Kết quả Bromley vs Huddersfield Town, 21h00 ngày 19/09
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
1.03-0.75
0.79O 2.75
0.91U 2.75
0.891
4.50X
4.002
1.59Hiệp 1+0.25
1.03-0.25
0.78O 1.25
1.08U 1.25
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bromley vs Huddersfield Town
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 7
-
Bromley vs Huddersfield Town: Diễn biến chính
-
9'JJ McKiernan(Assists:Mitchell Bernard Pinnock)
1-0 -
21'Ben Thompson
JJ McKiernan1-0 -
41'Mikel Miller
Chanse Headman1-0 -
44'Mitchell Bernard Pinnock1-0
-
45'1-1
Ashley Fletcher(Assists:Cameron Humphreys) -
56'Mikel Miller1-1
-
63'1-1Derensili Sanches Fernandes
Marcus Anthony Myers-Harness -
63'1-1Samson Tovide
Ashley Fletcher -
64'Nicke Kabamba
Victor Adeboyejo1-1 -
65'Michael Cheek
Ben Thompson1-1 -
66'1-1Joe Taylor
-
71'Mikel Miller(Assists:Kamil Conteh)
2-1 -
80'William Hondermarck
Corey Whitely2-1 -
90'2-1Bali Mumba
-
Bromley vs Huddersfield Town: Đội hình chính và dự bị
-
Bromley4-1-4-1Huddersfield Town3-4-2-131Owen Mason2Chanse Headman21Kamarl Grant5Omar Sowunmi12Markus Ifill6George Saville11Mitchell Bernard Pinnock28JJ McKiernan22Kamil Conteh18Corey Whitely20Victor Adeboyejo11Ashley Fletcher10Marcus Anthony Myers-Harness9Joe Taylor22Ilias Bronkhorst8Archie Collins20Cameron Humphreys19Bali Mumba12Radinio Balker3Murray Wallace15Ibane Bowat1Matt Young
- Đội hình dự bị
-
9Michael Cheek16William Hondermarck14Nicke Kabamba19Mikel Miller35Nathan Patten40Rex Porter8Ben ThompsonJak Alnwick 31Ethan Brierley 14Lynden Gooch 7Joe Low 5Derensili Sanches Fernandes 30Samson Tovide 34Jack Whatmough 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Neil Warnock
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Bromley vs Huddersfield Town: Số liệu thống kê
-
BromleyHuddersfield Town
-
4Phạt góc9
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
5Tổng cú sút18
-
-
3Sút trúng cầu môn8
-
-
1Sút ra ngoài5
-
-
1Cản sút5
-
-
13Sút Phạt17
-
-
31%Kiểm soát bóng69%
-
-
31%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)69%
-
-
204Số đường chuyền462
-
-
53%Chuyền chính xác79%
-
-
17Phạm lỗi13
-
-
0Việt vị2
-
-
1Đánh đầu1
-
-
21Đánh đầu thành công29
-
-
7Cứu thua1
-
-
8Rê bóng thành công12
-
-
3Đánh chặn9
-
-
24Ném biên28
-
-
8Cản phá thành công13
-
-
14Thử thách9
-
-
2Successful center6
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
17Long pass30
-
-
55Pha tấn công70
-
-
33Tấn công nguy hiểm36
-
-
1Cơ hội lớn8
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ8
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm16
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
49Số pha tranh chấp thành công72
-
-
0.38Bàn thắng kỳ vọng2.67
-
-
0.07Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.5
-
-
0.31xG Set Play1.17
-
-
0.38Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.67
-
-
0.73Cú sút trúng đích3.64
-
-
7Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương38
-
-
16Số quả tạt chính xác29
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng43
-
-
21Tranh chấp bóng bổng thắng28
-
-
36Phá bóng54
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plymouth Argyle | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 11 | 5 | 16 | B T T T B T |
| 2 | Bradford City | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 16 | B B T T T H |
| 3 | Huddersfield Town | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 7 | 7 | 15 | T T H H B T |
| 4 | Sheffield Wednesday | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 14 | B T T T H H |
| 5 | Stockport County | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 10 | 7 | 13 | T B T B H T |
| 6 | Cambridge United | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 11 | 2 | 13 | B T H T H H |
| 7 | Reading | 8 | 3 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 12 | T T B T H H |
| 8 | Burton Albion | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 15 | -1 | 12 | T H B H T B |
| 9 | AFC Wimbledon | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 12 | T B T T H H |
| 10 | Oxford United | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | 11 | H T B T T H |
| 11 | Leyton Orient | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 11 | 2 | 10 | B T H B T B |
| 12 | Wycombe Wanderers | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 16 | -3 | 10 | B B H T T H |
| 13 | Stevenage Borough | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 9 | B H H T T B |
| 14 | Leicester City | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 11 | -2 | 9 | B H T B T H |
| 15 | Blackpool | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 8 | T T B B H B |
| 16 | Luton Town | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 14 | -2 | 8 | H B T H B B |
| 17 | Mansfield Town | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | -3 | 8 | B T B B H H |
| 18 | Barnsley | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 | 8 | H T T B B H |
| 19 | Bromley | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 18 | -10 | 8 | H B B B H T |
| 20 | Notts County | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 | 7 | H T H H B B |
| 21 | Doncaster Rovers | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | H H H B B T |
| 22 | Milton Keynes Dons | 7 | 0 | 6 | 1 | 8 | 10 | -2 | 6 | H H B H H H |
| 23 | Peterborough United | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 13 | -9 | 5 | B H B H B B |
| 24 | Wigan Athletic | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 12 | -7 | 4 | B B T B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

