Kết quả FC Gifu vs Yokohama FC, 17h00 ngày 29/09

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 2026 » vòng Round 2

  • FC Gifu vs Yokohama FC: Diễn biến chính

  • 25'
    Manato Harada(OW)
    1-0
  • 45'
    1-0
    Ryo Kubota
  • 55'
    1-1
    goal Koshiro Uda
  • 62'
    1-1
     Yudai Fukuoka
     Adailton dos Santos da Silva
  • 72'
    1-1
     Kyo Hosoi
     Hayase Takashio
  • 72'
    1-1
     Koki Kumakura
     Jui Hata
  • 80'
    1-1
     Kakeru Saito
     Kota Yamada
  • 80'
    1-1
     Joao Queiroz
     Akiyuki Yokoyama
  • 80'
     
    Kanata Yakabi  
    1-1
  • 90'
    Asuto NAKAMURA  
    Junya Fujita  
    1-1
  • 90'
    Ryoma Kita  
    Kim Shin Ri  
    1-1
  • 90'
    1-2
    goal Joao Queiroz
  • FC Gifu vs Yokohama FC: Đội hình chính và dự bị

  • FC Gifu3-4-2-1
    55
    Shun Sato
    66
    Fumiya Kitajima
    4
    Kentaro Kai
    79
    Junya Fujita
    14
    Haruto Suzuki
    3
    Kodai Hagino
    20
    Kim Shin Ri
    90
    Yu-Geon Kim
    98
    Kanata Yakabi
    43
    Hiroto Asada
    95
    Hayate Take
    90
    Adailton dos Santos da Silva
    70
    Rita Watanabe
    26
    Akiyuki Yokoyama
    13
    Ryo Kubota
    35
    Koshiro Uda
    7
    Kota Yamada
    14
    Hayase Takashio
    15
    Kengo Hayashi
    24
    Jui Hata
    29
    Ryusei Nakamura
    31
    Manato Harada
    Yokohama FC3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 39Jin Izumisawa
    19Hayato Kanda
    10Ryoma Kita
    60Nakamura A.
    59Shuto Nakashima
    26Shohei Ogushi
    51Kazuaki Suganuma
    63Hiroto Yamakawa
    34Koki Yumine
    Yudai Fukuoka 46
    Kyo Hosoi 5
    Joao Queiroz 10
    Koki Kumakura 28
    Kakeru Saito 45
    Tsukuda Sota 63
    Katsuto Yamagishi 50
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Makoto Kitano
    Fumitake Miura
  • BXH Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • FC Gifu vs Yokohama FC: Số liệu thống kê

  • FC Gifu
    Yokohama FC
  • 3
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 303
    Số đường chuyền
    567
  •  
     
  • 73%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    8
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 0
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 29
    Ném biên
    25
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 18
    Thử thách
    16
  •  
     
  • 1
    Successful center
    0
  •  
     
  • 11
    Long pass
    20
  •  
     
  • 86
    Pha tấn công
    91
  •  
     
  • 50
    Tấn công nguy hiểm
    66
  •  
     
  • 6
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 53
    Số pha tranh chấp thành công
    63
  •  
     
  • 1.4
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.81
  •  
     
  • 2
    Số quả tạt chính xác
    20
  •  
     
  • 42
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    53
  •  
     
  • 11
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    10
  •  
     
  • 39
    Phá bóng
    21
  •  
     
" "