Kết quả Albirex Niigata Nữ vs Cerezo Osaka Sakai Nữ, 11h00 ngày 04/10
Kết quả Albirex Niigata Nữ vs Cerezo Osaka Sakai Nữ
Đối đầu Albirex Niigata Nữ vs Cerezo Osaka Sakai Nữ
Phong độ Albirex Niigata Nữ gần đây
Phong độ Cerezo Osaka Sakai Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202611:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League Round / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.99+0.25
0.71O 2.5
0.86U 2.5
0.901
2.26X
3.352
2.63Hiệp 1+0
0.75-0
0.99O 1
0.81U 1
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Albirex Niigata Nữ vs Cerezo Osaka Sakai Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ 2026-2027 » vòng League Round
-
Albirex Niigata Nữ vs Cerezo Osaka Sakai Nữ: Diễn biến chính
-
1'Yamamoto Y.
1-0 -
20'1-0
-
23'1-1
Wada M. -
64'1-2
Miyuka H.
- BXH Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Albirex Niigata Nữ vs Cerezo Osaka Sakai Nữ: Số liệu thống kê
-
Albirex Niigata NữCerezo Osaka Sakai Nữ
-
2Phạt góc0
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
17Tổng cú sút12
-
-
6Sút trúng cầu môn7
-
-
11Sút ra ngoài5
-
-
11Sút Phạt3
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
3Phạm lỗi10
-
-
0Việt vị1
-
-
31Ném biên32
-
-
92Pha tấn công78
-
-
46Tấn công nguy hiểm29
-
BXH Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nojima Stella (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 11 |
| 2 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 10 |
| 3 | Hiroshima Sanfrecce (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 | 9 |
| 4 | NTV Beleza (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 10 | 1 | 9 |
| 5 | Cerezo Osaka Sakai (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 8 | 1 | 9 |
| 6 | Omiya Ardija (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 |
| 7 | AS Elfen Sayama (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 1 | 8 |
| 8 | Vegalta Sendai (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 |
| 9 | Urawa Red Diamonds (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 7 |
| 10 | Albirex Niigata (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 4 |
| 11 | INAC (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 1 |
| 12 | Nagano Parceiro (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 10 | -10 | 0 |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

