Kết quả Salford City vs Fleetwood Town, 21h00 ngày 03/10
Kết quả Salford City vs Fleetwood Town
Đối đầu Salford City vs Fleetwood Town
Phong độ Salford City gần đây
Phong độ Fleetwood Town gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.86+0.75
0.94O 2.75
0.94U 2.75
0.861
1.57X
3.752
4.75Hiệp 1-0.25
0.75+0.25
1.01O 1
0.67U 1
1.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Salford City vs Fleetwood Town
-
Sân vận động: Moor Lane
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 9
-
Salford City vs Fleetwood Town: Diễn biến chính
-
4'Brendan Sarpong Wiredu0-0
-
12'Ryan Graydon
Benjamin Woodburn0-0 -
61'0-0Ronan Coughlan
Aaron Loupalo -
65'Macaulay Langstaff(Assists:Ryan Graydon)
1-0 -
66'1-0Joshua Robertson
Adam Murphy -
74'1-0Rafaele Cirino
Jake Batty -
75'1-0Will Davies
Ched Evans -
77'Matt Butcher
Abraham Odoh1-0 -
78'Adebola Oluwo
Kelly NMai1-0 -
84'1-0Ronan Coughlan
-
87'Daniel Udoh
Jorge Grant1-0 -
87'Oliver Turton
Luke Molyneux1-0
-
Salford City vs Fleetwood Town: Đội hình chính và dự bị
-
Salford City5-3-2Fleetwood Town3-1-4-21Will Norris14Abraham Odoh24Taylor Allen17Dan Scarr4Will Aimson43Luke Molyneux8Jorge Grant44Brendan Sarpong Wiredu7Benjamin Woodburn10Kelly NMai9Macaulay Langstaff17Ched Evans20Aaron Loupalo14Lewis McCann15Adam Murphy10Mark Helm24Jake Batty4Harrison Neal26Shaun Rooney6Rhys Bennett5Finley Potter1Jay Lynch
- Đội hình dự bị
-
26Lee Burge18Matt Butcher29Luke Garbutt19Ryan Graydon22Adebola Oluwo20Oliver Turton23Daniel UdohRafaele Cirino 29Ronan Coughlan 19Will Davies 9Jesse Dempse 36Kayden Hughes 32James Pradic 22Joshua Robertson 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Neil WoodScott Brown
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Salford City vs Fleetwood Town: Số liệu thống kê
-
Salford CityFleetwood Town
-
12Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
14Tổng cú sút12
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
6Cản sút6
-
-
6Sút Phạt7
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
331Số đường chuyền293
-
-
73%Chuyền chính xác66%
-
-
7Phạm lỗi6
-
-
4Việt vị2
-
-
33Đánh đầu41
-
-
21Đánh đầu thành công16
-
-
1Cứu thua3
-
-
12Rê bóng thành công15
-
-
7Đánh chặn4
-
-
29Ném biên27
-
-
1Woodwork0
-
-
12Cản phá thành công16
-
-
10Thử thách8
-
-
2Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
19Long pass19
-
-
78Pha tấn công101
-
-
69Tấn công nguy hiểm49
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
48Số pha tranh chấp thành công48
-
-
1.51Bàn thắng kỳ vọng0.45
-
-
0.82Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.41
-
-
0.69xG Set Play0.04
-
-
1.51Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.45
-
-
1.57Cú sút trúng đích0.02
-
-
33Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
29Số quả tạt chính xác11
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
21Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
28Phá bóng36
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Barnet | 7 | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | 7 | 15 | T H H H T T |
| 3 | Crewe Alexandra | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H H H H T |
| 4 | Cheltenham Town | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 14 | 2 | 15 | T H T H T B |
| 5 | Bristol Rovers | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 15 | T T B B T B |
| 6 | York City | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T B H T B T |
| 7 | Walsall | 8 | 3 | 5 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | T H H H T H |
| 8 | Chesterfield | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 14 | H H T T B T |
| 9 | Grimsby Town | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | H H T T B B |
| 10 | Gillingham | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | H T T T B H |
| 11 | Rochdale | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 13 | T B H T T T |
| 12 | Tranmere Rovers | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | H T B H H B |
| 13 | Swindon Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 11 | T T B B H B |
| 14 | Shrewsbury Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 11 | B B T H H T |
| 15 | Newport County | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B B H H T H |
| 16 | Accrington Stanley | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 10 | H T B H H T |
| 17 | Rotherham United | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | H B H T H B |
| 18 | Fleetwood Town | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | H T H B B B |
| 19 | Colchester United | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 10 | T B B H H H |
| 20 | Exeter City | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | -1 | 9 | H H B H B T |
| 21 | Oldham Athletic | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 22 | Northampton Town | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | -3 | 6 | B H H T B B |
| 23 | Port Vale | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 24 | Crawley Town | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | T B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

