Kết quả Crewe Alexandra vs Shrewsbury Town, 21h00 ngày 19/09
Kết quả Crewe Alexandra vs Shrewsbury Town
Đối đầu Crewe Alexandra vs Shrewsbury Town
Phong độ Crewe Alexandra gần đây
Phong độ Shrewsbury Town gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.80+0.25
0.96O 2.5
0.95U 2.5
0.731
1.89X
3.402
3.75Hiệp 1-0.25
1.14+0.25
0.63O 1
0.98U 1
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Crewe Alexandra vs Shrewsbury Town
-
Sân vận động: Alexandra Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 7
-
Crewe Alexandra vs Shrewsbury Town: Diễn biến chính
-
5'Joe White0-0
-
22'0-0Isaac Lee
-
24'Jordan Gibson(Assists:Joel Tabiner)
1-0 -
29'1-0Tom Sang
-
37'1-0Will Gray
-
39'1-1
George Lloyd -
52'1-1Arkell Jude-Boyd
Isaac Lee -
54'Luke Offord1-1
-
59'Owen Lunt
Joe White1-1 -
64'1-1William Boyle
-
66'Charlie McNeill
Jack Lankester1-1 -
66'Adrien Thibaut
Jordan Gibson1-1 -
70'1-1Michael Golding
Will Gray -
81'1-1Joseph Gbode
Isaac Fletcher -
86'Calum Agius
Joel Tabiner1-1
-
Crewe Alexandra vs Shrewsbury Town: Đội hình chính và dự bị
-
Crewe Alexandra4-2-3-1Shrewsbury Town3-4-1-21Tom Booth12Josh Stephenson5Mickey Demetriou6Luke Offord2Lewis Billington10Joe White17Matus Holicek14Jordan Gibson11Joel Tabiner7Jack Lankester9Josh March9George Lloyd18Kian McMahon Brown8Isaac Fletcher2Luca Hoole10Tom Sang21Will Gray11Kevin Berkoe6Sam Stubbs5William Boyle23Isaac Lee1Will Brook
- Đội hình dự bị
-
20Calum Agius30Stan Dancey13Ian Lawlor19Owen Lunt23Charlie McNeill29Adrien Thibaut4Kyle UreThomas Anderson 26Isaac England 4Joseph Gbode 27Michael Golding 20Cameron Gregory 32Arkell Jude-Boyd 17Lino da Cruz Sousa 24
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Lee BellMatthew John Taylor
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Crewe Alexandra vs Shrewsbury Town: Số liệu thống kê
-
Crewe AlexandraShrewsbury Town
-
6Phạt góc9
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
10Tổng cú sút21
-
-
4Sút trúng cầu môn6
-
-
1Sút ra ngoài10
-
-
5Cản sút5
-
-
13Sút Phạt9
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
413Số đường chuyền240
-
-
73%Chuyền chính xác64%
-
-
9Phạm lỗi13
-
-
3Việt vị2
-
-
1Đánh đầu13
-
-
30Đánh đầu thành công31
-
-
5Cứu thua3
-
-
7Rê bóng thành công9
-
-
8Đánh chặn9
-
-
26Ném biên27
-
-
0Woodwork1
-
-
7Cản phá thành công9
-
-
8Thử thách10
-
-
4Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
13Long pass19
-
-
54Pha tấn công70
-
-
21Tấn công nguy hiểm39
-
-
2Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
62Số pha tranh chấp thành công59
-
-
0.95Bàn thắng kỳ vọng2.24
-
-
0.62Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.14
-
-
0.33xG Set Play1.1
-
-
0.95Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.24
-
-
1.8Cú sút trúng đích2.06
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
17Số quả tạt chính xác24
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
29Tranh chấp bóng bổng thắng29
-
-
38Phá bóng24
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Barnet | 7 | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | 7 | 15 | T H H H T T |
| 3 | Crewe Alexandra | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H H H H T |
| 4 | Cheltenham Town | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 14 | 2 | 15 | T H T H T B |
| 5 | Bristol Rovers | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 15 | T T B B T B |
| 6 | York City | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T B H T B T |
| 7 | Walsall | 8 | 3 | 5 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | T H H H T H |
| 8 | Chesterfield | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 14 | H H T T B T |
| 9 | Grimsby Town | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | H H T T B B |
| 10 | Gillingham | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | H T T T B H |
| 11 | Rochdale | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 13 | T B H T T T |
| 12 | Tranmere Rovers | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | H T B H H B |
| 13 | Swindon Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 11 | T T B B H B |
| 14 | Shrewsbury Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 11 | B B T H H T |
| 15 | Newport County | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B B H H T H |
| 16 | Accrington Stanley | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 10 | H T B H H T |
| 17 | Rotherham United | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | H B H T H B |
| 18 | Fleetwood Town | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | H T H B B B |
| 19 | Colchester United | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 10 | T B B H H H |
| 20 | Exeter City | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | -1 | 9 | H H B H B T |
| 21 | Oldham Athletic | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 22 | Northampton Town | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | -3 | 6 | B H H T B B |
| 23 | Port Vale | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 24 | Crawley Town | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | T B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

