
    0-2
    goal Mutsuki Kato(Assists:Shun Ayukawa)
  • 58'
    0-2
     Shimon Kobayashi
     Kim Joo Sung
  • 58'
    0-2
     Daiki Suga
     Akito Suzuki
  • 63'
    0-2
     Naoki Maeda
     Takumu Kawamura
  • 68'
    Yuta Koike  
    Yugo Masukake  
    0-2
  • 74'
    Keita Yamashita  
    Atsushi Yoshida  
    0-2
  • 74'
    Musashi Suzuki  
    Yuki Okaniwa  
    0-2
  • 80'
    0-2
     Sebastien Haller
     Sota Koshimichi
  • 80'
    0-2
     Kusini Yengi
     Mutsuki Kato
  • Tochigi City vs Hiroshima Sanfrecce: Đội hình chính và dự bị

  • Tochigi City4-1-2-3
    1
    Yoshinobu Harada
    5
    Ryo Okui
    17
    Tetsuya Chinen
    28
    Keitaro Konishi
    22
    Hiroto Suzuki
    6
    Kato C.
    18
    Masaru Kato
    10
    Yuki Okaniwa
    88
    Yugo Masukake
    23
    Atsushi Yoshida
    11
    Byron Vasquez
    23
    Shun Ayukawa
    11
    Mutsuki Kato
    10
    Akito Suzuki
    32
    Sota Koshimichi
    6
    Hayao Kawabe
    8
    Takumu Kawamura
    7
    Shunki Higashi
    5
    Naoto Arai
    4
    Hayato Araki
    37
    Kim Joo Sung
    1
    Keisuke Osako
    Hiroshima Sanfrecce3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 97Kim Jin Hyeon
    32Yuta Koike
    7Toshiki Mori
    24Kazuki Nishiya
    13Takashi Oshima
    31Aidan Simmons
    9Musashi Suzuki
    3Hayato Teruyama
    8Keita Yamashita
    Takuma Asano 29
    Sebastien Haller 22
    Shimon Kobayashi 45
    Naoki Maeda 41
    Rento Noguchi 46
    Hiroto Ota 48
    Issei Ouchi 99
    Daiki Suga 18
    Kusini Yengi 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Bartosch Gaul
  • BXH Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Tochigi City vs Hiroshima Sanfrecce: Số liệu thống kê

  • Tochigi City
    Hiroshima Sanfrecce
  • 3
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    13
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    18
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 285
    Số đường chuyền
    279
  •  
     
  • 46%
    Chuyền chính xác
    43%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 1
    Rê bóng thành công
    2
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 46
    Ném biên
    31
  •  
     
  • 30
    Thử thách
    26
  •  
     
  • 5
    Successful center
    5
  •  
     
  • 31
    Long pass
    24
  •  
     
  • 108
    Pha tấn công
    119
  •  
     
  • 70
    Tấn công nguy hiểm
    61
  •  
     
  • 8
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    10
  •  
     
  • 69
    Số pha tranh chấp thành công
    84
  •  
     
  • 1.52
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.56
  •  
     
  • 18
    Số quả tạt chính xác
    18
  •  
     
  • 42
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    52
  •  
     
  • 27
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    32
  •  
     
  • 78
    Phá bóng
    87
  •  
     
" "