Kết quả Cerezo Osaka Sakai Nữ vs NTV Beleza Nữ, 16h00 ngày 27/09
Kết quả Cerezo Osaka Sakai Nữ vs NTV Beleza Nữ
Đối đầu Cerezo Osaka Sakai Nữ vs NTV Beleza Nữ
Phong độ Cerezo Osaka Sakai Nữ gần đây
Phong độ NTV Beleza Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202616:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League Round / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.96-0.5
0.74O 3
0.85U 3
0.821
3.80X
3.402
1.75Hiệp 1+0.25
0.87-0.25
0.85O 1.25
1.01U 1.25
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cerezo Osaka Sakai Nữ vs NTV Beleza Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ 2026-2027 » vòng League Round
-
Cerezo Osaka Sakai Nữ vs NTV Beleza Nữ: Diễn biến chính
-
13'0-1
Nanami Kitamura -
41'0-2
Shikida N. -
68'0-2
-
78'0-3
Aso T. -
86'0-4
Hikaru Naomoto -
88'Tamamura M.
1-4
- BXH Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Cerezo Osaka Sakai Nữ vs NTV Beleza Nữ: Số liệu thống kê
-
Cerezo Osaka Sakai NữNTV Beleza Nữ
-
1Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút12
-
-
3Sút trúng cầu môn7
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
10Sút Phạt15
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
12Phạm lỗi9
-
-
3Việt vị1
-
-
18Ném biên38
-
-
65Pha tấn công81
-
-
50Tấn công nguy hiểm61
-
BXH Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nojima Stella (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 11 |
| 2 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 10 |
| 3 | Hiroshima Sanfrecce (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 | 9 |
| 4 | NTV Beleza (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 10 | 1 | 9 |
| 5 | Cerezo Osaka Sakai (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 8 | 1 | 9 |
| 6 | Omiya Ardija (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 |
| 7 | AS Elfen Sayama (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 1 | 8 |
| 8 | Vegalta Sendai (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 |
| 9 | Urawa Red Diamonds (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 7 |
| 10 | Albirex Niigata (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 4 |
| 11 | INAC (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 1 |
| 12 | Nagano Parceiro (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 10 | -10 | 0 |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

