Kết quả Stoke City vs Sheffield United, 18h30 ngày 19/09
Kết quả Stoke City vs Sheffield United
Đối đầu Stoke City vs Sheffield United
Phong độ Stoke City gần đây
Phong độ Sheffield United gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.86-0
1.02O 2.5
0.86U 2.5
1.011
2.42X
3.502
2.63Hiệp 1+0
0.90-0
0.96O 1
0.79U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stoke City vs Sheffield United
-
Sân vận động: Bet365 Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 8
-
Stoke City vs Sheffield United: Diễn biến chính
-
10'0-0Kalvin Phillips
-
32'Justin Devenny0-0
-
43'Maksym Talovierov0-0
-
51'0-1
Kalvin Phillips -
54'0-1Oliver Arblaster
-
63'Ethan Galbraith0-1
-
63'Eric Bocat0-1
-
63'0-1Liam Kitching
-
64'George Hirst
Lamine Cisse0-1 -
64'Sam Gallagher
El Hadji Soumare0-1 -
65'Junior Tchamadeu
Maksym Talovierov0-1 -
67'0-1Thomas Cannon
Oliver Arblaster -
69'0-1Rhys Norrington-Davies
-
78'Jack McGlynn(Assists:Junior Tchamadeu)
1-1 -
80'1-1Jamie Shackleton
Hamza Choudhury -
80'1-1Tahith Chong
Ben Brereton -
80'1-1Jordan Ayew
Patrick Bamford -
80'Luca Bombino
Eric Bocat1-1 -
80'Million Manhoef
Justin Devenny1-1 -
86'Sam Gallagher(Assists:Ethan Galbraith)
2-1 -
88'2-1Romelle Donovan
Jamal Baptiste
-
Stoke City vs Sheffield United: Đội hình chính và dự bị
-
Stoke City3-4-3Sheffield United3-4-2-11Viktor Johansson5Graham Luke40Maksym Talovierov16Ben Wilmot17Eric Bocat8Ethan Galbraith27El Hadji Soumare2Ben Johnson13Justin Devenny11Lamine Cisse7Jack McGlynn45Patrick Bamford4Oliver Arblaster22Ben Brereton8Hamza Choudhury27Kalvin Phillips42Sydie Peck30Rhys Norrington-Davies33Jamal Baptiste5Japhet Tanganga15Liam Kitching1Michael Cooper
- Đội hình dự bị
-
21Luca Bombino20Sam Gallagher23Ben Gibson24Joshua Griffiths15George Hirst42Million Manhoef4Ben Pearson19Tomas Rigo22Junior TchamadeuJordan Ayew 10Thomas Cannon 9Tahith Chong 19Adam Davies 17Matt Doherty 2Romelle Donovan 11Mark McGuinness 25Joe Rothwell 7Jamie Shackleton 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alex NeilChris Wilder
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Stoke City vs Sheffield United: Số liệu thống kê
-
Stoke CitySheffield United
-
8Phạt góc1
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
12Tổng cú sút8
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
2Cản sút2
-
-
15Sút Phạt12
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
467Số đường chuyền290
-
-
82%Chuyền chính xác68%
-
-
12Phạm lỗi15
-
-
2Việt vị0
-
-
40Đánh đầu42
-
-
21Đánh đầu thành công20
-
-
2Cứu thua3
-
-
9Rê bóng thành công4
-
-
2Đánh chặn3
-
-
15Ném biên24
-
-
9Cản phá thành công5
-
-
12Thử thách16
-
-
7Successful center3
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
29Long pass10
-
-
84Pha tấn công89
-
-
35Tấn công nguy hiểm24
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
49Số pha tranh chấp thành công47
-
-
0.54Bàn thắng kỳ vọng0.48
-
-
0.22Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.36
-
-
0.32xG Set Play0.12
-
-
0.54Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.48
-
-
0.73Cú sút trúng đích0.12
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
25Số quả tạt chính xác8
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
21Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
23Phá bóng26
-
BXH Hạng nhất Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea City | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 17 | T T H B T T |
| 2 | West Ham United | 8 | 4 | 3 | 1 | 22 | 11 | 11 | 15 | H T T T T H |
| 3 | Middlesbrough | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 12 | 4 | 15 | T H T T H H |
| 4 | Southampton | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 10 | 9 | 14 | T H H T T B |
| 5 | Wolves | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 10 | 5 | 14 | T T B H T T |
| 6 | West Bromwich(WBA) | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 | 14 | B H T T H B |
| 7 | Queens Park Rangers (QPR) | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 7 | 3 | 13 | T T B H H H |
| 8 | Stoke City | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 13 | B T T H T T |
| 9 | Bristol City | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 13 | T T T B B T |
| 10 | Charlton Athletic | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 10 | -3 | 12 | T H B H H B |
| 11 | Birmingham City | 8 | 2 | 5 | 1 | 12 | 11 | 1 | 11 | T H H B T H |
| 12 | Millwall | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 15 | 0 | 11 | B B T B H H |
| 13 | Lincoln City | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 8 | -1 | 11 | T H H T T B |
| 14 | Wrexham | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 12 | -3 | 10 | B T H H B T |
| 15 | Bolton Wanderers | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 15 | -4 | 10 | B B B B T T |
| 16 | Blackburn Rovers | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 12 | 0 | 9 | B H B B T H |
| 17 | Norwich City | 8 | 3 | 0 | 5 | 16 | 17 | -1 | 9 | T B T T B B |
| 18 | Sheffield United | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 9 | H T B T B B |
| 19 | Portsmouth | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 | 8 | T B B T H H |
| 20 | Watford | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | -3 | 8 | H B B T B B |
| 21 | Cardiff City | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 | 7 | H B B H B T |
| 22 | Derby County | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 14 | -7 | 5 | B T B B B H |
| 23 | Preston North End | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 15 | -7 | 4 | B B T B B H |
| 24 | Burnley | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 17 | -8 | 4 | B H B H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

