Kết quả Barnsley vs Leicester City, 18h30 ngày 19/09
Kết quả Barnsley vs Leicester City
Đối đầu Barnsley vs Leicester City
Phong độ Barnsley gần đây
Phong độ Leicester City gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.98-0.5
0.88O 3
0.81U 3
0.991
3.60X
3.752
1.83Hiệp 1+0.25
0.75-0.25
1.07O 1.25
0.84U 1.25
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Barnsley vs Leicester City
-
Sân vận động: Oakwell Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 7
-
Barnsley vs Leicester City: Diễn biến chính
-
7'0-1
Liam Cullen(Assists:Luke Thomas) -
11'0-1Olabade Aluko
-
26'Luca Connell0-1
-
34'Tyrese Noslin
Amani Richards0-1 -
46'0-1Woyo Coulibaly
Olabade Aluko -
46'0-1Will Alves
-
54'Jonathan Bland
Ben Toure0-1 -
56'0-1Sammy Braybroke
-
61'Reyes Cleary(Assists:Arley Kay)
1-1 -
62'1-1Wes Burns
Liam Cullen -
62'1-1Thomas Watson
Sammy Braybroke -
63'1-1Louis Page
-
67'Vimal Yoganathan
Cameron McGeehan1-1 -
67'Clayton John Taylor
Sam Gale1-1 -
71'Patrick Kelly1-1
-
81'1-1Harry Howell
Louis Page -
86'1-1Bobby Reid
Will Alves -
89'Arley Kay1-1
-
90'Jonathan Bland1-1
-
90'Clayton John Taylor1-1
-
Barnsley vs Leicester City: Đội hình chính và dự bị
-
Barnsley4-2-3-1Leicester City4-1-4-125Rogan Ravenhill2Arley Kay5Jack Shepherd6Connor ORiordan4Sam Gale48Luca Connell22Patrick Kelly19Reyes Cleary8Cameron McGeehan17Amani Richards10Ben Toure17Emil Ris Jakobsen11Liam Cullen36Sammy Braybroke6John Lundstram37Will Alves25Louis Page32Olabade Aluko16Warren O Hora3Wout Faes33Luke Thomas29Alex McCarthy
- Đội hình dự bị
-
36Luke Alker30Jonathan Bland51Kieran Flavell9Mackenzie Kirk11Tyrese Noslin13Clayton John Taylor45Vimal YoganathanWes Burns 7Woyo Coulibaly 26Bobby Reid 14Harry Howell 20Franco Ravizzoli 21Harry Souttar 15Thomas Watson 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Neill CollinsRuud van Nistelrooy
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Barnsley vs Leicester City: Số liệu thống kê
-
BarnsleyLeicester City
-
5Phạt góc12
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
12Tổng cú sút20
-
-
5Sút trúng cầu môn8
-
-
7Sút ra ngoài7
-
-
0Cản sút5
-
-
12Sút Phạt19
-
-
21%Kiểm soát bóng79%
-
-
27%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)73%
-
-
165Số đường chuyền676
-
-
61%Chuyền chính xác90%
-
-
19Phạm lỗi12
-
-
2Việt vị2
-
-
15Đánh đầu15
-
-
7Đánh đầu thành công8
-
-
6Cứu thua4
-
-
12Rê bóng thành công6
-
-
5Đánh chặn12
-
-
11Ném biên18
-
-
12Cản phá thành công6
-
-
9Thử thách6
-
-
4Successful center7
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
8Long pass19
-
-
53Pha tấn công89
-
-
36Tấn công nguy hiểm68
-
-
3Cơ hội lớn4
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
41Số pha tranh chấp thành công48
-
-
1.18Bàn thắng kỳ vọng2.4
-
-
1Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.99
-
-
0.19xG Set Play0.41
-
-
1.18Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.4
-
-
0.87Cú sút trúng đích2.12
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương51
-
-
21Số quả tạt chính xác27
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
25Phá bóng25
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plymouth Argyle | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 11 | 5 | 16 | B T T T B T |
| 2 | Bradford City | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 16 | B B T T T H |
| 3 | Huddersfield Town | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 7 | 7 | 15 | T T H H B T |
| 4 | Sheffield Wednesday | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 14 | B T T T H H |
| 5 | Stockport County | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 10 | 7 | 13 | T B T B H T |
| 6 | Cambridge United | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 11 | 2 | 13 | B T H T H H |
| 7 | Reading | 8 | 3 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 12 | T T B T H H |
| 8 | Burton Albion | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 15 | -1 | 12 | T H B H T B |
| 9 | AFC Wimbledon | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 12 | T B T T H H |
| 10 | Oxford United | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | 11 | H T B T T H |
| 11 | Leyton Orient | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 11 | 2 | 10 | B T H B T B |
| 12 | Wycombe Wanderers | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 16 | -3 | 10 | B B H T T H |
| 13 | Stevenage Borough | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 9 | B H H T T B |
| 14 | Leicester City | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 11 | -2 | 9 | B H T B T H |
| 15 | Blackpool | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 8 | T T B B H B |
| 16 | Luton Town | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 14 | -2 | 8 | H B T H B B |
| 17 | Mansfield Town | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | -3 | 8 | B T B B H H |
| 18 | Barnsley | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 | 8 | H T T B B H |
| 19 | Bromley | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 18 | -10 | 8 | H B B B H T |
| 20 | Notts County | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 | 7 | H T H H B B |
| 21 | Doncaster Rovers | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | H H H B B T |
| 22 | Milton Keynes Dons | 7 | 0 | 6 | 1 | 8 | 10 | -2 | 6 | H H B H H H |
| 23 | Peterborough United | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 13 | -9 | 5 | B H B H B B |
| 24 | Wigan Athletic | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 12 | -7 | 4 | B B T B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

