Kết quả Nojima Stella Nữ vs Omiya Ardija Nữ, 12h00 ngày 04/10
Kết quả Nojima Stella Nữ vs Omiya Ardija Nữ
Đối đầu Nojima Stella Nữ vs Omiya Ardija Nữ
Phong độ Nojima Stella Nữ gần đây
Phong độ Omiya Ardija Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202612:00
-
Đã kết thúc
Pen [3-4]Vòng đấu: Vòng League Round / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.97+0.25
0.73O 2.5
0.86U 2.5
0.901
2.30X
3.252
2.70Hiệp 1+0
0.85-0
0.89O 1
0.89U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nojima Stella Nữ vs Omiya Ardija Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ 2026-2027 » vòng League Round
-
Nojima Stella Nữ vs Omiya Ardija Nữ: Diễn biến chính
-
45'Sasai K.
1-0 -
85'1-1
Ruka Norimatsu
- BXH Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Nojima Stella Nữ vs Omiya Ardija Nữ: Số liệu thống kê
-
Nojima Stella NữOmiya Ardija Nữ
-
6Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
13Tổng cú sút6
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
11Sút ra ngoài4
-
-
9Sút Phạt6
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
6Phạm lỗi6
-
-
0Việt vị3
-
-
45Ném biên58
-
-
70Pha tấn công61
-
-
26Tấn công nguy hiểm29
-
BXH Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nojima Stella (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 11 |
| 2 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 10 |
| 3 | Hiroshima Sanfrecce (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 | 9 |
| 4 | NTV Beleza (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 10 | 1 | 9 |
| 5 | Cerezo Osaka Sakai (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 8 | 1 | 9 |
| 6 | Omiya Ardija (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 |
| 7 | AS Elfen Sayama (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 1 | 8 |
| 8 | Vegalta Sendai (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 |
| 9 | Urawa Red Diamonds (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 7 |
| 10 | Albirex Niigata (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 4 |
| 11 | INAC (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 1 |
| 12 | Nagano Parceiro (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 10 | -10 | 0 |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

