Kết quả Walsall vs Port Vale, 18h30 ngày 19/09
Kết quả Walsall vs Port Vale
Đối đầu Walsall vs Port Vale
Phong độ Walsall gần đây
Phong độ Port Vale gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.71-0
1.09O 2.5
0.99U 2.5
0.811
2.30X
3.402
2.90Hiệp 1+0
0.70-0
1.10O 1
0.91U 1
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Walsall vs Port Vale
-
Sân vận động: Bescot Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 7
-
Walsall vs Port Vale: Diễn biến chính
-
17'Lewis Simper
Antony Evans0-0 -
27'Sven Sprangler0-0
-
40'Elicha Ahui0-0
-
45'James Connolly(Assists:Courtney Clarke)
1-0 -
46'1-0Max Watters
Oliver Lynch -
50'James Connolly1-0
-
51'1-0Kyle Dempsey
-
61'1-0Onel Hernandez
George Byers -
61'1-0George Hall
Ben Waine -
61'1-0Rhys Walters
Kyle Dempsey -
70'Andrew Dallas
Tai Sodje1-0 -
73'1-0Jasper Moon
Kyle Johnson -
84'1-0Ben Garrity
-
85'Albert Adomah
Courtney Clarke1-0 -
85'Charlie Crew
Reece Smith1-0 -
89'Andrew Dallas(Assists:Elicha Ahui)
2-0 -
90'2-0Jasper Moon
-
Walsall vs Port Vale: Đội hình chính và dự bị
-
Walsall4-2-3-1Port Vale3-5-21Jed Ward3Mason Hancock4James Connolly25Declan Skura22Elicha Ahui6Sven Sprangler15Isaac Moore11Reece Smith14Antony Evans17Courtney Clarke7Tai Sodje14Oliver Lynch19Ben Waine6Jordan Lawrence-Gabriel10Kyle Dempsey7George Byers8Ben Garrity3Jaheim Headley2Kyle Johnson22Lewis Montsma5Connor Hallisey20Marko Marosi
- Đội hình dự bị
-
37Albert Adomah8Charlie Crew9Andrew Dallas29James Furlong26Ryan Leak10Lewis Simper31Tom WoosterGeorge Hall 33Onel Hernandez 11Cameron Humphreys 25Jasper Moon 4Keaton Moseley 31Rhys Walters 38Max Watters 36
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mathew SadlerAndy Crosby
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Walsall vs Port Vale: Số liệu thống kê
-
WalsallPort Vale
-
7Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
15Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
5Sút ra ngoài8
-
-
5Cản sút0
-
-
18Sút Phạt14
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
451Số đường chuyền250
-
-
77%Chuyền chính xác53%
-
-
14Phạm lỗi18
-
-
5Việt vị1
-
-
42Đánh đầu52
-
-
27Đánh đầu thành công20
-
-
1Cứu thua3
-
-
3Rê bóng thành công15
-
-
6Đánh chặn4
-
-
24Ném biên27
-
-
4Cản phá thành công15
-
-
9Thử thách16
-
-
9Successful center1
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
18Long pass22
-
-
92Pha tấn công100
-
-
42Tấn công nguy hiểm47
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
61Số pha tranh chấp thành công61
-
-
0.79Bàn thắng kỳ vọng0.56
-
-
0.38Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.03
-
-
0.42xG Set Play0.53
-
-
0.79Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.56
-
-
1.93Cú sút trúng đích0.01
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
19Số quả tạt chính xác11
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng41
-
-
27Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
47Phá bóng11
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Barnet | 7 | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | 7 | 15 | T H H H T T |
| 3 | Crewe Alexandra | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H H H H T |
| 4 | Cheltenham Town | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 14 | 2 | 15 | T H T H T B |
| 5 | Bristol Rovers | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 15 | T T B B T B |
| 6 | York City | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T B H T B T |
| 7 | Walsall | 8 | 3 | 5 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | T H H H T H |
| 8 | Chesterfield | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 14 | H H T T B T |
| 9 | Grimsby Town | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | H H T T B B |
| 10 | Gillingham | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | H T T T B H |
| 11 | Rochdale | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 13 | T B H T T T |
| 12 | Tranmere Rovers | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | H T B H H B |
| 13 | Swindon Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 11 | T T B B H B |
| 14 | Shrewsbury Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 11 | B B T H H T |
| 15 | Newport County | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B B H H T H |
| 16 | Accrington Stanley | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 10 | H T B H H T |
| 17 | Rotherham United | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | H B H T H B |
| 18 | Fleetwood Town | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | H T H B B B |
| 19 | Colchester United | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 10 | T B B H H H |
| 20 | Exeter City | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | -1 | 9 | H H B H B T |
| 21 | Oldham Athletic | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 22 | Northampton Town | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | -3 | 6 | B H H T B B |
| 23 | Port Vale | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 24 | Crawley Town | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | T B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

