Kết quả Cerezo Osaka Sakai Nữ vs Hiroshima Sanfrecce Nữ, 16h00 ngày 23/09
Kết quả Cerezo Osaka Sakai Nữ vs Hiroshima Sanfrecce Nữ
Đối đầu Cerezo Osaka Sakai Nữ vs Hiroshima Sanfrecce Nữ
Phong độ Cerezo Osaka Sakai Nữ gần đây
Phong độ Hiroshima Sanfrecce Nữ gần đây
-
Thứ tư, Ngày 23/09/202616:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League Round / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.97-0.25
0.77O 2.25
0.92U 2.25
0.821
3.00X
3.102
2.15Hiệp 1+0.25
0.66-0.25
1.08O 0.75
0.62U 0.75
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cerezo Osaka Sakai Nữ vs Hiroshima Sanfrecce Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ 2026-2027 » vòng League Round
-
Cerezo Osaka Sakai Nữ vs Hiroshima Sanfrecce Nữ: Diễn biến chính
-
13'Wada A.
1-0 -
53'Tago N.
2-0 -
56'Wada A.
3-0
- BXH Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Cerezo Osaka Sakai Nữ vs Hiroshima Sanfrecce Nữ: Số liệu thống kê
-
Cerezo Osaka Sakai NữHiroshima Sanfrecce Nữ
-
3Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
12Tổng cú sút8
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
4Sút Phạt7
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
3Phạm lỗi2
-
-
4Việt vị2
-
-
27Ném biên34
-
-
105Pha tấn công112
-
-
51Tấn công nguy hiểm49
-
BXH Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nojima Stella (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 11 |
| 2 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 10 |
| 3 | Hiroshima Sanfrecce (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 | 9 |
| 4 | NTV Beleza (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 10 | 1 | 9 |
| 5 | Cerezo Osaka Sakai (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 8 | 1 | 9 |
| 6 | Omiya Ardija (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 |
| 7 | AS Elfen Sayama (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 1 | 8 |
| 8 | Vegalta Sendai (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 |
| 9 | Urawa Red Diamonds (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 7 |
| 10 | Albirex Niigata (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 4 |
| 11 | INAC (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 1 |
| 12 | Nagano Parceiro (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 10 | -10 | 0 |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

