Kết quả Zweigen Kanazawa FC vs Gainare Tottori, 11h00 ngày 26/09
Kết quả Zweigen Kanazawa FC vs Gainare Tottori
Đối đầu Zweigen Kanazawa FC vs Gainare Tottori
Phong độ Zweigen Kanazawa FC gần đây
Phong độ Gainare Tottori gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202611:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.87+0.5
0.89O 2.5
0.81U 2.5
0.951
1.83X
3.302
3.70Hiệp 1-0.25
1.01+0.25
0.75O 1
0.82U 1
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Zweigen Kanazawa FC vs Gainare Tottori
-
Sân vận động: Ishikawa Kanazawa Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 8
-
Zweigen Kanazawa FC vs Gainare Tottori: Diễn biến chính
-
20'Shintaro Shimada
1-0 -
50'1-0Sang Yeong Jeong
-
56'Riku Tosa
2-0 -
65'2-0Masaki Kaneura
-
67'Keita Buwanika(Assists:Shintaro Shimada)
3-0 -
76'3-0Ryo Momoi
-
77'Keita Shirawachi
4-0 -
83'4-1
Ibuki Yoshida(Assists:Ryo Arai)
- BXH Hạng 3 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Zweigen Kanazawa FC vs Gainare Tottori: Số liệu thống kê
-
Zweigen Kanazawa FCGainare Tottori
-
5Phạt góc1
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
18Tổng cú sút10
-
-
12Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
7Sút Phạt14
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
12Phạm lỗi7
-
-
2Việt vị0
-
-
20Ném biên29
-
-
73Pha tấn công93
-
-
52Tấn công nguy hiểm46
-
BXH Hạng 3 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kagoshima United | 9 | 7 | 2 | 0 | 19 | 10 | 9 | 23 | T T T T H T |
| 2 | Ehime FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 22 | 10 | 12 | 20 | T T B T H T |
| 3 | Renofa Yamaguchi | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 7 | 6 | 17 | H T T T H T |
| 4 | Nara Club | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 16 | 3 | 17 | H H T T T T |
| 5 | Osaka FC | 9 | 4 | 4 | 1 | 17 | 8 | 9 | 16 | H H T T T B |
| 6 | SC Sagamihara | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 10 | 5 | 15 | B H T B H T |
| 7 | Roasso Kumamoto | 9 | 3 | 5 | 1 | 7 | 4 | 3 | 14 | T H T H T H |
| 8 | FC Gifu | 9 | 4 | 1 | 4 | 19 | 10 | 9 | 13 | T B B B T B |
| 9 | Zweigen Kanazawa FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 13 | 3 | 13 | B T H B T T |
| 10 | Rayluck Shiga | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 14 | 0 | 13 | B T B T B H |
| 11 | Gainare Tottori | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 18 | -6 | 13 | T B T B B T |
| 12 | AC Nagano Parceiro | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 13 | -2 | 11 | B H H T B B |
| 13 | FC Ryukyu | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 12 | -2 | 11 | B T T B H B |
| 14 | Tochigi SC | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 14 | -3 | 10 | B T H B B H |
| 15 | Giravanz Kitakyushu | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 16 | -4 | 10 | B B B T H T |
| 16 | Matsumoto Yamaga FC | 9 | 1 | 5 | 3 | 8 | 11 | -3 | 8 | H H B H T B |
| 17 | Fukushima United FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 18 | 23 | -5 | 7 | H T B B T B |
| 18 | Thespa Kusatsu | 9 | 2 | 0 | 7 | 8 | 18 | -10 | 6 | T B B T B B |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 9 | 1 | 2 | 6 | 10 | 17 | -7 | 5 | B B B B B H |
| 20 | Kochi United | 9 | 1 | 2 | 6 | 3 | 20 | -17 | 5 | B B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

