Kết quả Kataller Toyama vs Imabari FC, 16h30 ngày 22/08

  • Thứ bảy, Ngày 22/08/2026
    16:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 3
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.91
    +0.5
    0.97
    O 2.5
    0.99
    U 2.5
    0.87
    1
    1.80
    X
    3.30
    2
    3.75
    Hiệp 1
    -0.25
    1.00
    +0.25
    0.80
    O 1
    0.91
    U 1
    0.93
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Kataller Toyama vs Imabari FC

  • Sân vận động: Toyama Athletic Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 28℃~29℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 3

  • Kataller Toyama vs Imabari FC: Diễn biến chính

  • 17'
    Manato Furukawa(Assists:Sho Fuseya) goal 
    1-0
  • 46'
    Manato Furukawa(Assists:Yoshiki Takahashi) goal 
    2-0
  • 46'
    2-0
     Hikaru Arai
     Takafumi Yamada
  • 46'
    Shimpei Nishiya  
    Shosei Okamoto  
    2-0
  • 56'
    Yuto Kunitake  
    Keijiro Ogawa  
    2-0
  • 56'
    Tsubasa Yoshihira  
    Manato Furukawa  
    2-0
  • 57'
    2-0
     Hiroki Abe
     Kyota Mochii
  • 57'
    2-0
     Kengo Furuyama
     Yoshiaki Komai
  • 62'
    2-0
     Taiga Son
     Kota Mori
  • 64'
    Junya Imase  
    Min-woo Kang  
    2-0
  • 67'
    Riki Matsuda  
    Tae-won Kim  
    2-0
  • 76'
    Yuto Kunitake goal 
    3-0
  • 83'
    Tsubasa Yoshihira goal 
    4-0
  • 85'
    4-0
     Wesley Tanque
     Kazuki Kushibiki
  • Kataller Toyama vs Imabari FC: Đội hình chính và dự bị

  • Kataller Toyama3-4-2-1
    1
    Toshiki Hirao
    27
    Min-woo Kang
    56
    Shosei Okamoto
    4
    Sota Fukazawa
    28
    Sho Fuseya
    14
    Shunsuke Tanimoto
    20
    Jung Woo Young
    33
    Yoshiki Takahashi
    11
    Tae-won Kim
    13
    Keijiro Ogawa
    39
    Manato Furukawa
    10
    Edigar Junio Teixeira Lima
    17
    Kyota Mochii
    14
    Yoshiaki Komai
    8
    Kota Mori
    80
    Takuhiro Nakai
    7
    Takafumi Yamada
    2
    Rei Umeki
    35
    Kazuki Kushibiki
    99
    Gabriel Gomes Ferreira
    15
    Kenta Kikuchi
    1
    Kotaro Tachikawa
    Imabari FC4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 23Shimpei Nishiya
    55Yuto Kunitake
    9Tsubasa Yoshihira
    5Junya Imase
    10Riki Matsuda
    31Bong-jo Koh
    8Daichi Matsuoka
    34Genta Takenaka
    30Yuki Nakashima
    Hikaru Arai 5
    Hiroki Abe 22
    Kengo Furuyama 19
    Taiga Son 3
    Wesley Tanque 11
    Genta Ito 18
    Maruyama Yamato 29
    Kubo Keito 36
    Riki Sato 25
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Kataller Toyama vs Imabari FC: Số liệu thống kê

  • Kataller Toyama
    Imabari FC
  • 5
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 20
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 13
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 596
    Số đường chuyền
    634
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 70
    Pha tấn công
    65
  •  
     
  • 44
    Tấn công nguy hiểm
    34
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vegalta Sendai 9 6 2 1 17 8 9 20 T T H T T T
2 Albirex Niigata 9 6 1 2 13 13 0 19 T B T T H T
3 Kataller Toyama 9 5 2 2 18 9 9 17 B T H T H T
4 Omiya Ardija 9 4 5 0 17 8 9 17 H H H H T H
5 Yokohama FC 9 5 2 2 18 11 7 17 H T B T H T
6 Shonan Bellmare 9 4 4 1 10 8 2 16 H B T H T H
7 Fujieda MYFC 9 3 4 2 13 10 3 13 T H B H H H
8 Blaublitz Akita 9 3 4 2 12 10 2 13 B H T H H T
9 Tokushima Vortis 9 4 1 4 9 10 -1 13 T T B T T B
10 Montedio Yamagata 9 4 0 5 11 8 3 12 T B B B T B
11 Miyazaki 9 3 3 3 13 13 0 12 B B T T T H
12 Oita Trinita 9 2 5 2 9 7 2 11 B H H H H T
13 Tochigi City 9 3 1 5 15 15 0 10 B T H B B B
14 Jubilo Iwata 9 3 1 5 11 13 -2 10 T B T B B B
15 Vanraure Hachinohe FC 9 3 1 5 5 14 -9 10 T H B B T B
16 Ban Di Tesi Iwaki 9 3 0 6 12 17 -5 9 B B T T B B
17 Sagan Tosu 9 2 2 5 8 12 -4 8 H T B B B B
18 Consadole Sapporo 9 2 2 5 12 18 -6 8 B B H H B T
19 Imabari FC 9 2 1 6 9 18 -9 7 B H T B B T
20 Ventforet Kofu 9 2 1 6 7 17 -10 7 T T B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "