Kết quả Albirex Niigata Nữ vs Urawa Red Diamonds Nữ, 11h00 ngày 27/09
Kết quả Albirex Niigata Nữ vs Urawa Red Diamonds Nữ
Đối đầu Albirex Niigata Nữ vs Urawa Red Diamonds Nữ
Phong độ Albirex Niigata Nữ gần đây
Phong độ Urawa Red Diamonds Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202611:00
-
Đã kết thúc
Pen [4-3]Vòng đấu: Vòng League Round / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.87-0.5
0.87O 2.5
0.57U 2.5
1.251
3.30X
3.602
1.85Hiệp 1+0.25
0.76-0.25
0.96O 1.25
0.99U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Albirex Niigata Nữ vs Urawa Red Diamonds Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ 2026-2027 » vòng League Round
-
Albirex Niigata Nữ vs Urawa Red Diamonds Nữ: Diễn biến chính
-
45'0-1
Fontes S. -
67'Yume Takikawa
1-1
- BXH Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Albirex Niigata Nữ vs Urawa Red Diamonds Nữ: Số liệu thống kê
-
Albirex Niigata NữUrawa Red Diamonds Nữ
-
5Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
12Tổng cú sút21
-
-
6Sút trúng cầu môn10
-
-
6Sút ra ngoài11
-
-
8Sút Phạt8
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
5Phạm lỗi6
-
-
3Việt vị2
-
-
23Ném biên34
-
-
82Pha tấn công84
-
-
44Tấn công nguy hiểm41
-
BXH Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nojima Stella (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 11 |
| 2 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 10 |
| 3 | Hiroshima Sanfrecce (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 | 9 |
| 4 | NTV Beleza (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 10 | 1 | 9 |
| 5 | Cerezo Osaka Sakai (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 8 | 1 | 9 |
| 6 | Omiya Ardija (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 |
| 7 | AS Elfen Sayama (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 1 | 8 |
| 8 | Vegalta Sendai (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 |
| 9 | Urawa Red Diamonds (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 7 |
| 10 | Albirex Niigata (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 4 |
| 11 | INAC (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 1 |
| 12 | Nagano Parceiro (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 10 | -10 | 0 |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

