Kết quả Rotherham United vs Crewe Alexandra, 21h00 ngày 26/09
Kết quả Rotherham United vs Crewe Alexandra
Đối đầu Rotherham United vs Crewe Alexandra
Phong độ Rotherham United gần đây
Phong độ Crewe Alexandra gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.92+0.25
0.90O 2.75
0.88U 2.75
0.921
2.25X
3.602
2.90Hiệp 1-0.25
1.14+0.25
0.65O 1
0.61U 1
1.20 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rotherham United vs Crewe Alexandra
-
Sân vận động: New York Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 8
-
Rotherham United vs Crewe Alexandra: Diễn biến chính
-
13'0-0Josh Stephenson
-
21'0-1Dominic Iorfa(OW)
-
41'Tom Bradshaw0-1
-
44'Paul Mullin(Assists:Kian Spence)
1-1 -
57'Joe Rafferty
Tom Bradshaw1-1 -
58'Jayce Fitzgerald
Kian Spence1-1 -
58'Marvin Kaleta
Aaron Nemane1-1 -
65'1-1Kyle Ure
-
67'1-1Owen Lunt
Matus Holicek -
67'1-1Jack Lankester
Jordan Gibson -
73'1-1Charlie McNeill
Adrien Thibaut -
73'1-1Conor Thomas
Joe White -
84'1-1Luca Moore
Joel Tabiner -
90'Hamish Douglas
Ossama Ashley1-1
-
Rotherham United vs Crewe Alexandra: Đội hình chính và dự bị
-
Rotherham United3-1-4-2Crewe Alexandra4-2-3-113Julian Eyestone12Denzel Hall14Sonny Aljofree27Dominic Iorfa6Ossama Ashley24Jili Buyabu4Joshua Austerfield8Kian Spence23Aaron Nemane10Paul Mullin9Tom Bradshaw29Adrien Thibaut9Josh March11Joel Tabiner14Jordan Gibson17Matus Holicek10Joe White2Lewis Billington6Luke Offord12Josh Stephenson4Kyle Ure1Tom Booth
- Đội hình dự bị
-
16Emmanuel Adegboyega1Ted Cann26Hamish Douglas15Jayce Fitzgerald17Marvin Kaleta2Joe RaffertyStan Dancey 30Jack Lankester 7Ian Lawlor 13Owen Lunt 19Charlie McNeill 23Luca Moore 32Conor Thomas 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Matt TaylorLee Bell
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Rotherham United vs Crewe Alexandra: Số liệu thống kê
-
Rotherham UnitedCrewe Alexandra
-
3Phạt góc2
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
11Tổng cú sút5
-
-
4Sút trúng cầu môn0
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút0
-
-
11Sút Phạt17
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
409Số đường chuyền300
-
-
68%Chuyền chính xác58%
-
-
17Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị8
-
-
61Đánh đầu75
-
-
30Đánh đầu thành công38
-
-
0Cứu thua4
-
-
8Rê bóng thành công6
-
-
6Đánh chặn3
-
-
19Ném biên22
-
-
8Cản phá thành công6
-
-
7Thử thách15
-
-
2Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
28Long pass32
-
-
103Pha tấn công92
-
-
37Tấn công nguy hiểm43
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
63Số pha tranh chấp thành công65
-
-
0.54Bàn thắng kỳ vọng0.36
-
-
0.53Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.29
-
-
0.01xG Set Play0.07
-
-
0.54Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.36
-
-
1.19Cú sút trúng đích0
-
-
6Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
17Số quả tạt chính xác16
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
30Tranh chấp bóng bổng thắng38
-
-
32Phá bóng26
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Barnet | 7 | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | 7 | 15 | T H H H T T |
| 3 | Crewe Alexandra | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H H H H T |
| 4 | Cheltenham Town | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 14 | 2 | 15 | T H T H T B |
| 5 | Bristol Rovers | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 15 | T T B B T B |
| 6 | York City | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T B H T B T |
| 7 | Walsall | 8 | 3 | 5 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | T H H H T H |
| 8 | Chesterfield | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 14 | H H T T B T |
| 9 | Grimsby Town | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | H H T T B B |
| 10 | Gillingham | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | H T T T B H |
| 11 | Rochdale | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 13 | T B H T T T |
| 12 | Tranmere Rovers | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | H T B H H B |
| 13 | Swindon Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 11 | T T B B H B |
| 14 | Shrewsbury Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 11 | B B T H H T |
| 15 | Newport County | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B B H H T H |
| 16 | Accrington Stanley | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 10 | H T B H H T |
| 17 | Rotherham United | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | H B H T H B |
| 18 | Fleetwood Town | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | H T H B B B |
| 19 | Colchester United | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 10 | T B B H H H |
| 20 | Exeter City | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | -1 | 9 | H H B H B T |
| 21 | Oldham Athletic | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 22 | Northampton Town | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | -3 | 6 | B H H T B B |
| 23 | Port Vale | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 24 | Crawley Town | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | T B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

