Kết quả Stockport County vs Peterborough United, 21h00 ngày 26/09
Kết quả Stockport County vs Peterborough United
Đối đầu Stockport County vs Peterborough United
Phong độ Stockport County gần đây
Phong độ Peterborough United gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
1.01+1.5
0.81O 3.25
0.80U 3.25
1.001
1.34X
4.802
6.10Hiệp 1-0.5
0.80+0.5
1.02O 1.5
0.99U 1.5
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stockport County vs Peterborough United
-
Sân vận động: Edgeley Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 8
-
Stockport County vs Peterborough United: Diễn biến chính
-
46'0-0Carl Johnston
-
51'Kyle Wootton
1-0 -
54'Jason Adigun
Harry Wood1-0 -
62'1-0Danny Ormerod
Owura Edwards -
66'Lewis Fiorini
Lewis Bate1-0 -
66'Ethan Ennis
Jack Diamond1-0 -
69'1-0Harrison Jones
Harry Ashfield -
79'1-0Chris Conn-Clarke
Benjamin Woods -
79'1-0Ethan Williams
Bolu Shofowoke -
82'Josh Cogley
Ryan Glover1-0 -
83'Mamadou Jobe
Ben Osborne1-0 -
87'1-0Lucca Mendonça
-
89'1-0Harley Mills
-
90'Jason Adigun1-0
-
Stockport County vs Peterborough United: Đội hình chính và dự bị
-
Stockport County3-4-3Peterborough United4-2-3-126Luca Ashby-Hammond5Ethan Pye6Eoghan OConnell24Kyron Gordon23Ben Osborne10Oliver Norwood4Lewis Bate15Ryan Glover16Harry Wood19Kyle Wootton7Jack Diamond9Harry Leonard19Bolu Shofowoke45Harry Ashfield11Owura Edwards16Benjamin Woods4Liam Kelly2Carl Johnston18Lucca Mendonça12Josh Feeney14Harley Mills1Alex Bass
- Đội hình dự bị
-
20Jason Adigun8Callum Camps2Josh Cogley30Ethan Ennis18Lewis Fiorini25Mamadou Jobe22Mikael MandronCollin Andeng Ndi 23Chris Conn-Clarke 20James Dornelly 33Harrison Jones 7Danny Ormerod 27Evan Weir 3Ethan Williams 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dave ChallinorDarren Ferguson
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Stockport County vs Peterborough United: Số liệu thống kê
-
Stockport CountyPeterborough United
-
6Phạt góc4
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút10
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
5Cản sút2
-
-
8Sút Phạt8
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
556Số đường chuyền486
-
-
88%Chuyền chính xác81%
-
-
8Phạm lỗi8
-
-
3Việt vị4
-
-
34Đánh đầu27
-
-
22Đánh đầu thành công9
-
-
4Cứu thua4
-
-
11Rê bóng thành công5
-
-
9Đánh chặn6
-
-
16Ném biên20
-
-
11Cản phá thành công5
-
-
17Thử thách10
-
-
7Successful center3
-
-
39Long pass26
-
-
83Pha tấn công95
-
-
54Tấn công nguy hiểm57
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
55Số pha tranh chấp thành công33
-
-
1.78Bàn thắng kỳ vọng1.43
-
-
1.62Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.72
-
-
0.16xG Set Play0.71
-
-
1.78Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.43
-
-
1.42Cú sút trúng đích0.88
-
-
30Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
30Số quả tạt chính xác17
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
22Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
30Phá bóng30
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plymouth Argyle | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 11 | 5 | 16 | B T T T B T |
| 2 | Bradford City | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 16 | B B T T T H |
| 3 | Huddersfield Town | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 7 | 7 | 15 | T T H H B T |
| 4 | Sheffield Wednesday | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 14 | B T T T H H |
| 5 | Stockport County | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 10 | 7 | 13 | T B T B H T |
| 6 | Cambridge United | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 11 | 2 | 13 | B T H T H H |
| 7 | Reading | 8 | 3 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 12 | T T B T H H |
| 8 | Burton Albion | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 15 | -1 | 12 | T H B H T B |
| 9 | AFC Wimbledon | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 12 | T B T T H H |
| 10 | Oxford United | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | 11 | H T B T T H |
| 11 | Leyton Orient | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 11 | 2 | 10 | B T H B T B |
| 12 | Wycombe Wanderers | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 16 | -3 | 10 | B B H T T H |
| 13 | Stevenage Borough | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 9 | B H H T T B |
| 14 | Leicester City | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 11 | -2 | 9 | B H T B T H |
| 15 | Blackpool | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 8 | T T B B H B |
| 16 | Luton Town | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 14 | -2 | 8 | H B T H B B |
| 17 | Mansfield Town | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | -3 | 8 | B T B B H H |
| 18 | Barnsley | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 | 8 | H T T B B H |
| 19 | Bromley | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 18 | -10 | 8 | H B B B H T |
| 20 | Notts County | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 | 7 | H T H H B B |
| 21 | Doncaster Rovers | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | H H H B B T |
| 22 | Milton Keynes Dons | 7 | 0 | 6 | 1 | 8 | 10 | -2 | 6 | H H B H H H |
| 23 | Peterborough United | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 13 | -9 | 5 | B H B H B B |
| 24 | Wigan Athletic | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 12 | -7 | 4 | B B T B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

